CTCP Thương mại Hóc Môn (htc)

37.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh268,863237,783252,011246,331261,583259,474255,620238,076281,905278,943252,515228,825278,343260,419664,732230,846315,570182,128383,291483,806
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)268,863237,783252,011246,331261,583259,474255,620238,076281,905278,943252,515228,825278,343260,419664,732230,846315,570182,128383,291483,806
4. Giá vốn hàng bán231,945204,058217,829212,138224,958225,170221,841206,008245,682240,194219,870201,211251,982233,373635,263205,630297,733180,219351,132450,691
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,91933,72534,18334,19336,62534,30433,77932,06836,22438,74932,64527,61426,36227,04529,46925,21617,8361,90932,15933,115
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0191,9623,9621,7621,7951,7214,1032,2552,7793,3673,1372,7734,5482,2244,1522,0051,9321,7421,5771,604
7. Chi phí tài chính60060856958041545855851149881773846433239343144718531101571
-Trong đó: Chi phí lãi vay60060856958041545855851149881773846433239343144718531101571
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6878304221167079-24963668563482644-86769-3287946063101,717
9. Chi phí bán hàng14,81614,17513,45113,51314,69614,41413,48412,74711,31811,66910,5699,8394,00512,78410,6309,5157,5472,59911,62611,774
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,70411,44614,78012,24512,67611,09911,38711,82612,29612,56911,2059,95610,37610,3839,5888,0257,5181,561-4619,674
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,50510,2889,3869,82911,30410,13312,2049,87515,57617,69413,35210,77216,1116,47912,64510,0285,124-23124,18612,699
12. Thu nhập khác4021961119315268-30639387738265146632111
13. Chi phí khác4435984,3178-4235231344513693
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3991961-315-95-4,302260117-130877-952345-9-229111
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,90310,3069,3929,83110,98810,0387,90210,13515,69317,56413,44010,77916,0156,50212,69010,0195,122-23124,21612,810
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4881,7131,9612,0711,9232,3852,1831,9442,4413,1832,6332,1502,9741,1852,3382,049239-805,3022,665
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại61-3486170-61-437171302152-811155-104-128-154-767
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,5491,6791,9692,1321,9932,3242,1411,9512,6123,4852,7842,0693,0891,1902,2341,92184-804,5352,665
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,3548,6277,4247,6998,9957,7155,7628,18413,08114,07910,6558,71112,9265,31210,4578,0985,037-15119,68110,144
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,3548,6277,4247,6998,9957,7155,7628,18413,08114,07910,6558,71112,9265,31210,4578,0985,037-15119,68110,144

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn321,034309,527286,115297,015284,718270,535276,121273,799276,405285,924269,455240,686239,116234,060239,438223,531186,474168,105183,364143,619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,03028,65925,74123,35532,42826,12726,07621,97818,35731,43721,36519,58635,43531,57828,75122,30628,95916,21921,68434,598
1. Tiền20,03019,65916,74115,35525,42818,12719,07617,9789,35718,43712,3659,58626,4359,97814,15111,7067,9593,21910,6849,598
2. Các khoản tương đương tiền9,0009,0009,0008,0007,0008,0007,0004,0009,00013,0009,00010,0009,00021,60014,60010,60021,00013,00011,00025,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn144,046143,633141,263140,606146,556141,198141,298143,077153,477159,781159,581153,769146,369140,786134,686132,430125,280113,924100,02484,024
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn144,046143,633141,263140,606146,556141,198141,298143,077153,477159,781159,581153,769146,369140,786134,686132,429125,279113,924100,02484,024
III. Các khoản phải thu ngắn hạn25,95026,16130,44226,35223,14527,77428,35031,49829,44523,90120,05720,21421,07315,61018,12916,81810,95919,76839,91912,666
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,18917,31218,91417,05416,23818,83518,21620,54120,36015,66511,58910,0328,9404,9876,8485,7412,4745,6846,7375,213
2. Trả trước cho người bán7,5885,6349,1444,7943,1246,5876,2445,6774,7054,0683,6885,3646,7824,3764,4104,5218,5027,573947
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,1823,3742,5424,6633,9432,5124,0495,4404,5388,2364,4006,4956,7703,8406,9046,6673,9635,58225,6106,506
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9-159-159-159-159-159-159-159-159
IV. Tổng hàng tồn kho113,924105,41082,53298,44174,44667,59469,20167,09964,34158,88756,73935,81327,95135,45246,33440,0547,9715,3137,1688,957
1. Hàng tồn kho113,969105,45582,57798,48674,49167,63969,24667,14464,38658,93356,78435,85827,99635,49746,38040,0998,0175,3587,2139,002
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45-45
V. Tài sản ngắn hạn khác8,0845,6636,1368,2618,1437,84211,19610,14710,78611,91711,71211,3038,28810,63411,53811,92413,30612,88114,5693,374
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,0641,1511,3651,5751,7852,1923,1561,6592,0952,2331,2621,0341,5512,6472,9682,6393,5722,5764,4401,505
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3471,7572,0102,2863,9064,5735,1436,8537,2997,2664,1734,2835,7877,4837,944631631
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,6734,5124,7714,9294,3483,3644,1343,9153,5472,8313,1513,0042,5643,7042,7831,8011,7909,6749,4981,869
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn277,542286,395291,132295,574317,102320,018321,478319,604320,182336,377356,166382,567380,550382,980382,903386,771407,114392,937394,110383,733
I. Các khoản phải thu dài hạn7,6097,6097,6097,6097,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,249
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác7,6097,6097,6097,6097,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,2497,249
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định73,15073,61574,32574,74775,61176,75677,67778,73878,50769,13670,58565,71766,56944,97244,03943,14842,87541,13341,72442,330
1. Tài sản cố định hữu hình33,92834,79035,46635,85636,68737,80038,68739,71539,45240,32841,74436,84437,66316,03315,06814,14313,83812,06312,62013,194
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình39,22238,82538,85838,89138,92438,95738,99039,02239,05528,80828,84028,87328,90628,93928,97229,00529,03729,07029,10329,136
III. Bất động sản đầu tư20,21920,50020,78221,06321,38021,72922,07922,42822,77823,12723,47723,82624,17623,46023,76524,07124,37724,68224,98825,294
- Nguyên giá68,90368,90368,90368,90368,90364,48264,48263,93063,93063,93063,93063,93063,93062,87962,87962,87962,87962,87962,87962,879
- Giá trị hao mòn lũy kế-48,684-48,403-48,121-47,840-47,523-42,753-42,403-41,501-41,152-40,802-40,453-40,103-39,754-39,419-39,113-38,808-38,502-38,196-37,890-37,585
IV. Tài sản dở dang dài hạn103,046111,124115,431118,250139,851140,481139,600139,672140,032166,352183,423216,239212,662239,370242,277246,486267,559255,390255,361246,669
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn94,132105,640114,921117,837139,509140,138139,258139,330139,689165,639182,710212,141208,564222,557223,326235,209260,292252,955252,926245,063
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,9145,4845104123423423423423427137134,0984,09816,81318,95111,2777,2672,4352,4351,606
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61,24560,55859,72859,68659,47558,80458,72558,97458,33957,65457,02056,93856,28256,36755,59855,92655,13254,52754,21752,500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh61,24560,55859,72859,68659,47558,80458,72558,97458,33957,65457,02056,28256,36755,59855,92655,13254,52754,21752,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn87887887887887887887887887887887856,938878878878878878878878878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-878-878-878-878-878-878-878-878-878-878-878878-878-878-878-878-878-878-878-878
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-878
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,27312,99013,25914,22013,53614,99916,14912,54413,27812,85914,41312,59913,61311,5629,9759,8919,9239,95610,5729,692
1. Chi phí trả trước dài hạn10,97911,63511,93712,89212,14713,53914,75011,18812,29411,70412,95610,98912,0859,9208,3278,3488,5088,6969,3119,199
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,2941,3551,3211,3291,3901,4601,3991,3569841,1551,4571,6091,5281,6421,6481,5431,4151,2611,261493
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN598,576595,923577,247592,589601,819590,553597,599593,403596,587622,301625,620623,253619,666617,041622,341610,302593,588561,042577,474527,353
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả299,249289,637279,589290,805298,803286,851296,662280,878286,938315,834328,896321,706326,477330,234333,481324,870307,240276,431289,412244,185
I. Nợ ngắn hạn203,185190,174182,008191,868200,097183,994193,438176,714184,429210,068222,851215,840220,582221,118224,508215,216196,90649,88762,86853,144
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn64,50057,00046,50063,67057,90039,50049,50045,50035,10049,00043,50023,50021,00023,00033,50036,98829,2003,50018,781
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn16,51911,64411,24415,94315,41413,60519,21713,95918,56817,40713,92116,02418,4747,3828,35511,5966,53213,87311,25111,839
4. Người mua trả tiền trước78,71491,00587,11486,19192,09199,52492,97788,68689,098106,212136,502151,618143,223156,097154,787142,468128,67910,05510,08634
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,3502,2692,8662,3483,2752,6402,6162,6022,8913,6692,4493,0203,2442,3342,2392,8311,2441,5245,4014,974
6. Phải trả người lao động18,94213,37111,7446,63013,95113,0199,8938,43915,56715,9178,7425,9517,85011,0937,7334,65514,47615,45722,1788,726
7. Chi phí phải trả ngắn hạn275172134722651301784114131493001893532412405021911112
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,9869502,9942,2512,9869381,5012,2722,9868891,9153,9005,2659071,4912,2343,0131,5791,5862,590
11. Phải trả ngắn hạn khác13,4018,73313,6528,7199,1638,7288,49613,44113,4048,8988,9028,86413,71513,6038,8208,1738,2381,156143114
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,7741,8251,8701,9111,9111,1221,124164
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,7243,2073,8894,1333,1394,7877,9371,2406,4017,9276,6212,7747,4596,4607,3436,2215,3046,2408,7225,974
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn96,06499,46397,58198,93698,706102,857103,224104,163102,509105,766106,046105,866105,896109,116108,973109,654110,334226,544226,544191,041
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác11,95612,36811,97911,84111,61112,00112,36812,34812,42812,69812,97812,79812,82813,05612,90614,41615,09615,53015,53018,164
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn7747741,73496,067
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn84,10987,09585,60287,09587,09590,08190,08190,08190,08193,06793,06793,06793,06796,06095,23895,238211,014211,014172,877
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu299,326306,285297,658301,785303,016303,702300,938312,525309,649306,467296,724301,548293,188286,807288,860285,432286,349284,612288,063283,168
I. Vốn chủ sở hữu286,816293,775285,148289,274290,506291,192288,427300,015297,138293,957284,214289,037280,678274,296276,350272,921273,838272,101275,552270,657
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu165,000165,000165,000165,000165,000165,000165,000165,000165,000165,000165,000165,000165,000165,000110,000110,000110,000110,000110,000110,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển68,29968,29968,29968,29967,29267,29267,29263,04563,04563,04563,04561,58961,58961,589116,589115,207115,207115,207115,207112,907
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối53,51760,47651,84955,97558,21458,90056,13571,96969,09365,91256,16962,44854,08947,70749,76047,71448,63146,89450,34547,750
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác12,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,510
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định12,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,51012,510
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN598,576595,923577,247592,589601,819590,553597,599593,403596,587622,301625,620623,253619,666617,041622,341610,302593,588561,042577,474527,353
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |