CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO (inc)

12.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.90
12.90
12.90
0
12.8K
0.2K
182.5x
2.3x
1% # 1%
0.2
53 Bi
2 Mi
154
39.8 - 19.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 100 14.00 100
11.70 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 36.60 (-0.75) 62.4%
VNC 35.30 (0.20) 16.3%
TV4 16.70 (1.10) 8.4%
SDA 2.00 (0.10) 3.5%
TV3 16.50 (-0.50) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 12.90 (0.00) 1.5%
VLA 10.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 25 (0.03) 0% 1.36 (0.00) 0%
2018 25.50 (0.03) 0% 2.57 (0.00) 0%
2019 26.50 (0.02) 0% 2.80 (0.00) 0%
2020 0 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2021 25 (0.02) 0% 2.40 (0.00) 0%
2022 26 (0.03) 0% 2.68 (0.00) 0%
2023 26.60 (0.01) 0% 0.02 (0.00) 7%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,1996,1107,6644,87525,84721,52024,66727,09524,22024,09220,69725,83825,96224,276
Tổng lợi nhuận trước thuế3485039332442,0287982,5263,3743,3022,6842,5322,6842,6472,319
Lợi nhuận sau thuế 2354026181951,4502872,0162,6842,6022,2521,9582,0811,8921,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2354026181951,4502872,0162,6842,6022,2521,9582,0811,8921,314
Tổng tài sản46,86039,30336,06436,46146,86036,48737,08936,33736,16938,42638,19037,09740,29741,895
Tổng nợ10,64415,12212,28613,30010,64413,52112,71010,84510,23012,83811,49610,27913,52515,752
Vốn chủ sở hữu36,21624,18123,77923,16136,21622,96624,37825,49225,93925,58926,69426,81826,77326,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |