CTCP May Hữu Nghị (hni)

30.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh198,045232,593358,670190,983242,445366,601393,068180,012194,736196,148305,998172,653304,504345,660229,126
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)198,045232,593358,670190,983242,445366,601393,068180,012194,736196,148305,998172,653304,504345,660229,126
4. Giá vốn hàng bán116,455206,462316,383167,680194,851315,095346,962159,651149,436178,273264,392153,700270,097309,873203,808
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,59026,13142,28723,30447,59451,50646,10620,36245,30017,87541,60618,95234,40735,78625,318
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2166,5607,3984,07911,4741,9167,2345,5536,6497,8353,0564,2064,5084,0261,328
7. Chi phí tài chính2,1567829276147427,8722,3028561,4461,4982,6191,9101,2041,173893
-Trong đó: Chi phí lãi vay18115143131634206
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,4304,4474,6062,7653,30110,7505,6613,0662,4333,6755,8232,4924,3995,1042,458
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,94814,27124,58011,6727,95316,33123,94410,73312,5539,35722,0478,58817,49018,5628,033
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73,27213,19219,57012,33147,07218,46821,43411,25935,51711,18114,17310,16915,82214,97315,262
12. Thu nhập khác119145331731,0821,8131181125071,0401102369979112
13. Chi phí khác384611811230333026951,6756
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-264145270559701,813-1851121771,040842364-1,596106
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,00813,33719,84012,38648,04220,28121,24911,37135,69512,22114,25610,40515,82513,37815,368
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,4242,6674,2682,47710,2974,0564,5502,2746,6252,4443,1532,0813,1652,8573,074
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,4242,6674,2682,47710,2974,0564,5502,2746,6252,4443,1532,0813,1652,8573,074
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,58510,66915,5729,90937,74516,22516,6999,09729,0709,77711,1038,32412,66010,52012,294
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,58510,66915,5729,90937,74516,22516,6999,09729,0709,77711,1038,32412,66010,52012,294

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn624,388645,575610,293571,005626,290594,319596,593513,699520,762488,490484,031467,748494,964485,191396,497439,590507,688499,291462,471356,619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền335,399353,342141,192287,665323,365349,234310,578209,864257,963213,462187,63993,147223,635188,653163,101284,605235,551172,065170,856152,576
1. Tiền183,399216,54284,392153,865131,465187,834189,313118,919151,418163,462165,63971,147173,635138,443123,101224,605105,551132,065102,856152,576
2. Các khoản tương đương tiền152,000136,80056,800133,800191,900161,400121,26690,945106,54550,00022,00022,00050,00050,21040,00060,000130,00040,00068,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,30089,10189,10130,210
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,30089,10189,10130,210
III. Các khoản phải thu ngắn hạn189,940178,244343,999125,575203,943154,389114,74066,262105,273102,99752,988107,793114,638160,07999,41780,021170,974202,916126,09764,804
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng160,454145,070315,14095,685179,304129,42992,27940,71187,80984,26834,64685,30092,505138,18198,37779,210167,469194,859125,20659,748
2. Trả trước cho người bán1,9395,4682,2029,9576,6757,5237,18713,9738,0059,1616,00413,55914,94713,372204952,6977,2981163,595
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác27,54727,70626,65719,93317,96517,43715,27411,5789,4599,56812,3378,9347,1868,5268367168097587751,461
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho54,57364,04279,440118,23364,71865,148154,073147,70373,19663,63080,612106,71853,84371,91791,37854,75583,581102,904145,096102,114
1. Hàng tồn kho54,57364,04279,440118,23364,71865,148154,073147,70373,19663,63080,612106,71853,84371,91791,37854,75583,581102,904145,096102,114
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác44,47649,94645,66239,53234,26425,54817,20289,86984,33078,10073,69170,98972,63864,54242,60120,20917,58221,40620,42237,125
1. Chi phí trả trước ngắn hạn73,60272,549129
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,38649,85745,57239,44234,26425,54817,20289,86984,33078,0109070,8999064,54242,60120,20917,58221,40620,42236,996
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước909090909090
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn203,641129,411135,802131,771138,697123,826121,861117,576128,919129,984138,101142,010146,133114,609142,492160,956116,43478,93977,35165,125
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định174,78777,30983,49489,00694,33497,20596,10892,040101,729101,329107,706109,307114,01785,110107,417128,36079,62146,07550,00656,663
1. Tài sản cố định hữu hình166,32768,77174,74080,23685,54688,39987,28483,19992,87092,43798,771100,329104,99776,38698,481118,16770,84637,35141,28148,717
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,4608,5388,7538,7718,7888,8068,8238,8418,8598,8938,9358,9789,0208,7248,93710,1928,7758,7248,7247,946
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,34751,88751,88740,91840,91821,04221,04221,04221,04221,04221,04221,04221,04221,38421,04221,04222,47222,20221,042
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,34751,88751,88740,91840,91821,04221,04221,04221,04221,04221,04221,04221,04221,38421,04221,04222,47222,20221,042
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,5072164221,8463,4455,5794,7104,4936,1487,6129,35211,66111,0738,11514,03211,55414,34010,6626,3038,462
1. Chi phí trả trước dài hạn5,5072164221,8463,4455,5794,7104,4936,1487,6129,35211,66111,0738,11514,03211,5544,7205,6426,3038,411
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,6205,02050
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN828,029774,986746,095702,776764,986718,145718,453631,275649,681618,474622,131609,758641,097599,800538,990600,545624,122578,230539,822421,744
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả300,710305,253287,031210,810309,068299,971316,504202,181244,884242,747256,181203,477243,140256,780199,712237,643326,132318,692292,646224,946
I. Nợ ngắn hạn300,710305,253287,031210,810309,068299,971316,504202,181244,884242,747256,181203,477243,140256,780199,712237,643321,850314,410288,364220,664
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,22326,29114,9015,289
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn75,61842,79431,42847,04738,75845,39748,76441,01726,22525,73731,09139,98525,32231,72427,85354,60037,52541,72553,97323,279
4. Người mua trả tiền trước37,15727,74330,01039,01838,14528,62347,34047,48046,51054,08460,34649,25932,15938,31851,51941,02052,02147,87361,31240,875
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,3028,10110,2908,58014,7599,38410,4658,03710,3605,1927,9275,02319,1927,3228,33214,07017,14923,74017,75216,307
6. Phải trả người lao động114,151171,861147,96272,110166,718164,786131,66961,588116,741112,47496,76167,747108,955139,55175,70598,964193,108182,522136,344125,098
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3821,193217
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,2011,7751,1101,2521,1161,7691,8411,1701,4691,5291,3641,2619771,6269573,0553,0033,7474,3014,007
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi52,28152,97953,00942,80349,57150,01250,13542,89043,58143,73143,79134,87535,34138,23935,34725,93319,04514,80214,68011,081
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,2824,2824,2824,282
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,2824,2824,2824,282
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu527,318469,734459,064491,966455,919418,174401,949429,094404,797375,727365,950406,281397,957343,021339,278362,902297,989259,538247,175196,798
I. Vốn chủ sở hữu527,318469,734459,064491,966455,919418,174401,949429,094404,797375,727365,950406,281397,957343,021339,278362,902297,989259,538247,175196,798
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu237,789237,789237,789237,789237,789237,789237,789237,789237,789237,789237,789237,789237,789237,789118,900118,900118,900118,900118,90094,079
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11-11
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển165,869165,869165,869108,439108,439108,439108,43978,80978,80978,80978,80969,76869,76869,768185,131144,291105,90768,2538,41517,993
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối123,67166,08755,417145,749109,70171,95755,732112,50788,21059,14049,36398,73590,41135,47535,25899,72373,19472,397119,87184,736
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN828,029774,986746,095702,776764,986718,145718,453631,275649,681618,474622,131609,758641,097599,800538,990600,545624,122578,230539,822421,744
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |