CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO (inc)

12.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,1996,1107,6644,8758,02625,84721,52024,66727,09524,22024,09220,69725,83825,96224,276
Giá vốn hàng bán5,2744,0715,7433,5266,21718,61516,28417,27517,88015,13614,89310,82716,35916,44615,755
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,9252,0381,9211,3491,8097,2325,2367,3929,2159,0839,1999,8709,4799,5178,521
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3485039332445302,0288492,4583,3293,2902,6662,5812,2952,7432,727
Tổng lợi nhuận trước thuế3485039332444802,0287982,5263,3743,3022,6842,5322,6842,6472,319
Lợi nhuận sau thuế 235402618195321,4502872,0162,6842,6022,2521,9582,0811,8921,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ235402618195321,4502872,0162,6842,6022,2521,9582,0811,8921,314
Tổng tài sản ngắn hạn41,20233,53530,18530,67130,60541,20230,60530,82329,45228,78130,63429,90628,21732,02833,137
Tiền mặt18,1526,7916,9975,2194,10318,1524,1033,0942,6135,2413,2922,5064,3055,5593,477
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho13,24214,10312,62413,30313,64813,24213,64814,12714,59515,92216,40015,48913,80217,08916,658
Tài sản dài hạn5,6575,7685,8805,7905,8825,6575,8826,2666,8867,3887,7928,2848,8808,2708,758
Tài sản cố định5,5945,6945,7945,7905,8825,5945,8826,2616,8287,2767,7928,2648,8238,2488,689
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản46,86039,30336,06436,46136,48746,86036,48737,08936,33736,16938,42638,19037,09740,29741,895
Tổng nợ10,64415,12212,28613,30013,52110,64413,52112,71010,84510,23012,83811,49610,27913,52515,752
Vốn chủ sở hữu36,21624,18123,77923,16122,96636,21622,96624,37825,49225,93925,58926,69426,81826,77326,143

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.81K0.16K1.12K1.49K1.45K1.25K1.09K1.16K1.05K0.73K0.70K0.59K0.56K0.51K1.05K2.40K2.19K1.49K
Giá cuối kỳ16K29.20K19.47K21.25K9.82K8.23K4.97K3.98K5.88K1.88K2.39K2.01K2.57K1.58K1.40K13K13K13K
Giá / EPS (PE)19.86 (lần)183.14 (lần)17.38 (lần)14.25 (lần)6.79 (lần)6.58 (lần)4.57 (lần)3.44 (lần)5.59 (lần)2.58 (lần)3.40 (lần)3.39 (lần)4.59 (lần)3.07 (lần)1.33 (lần)5.42 (lần)5.93 (lần)8.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.11 (lần)2.44 (lần)1.42 (lần)1.41 (lần)0.73 (lần)0.61 (lần)0.43 (lần)0.28 (lần)0.41 (lần)0.14 (lần)0.21 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.71 (lần)0.90 (lần)1.33 (lần)
Giá sổ sách20.12K12.76K13.54K14.16K14.41K14.22K14.83K14.90K14.87K14.52K14.33K13.99K13.78K13.28K14.79K15.39K13.98K12.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)2.29 (lần)1.44 (lần)1.50 (lần)0.68 (lần)0.58 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.40 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.84 (lần)0.93 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.93%83.88%83.11%81.05%79.57%79.72%78.31%76.06%79.48%79.10%88.28%88.42%87.96%88.37%88.39%84.45%82.13%76.08%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.07%16.12%16.89%18.95%20.43%20.28%21.69%23.94%20.52%20.90%11.72%11.58%12.03%11.63%11.61%15.55%17.87%23.92%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.71%37.06%34.27%29.85%28.28%33.41%30.10%27.71%33.56%37.60%38.86%27.99%34.56%45.60%47.34%41.19%45.85%41.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu29.39%58.87%52.14%42.54%39.44%50.17%43.07%38.33%50.52%60.25%63.56%38.88%52.80%83.81%89.90%70.03%84.67%71.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.29%62.94%65.73%70.15%71.72%66.59%69.90%72.29%66.44%62.40%61.14%72.01%65.44%54.40%52.66%58.81%54.15%58.18%
6/ Thanh toán hiện hành387.09%226.35%242.51%271.57%281.34%238.62%260.14%283.56%259.67%242.07%228.21%315.84%254.55%193.82%187.02%205.24%179.44%207.97%
7/ Thanh toán nhanh262.68%125.41%131.36%136.99%125.70%110.87%125.41%144.86%121.12%120.38%122.15%128.34%116.34%73.07%78.65%73.78%67.46%207.97%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn170.54%30.35%24.34%24.09%51.23%25.64%21.80%43.26%45.07%25.40%29.18%49.73%15.34%9.72%11.70%4.99%6.74%21.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.16%58.98%66.51%74.57%66.96%62.70%54.19%69.65%64.43%57.94%49.68%56.02%62.82%60.25%67.70%69.93%55.91%44.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn62.73%70.32%80.03%92%84.15%78.64%69.21%91.57%81.06%73.26%56.28%63.36%71.41%68.18%76.60%82.81%68.08%58.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu71.37%93.70%101.19%106.29%93.37%94.15%77.53%96.35%96.97%92.86%81.26%77.79%95.99%110.75%128.57%118.91%103.25%76.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho140.58%119.31%122.28%122.51%95.06%90.81%69.90%118.53%96.24%94.58%76.80%74.62%101.13%76.47%102.73%91.42%77.93%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.61%1.33%8.17%9.91%10.74%9.35%9.46%8.05%7.29%5.41%6.04%5.45%4.23%3.50%5.53%13.11%15.19%15.26%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.09%0.79%5.44%7.39%7.19%5.86%5.13%5.61%4.70%3.14%3%3.05%2.66%2.11%3.74%9.17%8.49%6.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4%1.25%8.27%10.53%10.03%8.80%7.33%7.76%7.07%5.03%4.91%4.24%4.06%3.88%7.10%15.59%15.68%11.62%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%2%12%15%17%15%18%13%12%8%10%8%5%5%7%19%21%22%
Tăng trưởng doanh thu20.11%-12.76%-8.96%11.87%0.53%16.40%-19.90%-0.48%6.95%15.79%7.05%-17.76%-10.01%-22.71%3.96%26.74%47.70%%
Tăng trưởng Lợi nhuận405.23%-85.76%-24.89%3.15%15.54%15.02%-5.91%9.99%43.99%3.71%18.74%5.96%8.75%-51.06%-56.17%9.40%46.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.28%6.38%17.20%6.01%-20.31%11.67%11.84%-24%-14.14%-3.94%67.55%-25.29%-34.59%-16.35%23.43%-8.97%28.29%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu57.69%-5.79%-4.37%-1.72%1.37%-4.14%-0.46%0.17%2.41%1.33%2.49%1.47%3.83%-10.27%-3.85%10.06%8.89%%
Tăng trưởng Tổng tài sản28.43%-1.62%2.07%0.46%-5.87%0.62%2.95%-7.94%-3.81%-0.72%20.70%-7.78%-13.69%-13.15%7.38%1.33%17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |