CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

17.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 2
2020
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 3
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,2494,7828,2865,40813,98410,91510,28118,6928,9174,6036,7999,540
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,2494,7828,2865,40813,98410,91510,28118,6928,9174,6036,7999,540
4. Giá vốn hàng bán5,7804,7654,4713,8886,0665,0104,3506,1095,7464,6244,0175,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,470183,8141,5207,9185,9055,93012,5823,171-222,7814,535
6. Doanh thu hoạt động tài chính34874879124724927619031223
7. Chi phí tài chính6617527771,8122,0432,0962,0122,3142,8872,2531,9372,595
-Trong đó: Chi phí lãi vay6617527771,8122,0432,0962,0122,2772,8872,2531,9372,595
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5504654984166387497181,373445521573851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,607-4513,330-4615,4863,3363,3918,898-159-2,7942731,092
12. Thu nhập khác370162,23416
13. Chi phí khác18144341125317684974
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-18370-128-34-111,981-1-68-49-74
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,588-813,330-4615,3583,3023,37910,879-160-2,8622241,018
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành765197168344769
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)765197168344769
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,824-2783,162-4615,3582,9583,37910,110-160-2,8622241,018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,824-2783,162-4615,3582,9583,37910,110-160-2,8622241,018

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |