Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

29.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn455,585407,025397,048432,702443,284428,827480,448457,683414,245378,723305,970301,990220,782
I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,53661,91628,90033,41031,92631,24626,62230,3696,27743,98277,247100,79479,386
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn278,478198,247204,468217,749232,888249,383310,900298,200277,300224,000144,34192,00023,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,82189,505103,066101,745105,47872,99985,80968,86186,51073,53159,65774,53175,031
IV. Tổng hàng tồn kho57,13152,77856,68673,64065,00569,28447,94058,14239,60932,37120,12426,58238,555
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6194,5803,9286,1587,9875,9159,1782,1104,5494,8394,6018,0834,310
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn202,400200,883243,602338,846275,100221,134215,027197,669191,278192,157221,412216,441197,512
I. Các khoản phải thu dài hạn10,00020,0008,68245,000
II. Tài sản cố định108,51884,76082,710137,927106,448104,24193,13170,20958,64470,57875,72190,822119,640
III. Bất động sản đầu tư43
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,1294,12930826,1676,9988,88916,7894,899
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,755103,655147,669189,742132,16898,03798,832110,471108,550108,25396,22092,64962,784
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,1268,3389,09510,86910,31711,85813,0648,0994,0414,6444,4729,5222,698
VII. Lợi thế thương mại6,6587,490
TỔNG CỘNG TÀI SẢN657,985607,908640,650771,548718,384649,961695,475655,352605,523570,881527,383518,431418,293
A. Nợ phải trả344,100330,561329,173360,723346,219298,412291,992270,327254,090244,211215,253225,190167,419
I. Nợ ngắn hạn344,100330,561329,173360,723346,219297,462291,138269,609253,486243,889215,253223,632167,419
II. Nợ dài hạn9508547186043221,558
B. Nguồn vốn chủ sở hữu313,884277,347311,477410,825372,165351,549403,484385,024351,433326,669312,130293,241250,875
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN657,985607,908640,650771,548718,384649,961695,475655,352605,523570,881527,383518,431418,293
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |