CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO (inc)

13
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn41,20230,60530,82329,45228,78130,63429,90628,21732,02833,13737,25130,91133,34638,81444,69839,76838,16730,21823,399
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,1524,1033,0942,6135,2413,2922,5064,3055,5593,4774,7634,8672,0091,9462,7969661,4343,1831,308
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,28212,85413,57412,2117,59710,85311,94310,1559,37113,05415,2298,00013,38112,57515,7599,14111,1456,2369,573
IV. Tổng hàng tồn kho12,74013,64814,12714,59515,92216,40015,43713,74917,03716,60617,25917,95517,81724,08825,90025,47223,81914,4208,228
V. Tài sản ngắn hạn khác282833208919760891402042441891,7696,3794,290
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,6575,8826,2666,8867,3887,7928,2848,8808,2708,7584,9474,0504,5625,1075,8717,3248,3079,5038,756
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5,5945,8826,2616,8287,2767,7928,2648,8238,2488,6892,8663,0753,5174,1464,9276,9607,8078,390
III. Bất động sản đầu tư410436462487
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5307
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500500500500457365500500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác63458112205822695165109607613
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46,86036,48737,08936,33736,16938,42638,19037,09740,29741,89542,19834,96137,90943,92150,57047,09346,47339,72132,155
A. Nợ phải trả10,64413,52112,71010,84510,23012,83811,49610,27913,52515,75216,3989,78713,10020,02623,94019,39621,30816,60910,245
I. Nợ ngắn hạn10,64413,52112,71010,84510,23012,83811,4969,95112,33413,68916,3239,78713,10020,02623,90019,37621,27014,5307,877
II. Nợ dài hạn3281,1902,062743920392,0792,368
B. Nguồn vốn chủ sở hữu36,21622,96624,37825,49225,93925,58926,69426,81826,77326,14325,80025,17424,80923,89526,63027,69625,16523,11121,910
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN46,86036,48737,08936,33736,16938,42638,19037,09740,29741,89542,19834,96137,90943,92150,57047,09346,47339,72132,155
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |