CTCP Tập đoàn Hòa Phát (hpg)

27.75
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh158,332,318140,561,387120,355,232142,770,811150,865,36091,279,04264,677,90756,580,42446,854,82633,884,89227,864,55825,851,81619,200,23417,122,07418,092,90614,492,7188,244,2528,502,1135,733,7171,329,748
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,216,2231,706,2751,402,2041,361,5361,185,5701,160,5381,019,714743,965693,134601,682411,626326,468265,942295,222241,010225,634120,857137,30990,78310,865
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,116,095138,855,112118,953,028141,409,274149,679,79090,118,50363,658,19355,836,45846,161,69233,283,21027,452,93225,525,34918,934,29216,826,85217,851,89714,267,0848,123,3958,364,8055,642,9341,318,883
4. Giá vốn hàng bán131,618,306120,357,563106,015,187124,645,848108,571,38071,214,45452,472,82044,165,62635,536,12124,532,65021,858,95620,338,34715,650,54114,341,64314,979,11311,808,3966,147,3527,106,4964,676,4121,192,355
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,497,78818,497,54912,937,84116,763,42641,108,41018,904,05011,185,37211,670,83210,625,5718,750,5605,593,9765,187,0023,283,7522,485,2092,872,7842,458,6881,976,0431,258,309966,522126,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,085,4802,618,9173,173,0863,743,6513,071,4411,004,790471,054294,408186,215197,181248,608160,288276,279164,625329,279204,711131,695149,81525,887145
7. Chi phí tài chính4,607,2673,966,6365,191,5127,026,7233,731,5422,837,4061,181,676772,317555,757367,987566,234563,834528,409585,0241,069,831693,801281,066170,81445,26441,744
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,114,8562,287,3613,585,0783,083,6382,525,8232,191,681936,710539,861479,708279,952251,338350,629370,948526,971765,583413,09076,17774,43739,57335,938
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,0734,4651,965-1,431-160-535-191-171-256-541-10,75145,990-10,2999,5501,378
9. Chi phí bán hàng2,633,6312,337,3091,961,3622,665,8062,120,0681,090,796873,334676,809594,708489,954424,150366,088253,653274,040217,417179,344124,506106,40889,0062,799
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,436,5371,545,5161,307,2901,019,4441,324,262690,299569,006444,025409,038404,587760,823607,214416,175586,966401,754274,509196,486138,460106,7187,693
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,905,83413,267,0067,650,7639,794,03137,008,44315,292,3049,030,98010,072,0899,252,1247,684,6784,091,1863,809,9822,361,5371,203,2621,502,3091,561,7361,495,3821,001,993752,79974,437
12. Thu nhập khác305,5931,159,770771,973872,025796,666654,081657,681488,857432,792434,468314,546275,600199,104210,272114,290256,77630,13626,28630,417977
13. Chi phí khác170,835733,273630,008743,114748,332589,418591,998489,873396,546417,322415,904316,062166,237195,329127,457254,36115,5399,65023,791907
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)134,758426,497141,966128,91048,33464,66365,682-1,01636,24517,146-101,358-40,46232,86714,943-13,1672,41514,59816,6366,62669
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,040,59213,693,5027,792,7299,922,94137,056,77815,356,9679,096,66210,071,0739,288,3707,701,8243,989,8293,769,5212,394,4041,218,2051,489,1431,564,1511,509,9791,018,629759,42674,506
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,574,2241,765,8061,073,5521,001,0202,855,3061,784,5681,603,3081,506,3201,317,6291,138,490516,979517,116390,183168,282209,142208,253251,196164,134122,2392,628
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-48,563-92,327-81,211477,492-319,48466,235-84,894-35,798-44,016-42,869-31,5332,190-6,21419,418-16,850-20,418-11,923-4,915-6,787-52
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,525,6601,673,479992,3401,478,5122,535,8231,850,8031,518,4141,470,5221,273,6131,095,621485,446519,306383,969187,700192,292187,835239,273159,219115,4522,577
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,514,93212,020,0246,800,3888,444,42934,520,95513,506,1647,578,2488,600,5518,014,7576,606,2033,504,3823,250,2152,010,4351,030,5051,296,8511,376,3161,270,707859,410643,97471,929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát64,847-1,420-34,676-39,08142,81255,86450,80527,5368,0844,10118,920105,96256,24836,48160,41327,002-1,1815,2191,880
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,450,08512,021,4446,835,0648,483,51134,478,14313,450,3007,527,4438,573,0148,006,6726,602,1023,485,4633,144,2531,954,188994,0241,236,4381,349,3141,271,888854,191642,09471,929

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn103,682,04386,674,27682,716,43980,514,71194,154,86056,747,25830,436,93725,308,72533,068,06018,182,78711,915,17711,745,85912,402,51510,220,7889,485,6307,866,0945,407,8413,849,0093,135,513315,404
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,300,8906,887,64612,252,0018,324,58922,471,37613,696,0994,544,9002,515,6174,264,6424,558,6612,372,7622,026,2802,125,3221,294,4941,064,3841,047,1771,480,491510,218399,3239,218
1. Tiền4,602,0482,919,5323,771,5953,458,0506,316,3002,094,3141,678,3141,822,302764,397556,923349,396491,949282,763171,268251,182136,132915,773253,418193,3239,218
2. Các khoản tương đương tiền3,698,8433,968,1148,480,4064,866,53916,155,07611,601,7852,866,586693,3153,500,2454,001,7382,023,3661,534,3311,842,5591,123,226813,202911,046564,718256,800206,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,484,41318,974,71722,177,30426,268,24718,236,1538,126,9931,374,3403,724,5639,936,707693,499758,095506,642387,794219,952290,231146,138734,386266,000
1. Chứng khoán kinh doanh506,642387,794219,952290,231146,138734,386266,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19,484,41318,974,71722,177,30426,268,24718,236,1538,126,9931,374,3403,724,5639,936,707693,499758,095
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,064,7047,647,80010,702,1369,892,8707,662,6816,124,7903,561,3973,210,2796,555,4192,394,8311,608,2171,719,5701,629,4291,646,3441,897,3931,832,703883,023720,175784,381116,234
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,994,1554,352,1355,999,5402,958,5874,973,0963,949,4872,699,9372,281,7611,999,8441,546,6071,210,9871,247,3421,258,5181,150,5091,525,5401,503,995736,029472,868570,094107,735
2. Trả trước cho người bán1,878,0842,118,8242,583,9405,366,2541,722,3721,303,038757,833810,3194,007,003705,742390,266457,069350,774381,696339,013278,581104,794197,655217,0698,332
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn166
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn87,462203,600124,20023,522
6. Phải thu ngắn hạn khác2,325,0141,249,3731,961,6851,484,903982,967911,602140,773155,893584,557183,82048,24055,96134,779292,72945,92258,87049,42558,9314,784
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-132,549-159,994-46,628-41,074-39,275-39,336-37,146-37,694-35,985-41,339-41,277-40,802-14,643-178,590-13,082-8,743-7,225-9,278-7,566
IV. Tổng hàng tồn kho52,828,22746,091,22234,504,48734,491,11142,134,49426,286,82219,411,92314,115,13911,748,87310,247,1766,937,4427,386,3898,029,5756,822,0776,347,0474,540,8112,556,6761,820,2401,580,078186,629
1. Hàng tồn kho52,892,27346,192,29234,628,36835,727,27842,370,01226,373,36119,480,66714,188,33611,893,18410,391,4767,208,0557,601,1108,064,8556,847,9976,423,9014,549,5312,564,8541,999,8791,581,361186,629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64,046-101,070-123,880-1,236,167-235,518-86,539-68,744-73,197-144,311-144,300-270,614-214,721-35,280-25,919-76,854-8,721-8,178-179,640-1,283
V. Tài sản ngắn hạn khác8,003,8097,072,8913,080,5111,537,8953,650,1572,512,5541,544,3761,743,128562,419288,621238,662106,978230,395237,922176,806155,172341,51263,990105,7313,323
1. Chi phí trả trước ngắn hạn567,554426,149330,835320,077296,697141,398118,551122,420118,43424,18018,54910,02142,12337,41359,82931,93711,2775,5029,2312,144
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,429,8846,636,6662,737,9711,117,6473,335,6902,357,3391,400,1601,601,957421,916255,637212,13780,592127,796141,40376,06587,04091,39938,92829,846718
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,37110,07511,704100,17017,76913,81725,66518,75022,0688,8047,97712,90334,14532,41315,0082,5522,8073,9144
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,46226,33226,69325,90433,643236,02915,64666,649461
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn154,239,538137,815,431105,066,14789,820,81184,081,56374,764,17671,339,09352,914,28219,954,12415,043,76613,591,59210,343,24510,673,8638,794,9758,039,0537,037,5644,835,3991,790,3651,621,282392,211
I. Các khoản phải thu dài hạn290,328923,4001,880,922894,484809,235305,16627,71822,30221,81118,17316,485449,759448,980449,009449,0094343239,429
1. Phải thu dài hạn của khách hàng96,007
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn95,351101,694118,4014,9102,5005,000
5. Phải thu dài hạn khác290,328923,4001,785,571792,791690,834209,15822,80722,30221,81115,67311,485449,759448,980449,009449,0094343239,429
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định133,608,05867,428,36771,998,37170,832,91669,280,84265,561,65731,249,49412,782,56113,197,79712,670,4608,211,4308,728,6529,053,5604,461,9854,565,6114,112,7511,162,9261,154,973921,838392,007
1. Tài sản cố định hữu hình133,420,84767,244,15171,787,25270,199,15468,744,12665,307,82030,980,12212,565,36413,012,25912,487,8118,047,4708,548,4878,864,4964,295,7684,391,6993,979,295876,484877,669866,051369,926
2. Tài sản cố định thuê tài chính9,64910,66311,67712,69214,95922,081
3. Tài sản cố định vô hình187,211184,216211,119633,762536,716253,837269,371217,197185,538182,649163,960180,166189,064166,217164,263122,793274,765264,61340,828
III. Bất động sản đầu tư528,191559,598593,920629,112548,211564,297576,617179,741191,191202,757192,494197,34462,00266,51911,10815,18919,55018,3317,207
- Nguyên giá863,636860,549859,667859,667698,820681,932663,240246,767246,142245,628236,450232,44788,06788,06729,10729,10729,10723,3719,429
- Giá trị hao mòn lũy kế-335,444-300,951-265,747-230,555-150,609-117,635-86,623-67,027-54,950-42,872-43,956-35,103-26,065-21,548-17,999-13,917-9,557-5,040-2,223
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,869,89163,750,71726,098,92913,363,2759,698,6996,247,21437,435,32038,107,3215,468,7511,154,9804,342,159429,472133,5712,545,1051,354,317490,9221,902,386110,44828,21025
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn148,81594,86046,35728,9541,409,414918,471750,146910,420742,67447,0192,971
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,721,07763,655,85726,052,57313,334,3218,289,2855,328,74336,685,17437,196,9004,726,0781,107,9614,339,189
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,248,000136,50040,0007006,716171,08545,79466,58516,95278,864102,54561,18521,25526,218272,569708,7931,101,992380,606392,259
1. Đầu tư vào công ty con5,809
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,016385-1,4313,2713,8063,9975,553183,056573,651930,972380,586192,239
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn70070070070070015,70015,70215,70257,18815,70220,40989,513135,142171,02020200,020
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,248,000136,50040,000170,00046,52665,8851,25259,89183,037
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,695,0705,016,8484,454,0054,100,3243,737,8601,871,6481,942,9651,667,5401,003,217843,697635,386544,510380,858394,091432,991296,959154,686125,96432,338179
1. Chi phí trả trước dài hạn6,003,3694,269,1424,215,0083,929,2443,171,3821,646,0951,650,7391,461,312832,464716,374551,683483,219326,429327,677343,591224,061121,806106,67018,994128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại304,980254,671163,08883,071529,356225,553292,227206,228170,753127,32383,70352,06554,34547,98870,09451,31330,14819,16013,301
3. Tài sản dài hạn khác335,208429,4229,2268518,42619,30521,5852,7321344352
VII. Lợi thế thương mại51,51363,61375,90988,00937,12243,11061,18588,23454,40574,83491,091382,082572,857852,077953,449963,942493,817
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257,921,581224,489,708187,782,587170,335,522178,236,422131,511,434101,776,03078,223,00853,022,18533,226,55225,506,76922,089,10423,076,37819,015,76317,524,68314,903,65810,243,2405,639,3754,756,795707,615
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả126,701,571109,842,25084,946,16774,222,58287,455,79772,291,64853,989,39437,600,05820,624,60513,376,29111,040,05910,123,76513,489,41810,438,2069,561,0528,165,6695,178,2911,334,5041,554,419377,128
I. Nợ ngắn hạn94,208,64975,225,24371,513,49362,385,39373,459,31651,975,21726,984,19822,636,14918,519,72311,985,0209,992,8339,016,78011,142,5217,362,0096,646,5666,136,4824,638,7981,296,7371,289,441306,916
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn64,694,95755,882,68654,981,88346,748,67043,747,64336,798,46616,837,65311,494,71711,328,5195,488,1716,116,8175,736,9835,743,5604,850,2494,555,1664,021,6253,648,096588,330653,133247,577
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,183,37614,046,84112,387,49611,107,12423,729,14310,915,7537,507,1998,706,9134,226,4383,733,6352,638,6881,927,8312,313,9571,520,632941,733897,907444,426295,759328,71253,605
4. Người mua trả tiền trước862,026739,178741,734860,793788,0031,257,273408,692361,444824,2761,036,12450,113158,91279,676187,59539,917117,41953,205225,25575,211775
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,377,3961,743,411945,404648,408796,022548,579478,426481,510378,252744,423398,530463,701387,853209,933245,561286,653295,23783,384113,9372,853
6. Phải trả người lao động995,918890,894403,391306,209797,457313,100247,937252,288294,643262,346212,634158,701122,12995,43649,32840,56724,46518,66414,7451,572
7. Chi phí phải trả ngắn hạn939,347682,112477,102460,509772,615640,130429,777261,634308,755159,606106,756204,745345,448332,805328,306161,53455,60619,20413,723198
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn152,51911,0609,98016,97516,95234,56427,4069,9302,8635,43314,312
11. Phải trả ngắn hạn khác2,011,792188,077182,971418,5511,047,159328,061237,392300,070442,135140,60395,877134,1652,045,822105,795401,189509,64133,87425,73568,92614
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,43713,6738,0545,19923,7565,8473,1116,2398,15114,9189,74617,17113,21311,21211,57814,18110,205
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi975,8791,027,3101,375,4771,812,9551,740,5671,133,445806,604761,404705,691399,761349,360214,57090,86448,35373,78986,95573,68440,40621,055322
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn32,492,92234,617,00613,432,67411,837,18913,996,48120,316,43127,005,19614,963,9082,104,8821,391,2711,047,2261,106,9852,346,8963,076,1962,914,4862,029,187539,49437,768264,97770,212
1. Phải trả người bán dài hạn4,237,9446,283,6302,324,2852,637,9886,652,4921,647,0929,992
2. Chi phí phải trả dài hạn649,5361,143,692610,553531,620410,408223,664427,329451,101386,454280,768181,521
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác18,03212,47713,36261,03363,02768,73658,38736,48146,660118,559110,18596,069514,9311,620,4881,014,908458,0939,5552,265201,621
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn27,479,19427,080,44310,399,11911,151,65113,464,93217,343,24819,842,09912,810,9971,651,495972,200739,0001,010,8641,831,8241,455,7091,869,0501,544,868503,7486,03547,23770,212
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả31,01429,26830,01331,2076661,105323909157531422,6887579944
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm27,84025,46926,18218,53216,120
10. Dự phòng phải trả dài hạn77,20267,49655,16957,56849,31126,00120,41418,23819,95018,83516,363
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1754,1098,80316,1283,370
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu131,220,011114,647,458102,836,41996,112,94090,780,62659,219,78647,786,63640,622,95032,397,58019,850,26114,466,71011,965,3409,586,9608,577,5587,963,6316,737,9895,064,9494,304,8703,202,376330,488
I. Vốn chủ sở hữu131,220,011114,647,458102,836,41996,112,94090,780,62659,219,78647,786,63640,622,95032,397,58019,850,26114,466,71011,965,3409,586,9608,577,5587,963,6316,737,9895,064,9494,304,8703,202,376330,488
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu76,754,65963,962,50258,147,85758,147,85744,729,22733,132,82727,610,74121,239,07215,170,7908,428,7507,329,5144,819,0824,190,5254,190,5253,178,4983,178,4981,963,6401,963,6401,320,000300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3,211,5603,211,5603,211,5603,211,5603,211,5603,211,5603,202,199674,149674,1492,207,3512,207,3512,207,3512,257,8622,257,8621,620,9001,620,9001,315,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu313,613
5. Cổ phiếu quỹ-1,693-1,093-638-150,971
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-20,652-1,9265,5685662774,4215,595171-58,268-6,0532,553
8. Quỹ đầu tư phát triển1,388,438794,841818,200834,782923,549928,642923,642918,642518,6421,156,416891,436
9. Quỹ dự phòng tài chính674,784459,080290,114269,337204,910144,18076,43034,196
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,034,81349,599,12440,593,03233,833,83041,763,42621,792,44315,876,91415,126,43813,397,0299,486,3525,549,3324,094,7682,643,3711,392,7231,539,870756,6551,154,639415,743449,74630,488
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,042,102290,99165,770105,562154,789148,747163,214126,961110,614105,68822,917169,35686,633492,422549,827339,893239,857234,20980,880
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN257,921,581224,489,708187,782,587170,335,522178,236,422131,511,434101,776,03078,223,00853,022,18533,226,55225,506,76922,089,10423,076,37819,015,76317,524,68314,903,65810,243,2405,639,3754,756,795707,615
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |