Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

31.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh802,472678,364716,283936,635818,835676,465713,395673,105578,423528,106540,822613,313505,740
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)802,472678,364716,283936,635818,835676,465713,395673,105578,423528,106540,822613,313505,740
4. Giá vốn hàng bán614,877519,160558,250677,535562,306457,902444,586406,128357,765312,120319,712372,831298,195
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)187,595159,203158,033259,100256,529218,562268,810266,977220,658215,986221,110240,482207,545
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,61835,55147,79030,70021,38724,64028,96624,70719,48018,89917,44512,5037,762
7. Chi phí tài chính1,1302,7432,4704,415-7531,3652,475-1,1916592,8601,317881412
-Trong đó: Chi phí lãi vay3832903874152745162134259639201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,90228,33628,10523,00122,81228,72320,44921,53223,14625,28218,427
9. Chi phí bán hàng68,45266,66977,48796,019106,64998,28699,55392,32878,05177,37476,64684,53167,715
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,85152,37546,79284,791102,39988,270102,982103,38475,48884,31282,72782,58570,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)97,78072,96680,976132,91197,72678,281115,577125,885106,39091,872101,012110,27195,456
12. Thu nhập khác5404441,2041,9401,6787704331,0414011,7108573,1401,106
13. Chi phí khác981397035251651494283122462501,075
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4413055011,4141,5137563391,0123701,7086112,89031
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)98,22273,27181,477134,32599,23879,037115,916126,898106,76093,580101,623113,16095,487
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,7709,0418,04518,77916,2038,54914,41615,82114,53111,06614,39816,71812,781
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại96136413282343-1,423-1,179-13
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,7709,0418,04518,77916,2038,64514,55216,23414,81311,40912,97615,53912,767
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)83,45264,23073,432115,54683,03570,392101,364110,66491,94782,17088,64797,62282,720
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,5262,0591,1252843,2662,1011,4261,2053,9278,4182,332
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)83,45264,23075,958113,48781,91070,10898,097108,56390,52180,96684,72089,20480,388

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |