CTCP Tập đoàn Hòa Phát (hpg)

26.75
0.10
(0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh158,332,318140,561,387120,355,232142,770,811150,865,36091,279,04264,677,90756,580,42446,854,82633,884,89227,864,55825,851,81619,200,23417,122,07418,092,90614,492,7188,244,2528,502,1135,733,7171,329,748
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,216,2231,706,2751,402,2041,361,5361,185,5701,160,5381,019,714743,965693,134601,682411,626326,468265,942295,222241,010225,634120,857137,30990,78310,865
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,116,095138,855,112118,953,028141,409,274149,679,79090,118,50363,658,19355,836,45846,161,69233,283,21027,452,93225,525,34918,934,29216,826,85217,851,89714,267,0848,123,3958,364,8055,642,9341,318,883
4. Giá vốn hàng bán131,618,306120,357,563106,015,187124,645,848108,571,38071,214,45452,472,82044,165,62635,536,12124,532,65021,858,95620,338,34715,650,54114,341,64314,979,11311,808,3966,147,3527,106,4964,676,4121,192,355
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,497,78818,497,54912,937,84116,763,42641,108,41018,904,05011,185,37211,670,83210,625,5718,750,5605,593,9765,187,0023,283,7522,485,2092,872,7842,458,6881,976,0431,258,309966,522126,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,085,4802,618,9173,173,0863,743,6513,071,4411,004,790471,054294,408186,215197,181248,608160,288276,279164,625329,279204,711131,695149,81525,887145
7. Chi phí tài chính4,607,2673,966,6365,191,5127,026,7233,731,5422,837,4061,181,676772,317555,757367,987566,234563,834528,409585,0241,069,831693,801281,066170,81445,26441,744
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,114,8562,287,3613,585,0783,083,6382,525,8232,191,681936,710539,861479,708279,952251,338350,629370,948526,971765,583413,09076,17774,43739,57335,938
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,0734,4651,965-1,431-160-535-191-171-256-541-10,75145,990-10,2999,5501,378
9. Chi phí bán hàng2,633,6312,337,3091,961,3622,665,8062,120,0681,090,796873,334676,809594,708489,954424,150366,088253,653274,040217,417179,344124,506106,40889,0062,799
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,436,5371,545,5161,307,2901,019,4441,324,262690,299569,006444,025409,038404,587760,823607,214416,175586,966401,754274,509196,486138,460106,7187,693
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,905,83413,267,0067,650,7639,794,03137,008,44315,292,3049,030,98010,072,0899,252,1247,684,6784,091,1863,809,9822,361,5371,203,2621,502,3091,561,7361,495,3821,001,993752,79974,437
12. Thu nhập khác305,5931,159,770771,973872,025796,666654,081657,681488,857432,792434,468314,546275,600199,104210,272114,290256,77630,13626,28630,417977
13. Chi phí khác170,835733,273630,008743,114748,332589,418591,998489,873396,546417,322415,904316,062166,237195,329127,457254,36115,5399,65023,791907
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)134,758426,497141,966128,91048,33464,66365,682-1,01636,24517,146-101,358-40,46232,86714,943-13,1672,41514,59816,6366,62669
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,040,59213,693,5027,792,7299,922,94137,056,77815,356,9679,096,66210,071,0739,288,3707,701,8243,989,8293,769,5212,394,4041,218,2051,489,1431,564,1511,509,9791,018,629759,42674,506
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,574,2241,765,8061,073,5521,001,0202,855,3061,784,5681,603,3081,506,3201,317,6291,138,490516,979517,116390,183168,282209,142208,253251,196164,134122,2392,628
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-48,563-92,327-81,211477,492-319,48466,235-84,894-35,798-44,016-42,869-31,5332,190-6,21419,418-16,850-20,418-11,923-4,915-6,787-52
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,525,6601,673,479992,3401,478,5122,535,8231,850,8031,518,4141,470,5221,273,6131,095,621485,446519,306383,969187,700192,292187,835239,273159,219115,4522,577
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,514,93212,020,0246,800,3888,444,42934,520,95513,506,1647,578,2488,600,5518,014,7576,606,2033,504,3823,250,2152,010,4351,030,5051,296,8511,376,3161,270,707859,410643,97471,929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát64,847-1,420-34,676-39,08142,81255,86450,80527,5368,0844,10118,920105,96256,24836,48160,41327,002-1,1815,2191,880
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,450,08512,021,4446,835,0648,483,51134,478,14313,450,3007,527,4438,573,0148,006,6726,602,1023,485,4633,144,2531,954,188994,0241,236,4381,349,3141,271,888854,191642,09471,929

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |