Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

29.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn455,585451,128428,393392,698439,346415,599393,824389,568434,281434,247429,490441,463509,766476,444474,840434,112469,621431,521421,648398,824
I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,536132,50262,23444,24761,96275,67851,82731,33828,83244,6088,62123,69833,38652,76540,48444,70040,59741,00719,23433,482
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn278,478189,813175,659183,562239,647218,257180,457236,253262,283256,700226,732277,726292,123289,095243,793261,294271,363228,561223,510262,454
III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,82190,390117,961114,60080,90187,218109,87991,55682,55791,779124,60963,453103,96681,917121,84059,83078,23590,112101,45048,025
IV. Tổng hàng tồn kho57,13125,90859,93539,96652,03426,68747,09425,34356,98637,94863,24170,57474,35747,15258,28859,40471,44565,99372,12349,481
V. Tài sản ngắn hạn khác5,61912,51612,60410,3224,8027,7584,5665,0773,6223,2126,2866,0125,9345,51510,4358,8857,9815,8495,3315,382
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn202,400191,514186,910183,057167,983168,017165,726164,300166,257166,034208,865258,247255,874252,162241,330238,293247,163220,409208,471201,155
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định108,518112,376107,85584,11784,76083,47779,46180,38182,71086,62589,432135,841138,129139,912136,910132,435106,48696,06495,77596,405
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20819,6684,1294,1294,1294,1294,10967641730892634912826,16720,71720,02515,085
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,75570,75570,75570,75570,75570,75570,75570,75570,75570,755111,643112,030106,557102,78195,69793,895104,95395,92286,29282,329
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,1268,1758,3008,5178,3389,65611,3819,0368,6837,9777,37310,06810,2629,1218,72311,8359,5587,7076,3797,336
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN657,985642,643615,303575,756607,329583,615559,550553,868600,537600,281638,355699,711765,640728,606716,170672,404716,784651,931630,119599,978
A. Nợ phải trả344,100338,341322,667281,692329,960310,837293,406272,624301,640323,485340,630282,619363,863359,130388,717295,974343,413315,120324,189256,189
I. Nợ ngắn hạn344,100338,341322,667281,692329,960310,837293,406272,624301,640323,485340,630282,619363,863359,130388,717295,974333,112301,025323,833246,281
II. Nợ dài hạn10,30114,0953569,908
B. Nguồn vốn chủ sở hữu313,884304,302292,636294,063277,369272,778266,144281,244298,897276,796297,725417,091401,777369,476327,454376,430373,371336,811305,930343,790
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN657,985642,643615,303575,756607,329583,615559,550553,868600,537600,281638,355699,711765,640728,606716,170672,404716,784651,931630,119599,978
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |