Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

29.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV167,987219,315227,465187,706158,217802,472678,364716,283936,635818,835676,465713,395673,105578,423528,106
Giá vốn hàng bán133,444171,986174,803134,645128,055614,877519,160558,250677,535562,306457,902444,586406,128357,765312,120
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV34,54347,32952,66253,06030,162187,595159,203158,033259,100256,529218,562268,810266,977220,658215,986
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh27,34720,15329,88820,39322,45397,78072,96680,976132,91197,72678,281115,577125,885106,39091,872
Tổng lợi nhuận trước thuế27,48020,27529,89820,56922,55598,22273,27181,477134,32599,23879,037115,916126,898106,76093,580
Lợi nhuận sau thuế 24,73817,22324,77516,71721,28483,45264,23073,432115,54683,03570,392101,364110,66491,94782,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,73817,22324,77516,71721,28483,45264,23075,958113,48781,91070,10898,097108,56390,52180,966
Tổng tài sản ngắn hạn455,585451,128428,393392,698439,346455,585407,025397,048432,702443,284428,827480,448457,683414,245378,723
Tiền mặt43,536132,50262,23444,24761,96243,53661,91628,90033,41031,92631,24626,62230,3696,27743,982
Đầu tư tài chính ngắn hạn278,478189,813175,659183,562239,647278,478198,247204,468217,749232,888249,383310,900298,200277,300224,000
Hàng tồn kho57,13125,90859,93539,96652,03457,13152,77856,68673,64065,00569,28447,94058,14239,60932,371
Tài sản dài hạn202,400191,514186,910183,057167,983202,400200,883243,602338,846275,100221,134215,027197,669191,278192,157
Tài sản cố định108,518112,376107,85584,11784,760108,51884,76082,710137,927106,448104,24193,13170,20958,64470,578
Đầu tư tài chính dài hạn70,75570,75570,75570,75570,75570,755103,655147,669189,742132,16898,03798,832110,471108,550108,253
Tổng tài sản657,985642,643615,303575,756607,329657,985607,908640,650771,548718,384649,961695,475655,352605,523570,881
Tổng nợ344,100338,341322,667281,692329,960344,100330,561329,173360,723346,219298,412291,992270,327254,090244,211
Vốn chủ sở hữu313,884304,302292,636294,063277,369313,884277,347311,477410,825372,165351,549403,484385,024351,433326,669

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.28K3.29K3.89K6.98K5.04K4.31K7.24K8.01K6.68K5.98K6.25K6.58K5.93K
Giá cuối kỳ29K32.59K35.30K29.95K22.81K20.15K14.01K10.44K6.90K28K28K28K28K
Giá / EPS (PE)6.78 (lần)9.90 (lần)9.07 (lần)4.29 (lần)4.53 (lần)4.67 (lần)1.94 (lần)1.30 (lần)1.03 (lần)4.69 (lần)4.48 (lần)4.25 (lần)4.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.71 (lần)0.94 (lần)0.96 (lần)0.52 (lần)0.45 (lần)0.48 (lần)0.27 (lần)0.21 (lần)0.16 (lần)0.72 (lần)0.70 (lần)0.62 (lần)0.75 (lần)
Giá sổ sách16.09K14.21K15.96K25.27K22.89K21.62K29.78K28.42K25.94K24.11K23.04K21.64K18.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.80 (lần)2.29 (lần)2.21 (lần)1.19 (lần)1 (lần)0.93 (lần)0.47 (lần)0.37 (lần)0.27 (lần)1.16 (lần)1.22 (lần)1.29 (lần)1.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.24%66.96%61.98%56.08%61.71%65.98%69.08%69.84%68.41%66.34%58.02%58.25%52.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.76%33.04%38.02%43.92%38.29%34.02%30.92%30.16%31.59%33.66%41.98%41.75%47.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.30%54.38%51.38%46.75%48.19%45.91%41.98%41.25%41.96%42.78%40.82%43.44%40.02%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu109.63%119.19%105.68%87.80%93.03%84.88%72.37%70.21%72.30%74.76%68.96%76.79%66.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.70%45.62%48.62%53.25%51.81%54.09%58.02%58.75%58.04%57.22%59.18%56.56%59.98%
6/ Thanh toán hiện hành132.40%123.13%120.62%119.95%128.04%144.16%165.02%169.76%163.42%155.28%142.14%135.04%131.87%
7/ Thanh toán nhanh115.80%107.17%103.40%99.54%109.26%120.87%148.56%148.19%147.79%142.01%132.80%123.15%106.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.65%18.73%8.78%9.26%9.22%10.50%9.14%11.26%2.48%18.03%35.89%45.07%47.42%
9/ Vòng quay Tổng tài sản121.96%111.59%111.81%121.40%113.98%104.08%102.58%102.71%95.52%92.51%102.55%118.30%120.91%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn176.14%166.66%180.40%216.46%184.72%157.75%148.49%147.07%139.63%139.44%176.76%203.09%229.07%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu255.66%244.59%229.96%227.99%220.02%192.42%176.81%174.82%164.59%161.66%173.27%209.15%201.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,076.26%983.67%984.81%920.06%865.02%660.91%927.38%698.51%903.24%964.20%1,588.71%1,402.15%701.92%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.40%9.47%10.60%12.12%10%10.36%13.75%16.13%15.65%15.33%15.67%14.54%15.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.68%10.57%11.86%14.71%11.40%10.79%14.11%16.57%14.95%14.18%16.06%17.21%19.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)26.59%23.16%24.39%27.62%22.01%19.94%24.31%28.20%25.76%24.79%27.14%30.42%32.04%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%12%14%17%15%15%22%27%25%26%26%24%27%
Tăng trưởng doanh thu18.30%-5.29%-23.53%14.39%21.05%-5.18%5.99%16.37%9.53%-2.35%-11.82%21.27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận29.93%-15.44%-33.07%38.55%16.83%-28.53%-9.64%19.93%11.80%-4.43%-5.03%10.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.10%0.42%-8.75%4.19%16.02%2.20%8.01%6.39%4.05%13.45%-4.41%34.51%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.17%-10.96%-24.18%10.39%5.86%-12.87%4.79%9.56%7.58%4.66%6.44%16.89%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.24%-5.11%-16.97%7.40%10.53%-6.54%6.12%8.23%6.07%8.25%1.73%23.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |