Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

29.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh167,987219,315227,465187,706158,217199,607144,761166,779138,391175,701210,303191,889204,130251,756277,139203,927231,598232,917170,717174,805
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)167,987219,315227,465187,706158,217199,607144,761166,779138,391175,701210,303191,889204,130251,756277,139203,927231,598232,917170,717174,805
4. Giá vốn hàng bán133,444171,986174,803134,645128,055147,076114,044120,455117,084124,812174,796133,925157,433176,242206,474137,724158,817159,300125,156123,168
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,54347,32952,66253,06030,16252,53130,71746,32421,30650,88935,50757,96346,69775,51470,66466,20472,78173,61745,56151,637
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,4876,6862,3184,12720,4723,9658,8871,48136,3035,6054,1911,61416,6945,1062,4444,29815,6261,4852,9441,242
7. Chi phí tài chính698303115153282,298821,794-1,3553381232,62591108120618515-2,1262,603
-Trong đó: Chi phí lãi vay63201278612861078414610413483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6381,2647,4577,5056,3646,2579,2799,7393,9584,354
9. Chi phí bán hàng16,21118,29814,22419,71914,60918,67716,25217,71520,47518,15415,39322,67418,83829,03424,27023,42732,29229,65324,22520,484
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,77415,26210,75317,06113,24513,4768,93516,67412,24212,8884,86023,76517,38122,91718,92725,62830,83521,27618,17319,487
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,34720,15329,88820,39322,45322,04414,33513,41723,09926,80819,74614,27932,00436,08336,16727,58433,94133,39712,19114,659
12. Thu nhập khác232123917610382126134529944621051,390498829499596316311
13. Chi phí khác98393293492731
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)133123917610343126134529941331051,041498829226596315311
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,48020,27529,89820,56922,55522,08714,46113,55123,62826,90219,87914,38433,04536,58036,17527,61234,16733,99312,50614,970
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7423,0535,1233,8521,2723,9441,5672,6851,5015,3723763,2644,5166,6612,9724,0203,8544,5951,5013,135
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại211950-95072284
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7423,0535,1233,8521,2723,9441,5672,6851,5015,3725863,2644,5166,6612,9724,0204,8043,6451,5733,419
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,73817,22324,77516,71721,28418,14412,89410,86622,12721,53019,29311,12128,52929,91933,20323,59229,36330,34810,93311,551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-831-1,6955378218783456642,157-710-1,053
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,73817,22324,77516,71721,28418,14412,89410,86622,12721,53020,12412,81527,99129,09832,32523,24728,69928,19011,64312,604

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |