Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

28.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.40
28.40
28.40
28.40
0
14.2K
3.2K
10.9x
2.5x
10% # 23%
1.4
691 Bi
20 Mi
124
36.8 - 27.6
330 Bi
277 Bi
119.0%
45.67%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.80 700 30.90 500
0 31.00 700
0.00 0 31.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.67) 0% 60 (0.11) 0%
2019 550 (0.71) 0% 65 (0.10) 0%
2020 0 (0.68) 0% 0 (0.07) 0%
2021 515 (0.82) 0% 0.02 (0.08) 553%
2022 750 (0.94) 0% 0 (0.12) 0%
2023 750 (0.19) 0% 0.02 (0.01) 74%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV158,217199,607144,761166,779669,364716,283936,635818,835676,465713,395673,105578,423528,106540,822
Tổng lợi nhuận trước thuế22,55522,08714,46113,55172,65481,477134,32599,23879,037115,916126,898106,76093,580101,623
Lợi nhuận sau thuế 21,28418,14412,89410,86663,18773,432115,54683,03570,392101,364110,66491,94782,17088,647
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,28418,14412,89410,86663,18775,958113,48781,91070,10898,097108,56390,52180,96684,720
Tổng tài sản607,329583,615559,550553,868607,329640,650771,548718,384649,961695,475655,352605,523570,881527,383
Tổng nợ329,960310,837293,406272,624329,960329,173360,723346,219298,412291,992270,327254,090244,211215,253
Vốn chủ sở hữu277,369272,778266,144281,244277,369311,477410,825372,165351,549403,484385,024351,433326,669312,130


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |