CTCP Vận tải Hà Tiên (htv)

11.15
-0.10
(-0.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh273,082278,277299,745351,319297,847282,084271,911219,561181,182185,502205,747204,018204,245159,167120,086114,81397,16186,17976,08986,751
4. Giá vốn hàng bán232,935250,967278,186323,698267,417237,067225,370175,367144,037146,390155,477165,226168,246133,548110,22795,66376,26365,81356,30472,296
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,14727,31021,55927,62130,43045,01746,54144,19437,14539,11250,27038,79235,99925,6199,85919,15020,89720,36619,78614,455
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,9209,91914,73015,3469,62710,5429,4678,3358,3726,4912,3641,2404,78113,66518,60014,46016,01512,3382,4445,586
7. Chi phí tài chính53-2,069-2,711-1,4102,0604,148-5,121-9,091-738-1,0846,5935,878-2,52322,4376712
-Trong đó: Chi phí lãi vay181322,114754061
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,55231,94130,91326,26321,79824,90420,25416,91415,20017,77614,72514,28211,31613,03211,9687,9597,4696,7825,7935,800
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,5165,2885,37616,65220,32933,36537,16433,55426,16827,82743,02934,84130,20227,3359,89819,77331,9673,48516,37014,229
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,68112,14510,78822,24121,72033,17536,82034,38926,73828,56344,46834,53638,01753,15130,78722,02628,5635,66917,91216,880
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,1659,2868,23617,70717,55126,66029,37727,75121,16222,62634,56126,08328,01939,72523,11316,75323,6144,21315,45314,515
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,8649,1728,01417,54217,39226,34229,20327,55621,11222,62634,56126,08328,01939,72523,11316,75323,6144,21315,45314,515

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn367,627367,102365,452378,149350,948326,017314,528258,107219,743292,547279,886242,040245,783186,232196,285210,456172,289146,293141,24449,827
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,12434,5447,16410,47913,43620,40713,21626,54236,68289,13062,38019,73315,4388,44010,79340,60839,88616,185107,8286,494
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn222,482194,841199,007198,985193,890140,110134,340102,80186,861105,99134,99114,0008,00016,12871,330118,54091,160100,53718,60028,016
III. Các khoản phải thu ngắn hạn110,770134,438158,099167,087140,357163,929165,542127,47791,10496,699182,196157,733171,949111,14863,03350,76839,91928,52910,42914,070
IV. Tổng hàng tồn kho2,7622,7331,1731,5252,5471,4225711,093734183319526269517533448636360445792
V. Tài sản ngắn hạn khác4885458737181498601934,36254450,04850,12750,00050,595926876813,942455
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,57530,05442,05655,52971,72792,466112,588133,922157,80662,17173,836101,879104,292110,49159,73436,88946,16245,27264,57448,554
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định18,34630,05442,05655,52971,72792,466112,588133,922157,80660,06973,73186,12099,64694,54657,05126,70631,54326,17424,02629,534
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2292561056363636,0372,7132,713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,50015,7594,55815,9452,62010,12013,75713,06136,83416,306
VI. Tổng tài sản dài hạn khác347898001,000
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN386,201397,156407,508433,678422,675418,484427,116392,029377,548354,719353,722343,919350,075296,723256,019247,345218,451191,565205,81898,380
A. Nợ phải trả47,69065,84982,32299,54589,30180,23591,30961,59156,71537,26239,86970,10588,69540,56325,74325,40218,5458,60912,57916,475
I. Nợ ngắn hạn47,69065,84982,32299,54589,30180,23591,30961,59156,71537,26239,86969,92688,29240,56325,74325,14618,4698,42112,47916,298
II. Nợ dài hạn17940325676189100177
B. Nguồn vốn chủ sở hữu338,511331,307325,185334,133333,374338,248335,807330,438320,833317,457313,853273,814261,380256,160230,277221,943199,906182,956193,23981,905
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN386,201397,156407,508433,678422,675418,484427,116392,029377,548354,719353,722343,919350,075296,723256,019247,345218,451191,565205,81898,380
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |