Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

43
0.70
(1.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,745,1282,729,3592,368,2921,990,0922,095,0481,990,4062,122,5151,869,9581,761,2541,760,1371,611,4251,421,9081,602,8751,778,1581,746,0661,443,5671,611,1111,354,6301,203,461955,358
I. Tiền và các khoản tương đương tiền406,320823,335524,581405,213467,128203,617325,817540,002210,986146,49525,03828,45824,501138,36931,85530,78758,58643,03355,97882,276
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn780,795547,667307,890236,000254,147341,805205,424175,651176,607279,334228,741175,000139,255217,755219,755212,885119,955128,15878,03844,858
III. Các khoản phải thu ngắn hạn651,562673,338633,395616,014531,325738,948583,084513,928538,765513,795425,053512,654460,475574,889570,303595,071534,302622,864390,740337,501
IV. Tổng hàng tồn kho841,965619,170844,679650,714788,025659,195954,814576,337765,958688,631830,308644,845934,558785,562873,181567,146857,150520,213644,003459,659
V. Tài sản ngắn hạn khác64,48665,84957,74782,15154,42446,84253,37664,04168,939131,883102,28560,95144,08661,58350,97237,67941,11740,36334,70231,064
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn992,638757,280773,193807,429827,153756,052751,817761,411746,495730,978759,736768,219786,006781,768766,181756,555735,149738,473756,937767,525
I. Các khoản phải thu dài hạn9642,1362,1363,3403,3364,2454,2405,4035,8489,2369,22710,39810,65112,7298,4138,9663,9591,3039731,165
II. Tài sản cố định670,309685,343704,410730,002743,410681,516647,365654,875665,744660,449685,626697,408702,843692,896693,486680,983672,855691,628708,322718,534
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn182,3468,7502,4303,34116,4915,86733,69826,6689223708138913,81624,99815,00316,07014,3521,0651,9343,309
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn95,59320,41219,99628,08819,31818,89618,68326,48626,11717,76517,54317,06116,36715,68515,76716,65016,43915,45815,32115,159
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,42540,64044,22042,65844,59845,52847,83247,98047,86443,15846,52843,26342,32735,46133,51333,88527,54429,01830,38729,323
VII. Lợi thế thương mại35
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,737,7663,486,6393,141,4852,797,5212,922,2012,746,4582,874,3332,631,3702,507,7492,491,1162,371,1612,190,1272,388,8802,559,9262,512,2472,200,1222,346,2602,093,1021,960,3981,722,882
A. Nợ phải trả2,625,2552,337,2592,073,0691,816,5331,998,2651,808,5162,011,2081,750,6591,670,9431,609,9701,549,5781,266,2051,504,2991,729,3141,754,5971,468,1851,692,5121,541,2551,472,0341,222,351
I. Nợ ngắn hạn2,332,7412,125,4011,862,8041,606,6661,790,0901,602,2531,798,8141,526,8011,441,4931,362,6471,307,5801,006,5131,230,7381,433,2841,461,5591,158,8341,380,4161,218,6181,147,026891,075
II. Nợ dài hạn292,514211,858210,265209,867208,175206,263212,394223,858229,450247,323241,999259,692273,561296,030293,038309,352312,097322,637325,008331,276
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,112,5111,149,3801,068,417980,987923,936937,942863,124880,711836,806881,146821,583923,922884,581830,612757,650731,936653,747551,847488,364500,531
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,737,7663,486,6393,141,4852,797,5212,922,2012,746,4582,874,3332,631,3702,507,7492,491,1162,371,1612,190,1272,388,8802,559,9262,512,2472,200,1222,346,2602,093,1021,960,3981,722,882
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |