CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO (inc)

12.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,1996,1107,6644,8758,0265,8104,1003,5847,1305,4247,9424,1717,2096,8436,8226,2207,8384,4826,4555,445
4. Giá vốn hàng bán5,2744,0715,7433,5266,2174,8732,9362,2574,7383,9045,8092,8244,3124,8664,4164,2864,5982,8454,0263,668
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,9252,0381,9211,3491,8099371,1641,3272,3921,5202,1341,3462,8971,9772,4071,9343,2401,6362,4291,777
6. Doanh thu hoạt động tài chính655546361711917162232242519141448
7. Chi phí tài chính1127
-Trong đó: Chi phí lãi vay1127
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,6411,5911,0331,1401,2958861,0941,1121,5461,1601,2571,0341,9671,3381,5081,1732,0081,1271,6151,084
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34850393324453040632158543778933349626639237811,247524818702
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34850393324448040632158543779613341,0076639237811,247524818713
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)235402618195323251172683301764267806531730617989412655547
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)235402618195323251172683301764267806531730617989412655547

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |