Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

25
-1.50
(-5.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
25
25
25
200
15.5K
4.4K
5.5x
1.6x
14% # 28%
0.9
470 Bi
20 Mi
285
32.1 - 18.3
326 Bi
303 Bi
107.5%
48.19%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 200 29.90 500
22.80 100 30.00 2,900
22.60 100 30.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:28 25 -1.50 100 100
13:21 25 -1.50 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV167,987219,315227,465187,706802,472678,364716,283936,635818,835676,465713,395673,105578,423528,106
Tổng lợi nhuận trước thuế27,48020,27529,89820,56998,22273,27181,477134,32599,23879,037115,916126,898106,76093,580
Lợi nhuận sau thuế 24,73817,22324,77516,71783,45264,23073,432115,54683,03570,392101,364110,66491,94782,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,73817,22324,77516,71783,45264,23075,958113,48781,91070,10898,097108,56390,52180,966
Tổng tài sản657,985642,643615,303575,756657,985607,908640,650771,548718,384649,961695,475655,352605,523570,881
Tổng nợ344,100338,341322,667281,692344,100330,561329,173360,723346,219298,412291,992270,327254,090244,211
Vốn chủ sở hữu313,884304,302292,636294,063313,884277,347311,477410,825372,165351,549403,484385,024351,433326,669


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc