CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A (ipa)

15.50
-0.60
(-3.73%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,505152,87884,976105,694190,887120,259163,55585,631137,83196,57349,22063,86373,75670,83575,32774,907140,293427,63063,45856,007
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1112132577417881167815955345342268231211
3. Doanh thu thuần (1)-(2)246,494152,86684,963105,668190,810120,219163,47785,549137,66496,49249,16163,80873,72270,78275,28574,881140,210427,59963,43756,006
4. Giá vốn hàng bán113,77478,65451,25860,88469,66866,96376,91058,53993,60448,02728,07935,94334,75536,83631,55634,21773,411337,30028,54627,738
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)132,72074,21333,70544,784121,14253,25686,56727,01044,06048,46621,08327,86538,96833,94643,72940,66466,80090,29934,89128,267
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,30333,869233,08831,19954,939319,85334,72749,13977,74178,01676,48879,49874,76197,000266,710140,597185,72459,6111,340,72134,065
7. Chi phí tài chính204,625-16,8494,000138,74743,240160,311134,91779,02896,911115,59833,820272,496325,61689,320350,223111,89480,23050,213117,58540,453
-Trong đó: Chi phí lãi vay106,77988,60886,87287,63088,519102,10984,48197,68199,114108,593108,401108,819113,247118,475125,000111,39475,72752,14963,88840,117
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh144,705207,737-111,100109,21974,759-54,104129,102130,923190,166144,509102,21543,928-5,302117,46034,632145,31780,814133,48254,55497,721
9. Chi phí bán hàng6,0443,9784,1624,7953,9953,0633,0363,7082,7352,7122,1502,3481,6381,5121,1353,2247,62623,2391,4092,362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,41416,92618,42816,07227,88013,28514,98113,41417,84613,598-10525,59922,42515,79711,11710,19713,4737,97910,2549,997
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)72,646311,764129,10325,588175,724142,34597,463110,923194,475139,082163,921-149,151-241,253141,776-17,404201,262232,008201,9621,300,918107,241
12. Thu nhập khác1,1469236605291,3671,0792,6916021,1047641,7929901,8327562,4712,520453-2133
13. Chi phí khác4291,0381,3601,0231,4691,3851,7468221,3112,2119366851,1598887945116522151,0281,124
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)718-115-700-494-102-306945-220-207-1,448856305672-1321,6772,009-607-212-1,030-992
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,363311,649128,40325,094175,622142,04098,408110,703194,268137,635164,777-148,846-240,580141,644-15,727203,271231,401201,7501,299,888106,249
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,92910,2915,0665,49919,91311,86911,1526,08011,0972,1992,4131,2212,0771,8516257,20616,05912,421198,7922,211
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-70-402-260-777147648-604-228-6,4762,384-2,417-2,176-68,103-558-506-389-27,556-3,446-1,885-208
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,8589,8894,8064,72220,06012,51810,5485,8524,6214,582-4-955-66,0261,2931206,816-11,4978,975196,9072,003
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,505301,760123,59720,371155,563129,52287,860104,851189,647133,053164,781-147,891-174,554140,351-15,846196,455242,898192,7751,102,981104,246
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,3131,95616,5242,52726,5996,97021,9214,2287,77710,41510,8512164,47710,87614,35010,28136711,1905,61710,064
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,192299,804107,07317,845128,964122,55265,939100,623181,870122,637153,930-148,107-179,031129,475-30,197186,174242,531181,5851,097,36494,182

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,758,3892,298,9042,214,7591,887,9051,956,0461,575,8311,744,7831,949,1932,866,7013,521,4293,239,5353,162,1333,344,4163,728,3644,173,6825,112,4524,159,9052,485,9192,346,7773,391,340
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,95973,69470,441103,08365,50443,34160,20673,80183,64543,60732,70030,80347,61852,39520,56343,646116,73321,557991,004579,314
1. Tiền51,45973,69470,441103,08360,50442,24151,00637,85175,27333,28724,50522,80320,61850,39520,06340,640113,73315,51512,52024,756
2. Các khoản tương đương tiền7,5005,0001,1009,20035,9508,37210,3208,1958,00027,0002,0005003,0063,0006,041978,484554,557
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,700,136370,440322,467323,155748,160261,675540,782556,175369,310628,450979,8671,279,5931,017947947979907
1. Chứng khoán kinh doanh1,466,985366,543321,043321,543746,360259,315530,488556,175369,310628,450979,8671,279,5931,017947947979907
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-849-103-2,576-2,387-2,200-1,675-1,238
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn234,0004,0004,0004,0004,0004,03511,531
III. Các khoản phải thu ngắn hạn956,7421,784,3851,760,8541,424,0161,112,2831,244,3171,119,9061,300,1452,395,1673,450,9863,165,6672,487,4662,297,9702,384,9024,141,5055,055,7854,029,2462,452,8581,343,0862,797,571
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,03477,03372,26269,776120,95054,68144,35347,38678,32332,51126,27919,58024,23136,06135,19825,84240,09525,89723,31821,725
2. Trả trước cho người bán9,4569,66610,21929,69324,43528,01225,53725,282874,05025,46425,94024,82124,91825,02926,42825,60036,04439,03035,37837,121
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn722,5941,585,6471,377,3421,238,907895,0291,077,827980,5771,128,0641,351,2492,187,5222,954,6872,306,4822,125,9272,104,4353,810,0764,744,7913,807,6642,134,1311,082,3141,229,887
6. Phải thu ngắn hạn khác101,634118,016307,00892,41778,97691,10076,791107,14399,5331,212,755166,026144,820128,162224,635275,092264,830150,667259,490207,7741,514,382
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,977-5,977-5,977-6,777-7,107-7,302-7,351-7,730-7,989-7,265-7,265-8,237-5,268-5,258-5,291-5,280-5,224-5,689-5,698-5,544
IV. Tổng hàng tồn kho32,19162,00452,67430,21324,65419,06818,95413,78115,51222,74035,8839,76113,8457,9927,8166,9836,9345,4596,4027,604
1. Hàng tồn kho32,29062,10352,77330,31324,75319,16819,05313,88015,61122,85735,9999,87713,9628,1138,0177,1837,1345,5696,6027,804
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-99-99-99-99-99-99-99-99-99-116-116-116-116-121-200-200-200-111-200-200
V. Tài sản ngắn hạn khác10,3628,3818,3237,4375,4467,4294,9355,2913,0674,0965,2865,6535,1163,4833,7985,0226,0445,0985,3065,945
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,0386,2035,7474,2202,9355,4502,8843,0481,180907654546759267535627426166253352
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,1721,9572,1372,1062,2851,7511,7361,8651,6641,6663,2173,4403,3913,2083,0622,9143,3803,3983,5314,238
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,1522214391,1112262293153782231,5231,4151,66896772011,4812,2371,5351,5221,355
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,474,8187,009,0756,748,7496,787,3956,716,1277,100,0356,969,8106,958,5285,967,1955,775,1765,493,1515,323,4345,516,0635,610,4305,245,2264,328,0474,303,8923,302,8623,265,7452,648,487
I. Các khoản phải thu dài hạn18,35018,35015,35019,35019,35019,32819,01117,45717,45717,35740,74540,74517,40217,37216,58716,58716,58716,50516,50529,835
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác18,35018,35015,35019,35019,35019,32819,01117,45717,45717,35740,74540,74517,40217,40216,58716,58716,58716,50516,50529,835
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-30
II. Tài sản cố định569,897585,648601,474607,063622,281630,241646,420670,152687,398688,545702,547715,706730,053740,115740,289750,432752,848764,920777,830866,902
1. Tài sản cố định hữu hình561,557576,334591,158594,550606,467612,630625,832636,122649,457662,032675,396687,979701,042714,136726,582738,915752,311764,326777,179789,534
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,3409,31410,31612,51315,81317,61120,58834,03137,94126,51327,15127,72729,01025,97913,70711,51853759465177,368
III. Bất động sản đầu tư11,25111,30611,36011,41511,46911,52411,57811,63311,68811,74211,79711,85111,90611,96112,01512,07012,12412,17912,23412,288
- Nguyên giá17,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,40417,404
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,153-6,098-6,044-5,989-5,934-5,880-5,825-5,771-5,716-5,662-5,607-5,552-5,498-5,443-5,389-5,334-5,279-5,225-5,170-5,116
IV. Tài sản dở dang dài hạn68,39665,24266,16051,37053,06247,25746,41854,50044,47569,52867,20562,55156,51053,02552,05145,79340,14438,26536,788214,780
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang68,39665,24266,16051,37053,06247,25746,41854,50044,47569,52867,20562,55156,51053,02552,05145,79340,14438,26536,788214,780
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,538,9236,058,9675,781,1565,830,5015,739,5786,119,2375,969,0125,925,7884,925,5844,732,8994,381,2694,198,0314,402,6244,555,9624,189,9483,266,0453,162,3362,233,1592,182,6401,258,225
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh7,100,2595,524,8175,352,7605,481,1515,338,9545,264,5304,698,5634,615,7524,484,6934,290,4943,936,9393,832,1303,869,8073,810,1713,693,7852,545,2972,453,6512,229,3811,280,6601,253,225
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn937,951936,791936,791941,391941,3911,441,3911,801,3911,791,391941,391941,791941,791941,791941,791942,151722,151722,151713,4005,0005,0005,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-402,641-508,395-592,041-540,767-586,684-530,942-481,354-500,501-499,386-497,461-575,891-408,974-196,361-225,988-1,402-4,715-1,223-3,020
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-499,287900,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác268,001269,563273,249267,696270,388219,556222,047221,244220,407221,973249,937253,033254,023231,996187,217188,136274,780163,418163,675187,949
1. Chi phí trả trước dài hạn137,015140,084141,328132,883133,395132,747133,986133,182132,346135,862163,826166,922167,923169,095169,558170,465257,099147,102147,358149,044
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại86,31186,31186,32186,78286,53186,80988,06188,06188,06186,11186,11186,11186,10017,64917,66017,67017,68116,31616,31638,905
3. Tài sản dài hạn khác45,251
VII. Lợi thế thương mại44,67543,16945,60048,03150,46252,89355,32457,75560,18633,13139,65241,51843,54547,11848,98445,07274,41676,07478,508
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,233,2079,307,9798,963,5088,675,3008,672,1748,675,8668,714,5938,907,7218,833,8969,296,6058,732,6868,485,5678,860,4809,338,7949,418,9089,440,5008,463,7975,788,7815,612,5226,039,828
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,331,6404,456,1254,425,1144,226,3234,165,8774,317,6314,486,5214,720,4734,768,3425,301,2554,881,7244,805,5664,960,2755,334,1355,545,4745,561,6244,676,6742,505,7282,518,2493,915,178
I. Nợ ngắn hạn609,405374,650324,950324,285462,2611,758,1213,019,8454,624,5093,664,4881,891,3221,466,989985,717842,895815,1551,021,4271,030,836942,090565,537672,8542,059,004
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn346,432112,47044,46012,260112,2591,392,2572,712,0833,929,2383,330,3951,424,0421,113,848713,938517,349117,185615,966712,965713,799214,804315,2561,296,091
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,16711,4106,6079,8375,4403,0143,6176,7788,1714,1873,0632,6045,2906,2455,2275,4916,96410,6759,66611,926
4. Người mua trả tiền trước1,4742644,1571,6301693,5191025903333438326075425539651615386550,116
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước50,59536,59721,80410,50352,95140,30125,48616,02527,40818,86511,7768,64413,82815,03812,43813,18855,078201,368207,4885,383
6. Phải trả người lao động3,0235,1498,7138,6331,9663,4692,1652,6562,0862,0523,7761,8962,1291,9851,9211,7651,7743,7782,2282,282
7. Chi phí phải trả ngắn hạn146,262148,673169,610214,384138,899162,928135,506115,065150,440312,741205,767130,432170,828538,716254,754174,491127,64998,546101,12888,595
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn129
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn808,5127,1759,60511,89522,6692,9565,4161,283136939952,1971,3436,2679414021,3432,467
11. Phải trả ngắn hạn khác11,4215,93921,89310,48392,79588,88890,087504,80399,59284,43083,86383,60987,67587,34483,72484,7483,5253,8583,82082,058
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9811134871174277173471564243
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,42644,42644,42644,42644,42644,42644,42644,42644,42644,42544,42544,42544,42645,65045,72331,35231,79831,79831,79819,915
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,722,2354,081,4754,100,1643,902,0383,703,6162,559,5101,466,67695,9641,103,8543,409,9333,414,7343,819,8494,117,3804,518,9804,524,0464,530,7893,734,5831,940,1911,845,3941,856,174
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5,385403,511403,576203,8674,0114,0112,4203,7621,3001,3001,3001,2951,3001,41761756780,56780,56780,56782,156
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,660,3513,641,7963,660,0083,660,8913,661,7742,517,5381,424,95252,2941,062,0883,364,0143,365,7973,768,5004,068,8694,470,7004,475,9314,482,2743,587,9891,789,5271,691,2841,696,956
7. Trái phiếu chuyển đổi36,580
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả56,49936,16837,28037,83137,96139,30439,90840,46644,61947,63750,05447,21146,86347,49847,94866,02870,09873,54377,062
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,901,5674,851,8544,538,3944,448,9774,506,2974,358,2354,228,0724,187,2484,065,5543,995,3503,850,9623,680,0013,900,2054,004,6593,873,4343,878,8753,787,1233,283,0523,094,2732,124,649
I. Vốn chủ sở hữu4,901,5674,851,8544,538,3944,448,9774,506,2974,358,2354,228,0724,187,2484,065,5543,995,3503,850,9623,680,0013,900,2054,004,6593,873,4343,878,8753,787,1233,283,0523,094,2732,124,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3582,138,3581,781,9651,781,965890,982890,982890,982
2. Thặng dư vốn cổ phần93,99493,99479,88579,88579,885
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu32,05032,05032,05032,05032,05032,05032,05032,05032,05031,72331,72331,72231,72230,03630,03621,45521,45521,45521,45513,304
5. Cổ phiếu quỹ-23,032-35,861-35,861-35,861
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển64,26964,26964,26964,26964,26964,26964,26964,26964,26963,61563,61563,61363,44460,07260,07242,91042,91042,91042,91026,608
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu636636636636636636636636636636636636587587587587587587587587
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,455,5602,406,8342,100,6812,004,3871,912,1271,781,2801,658,2231,639,0701,544,1741,296,3791,159,969987,3581,241,4231,338,2471,206,6321,550,3651,476,9951,901,9581,724,430656,921
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát210,695209,709202,402209,278358,858341,644334,537312,866309,099464,640456,661458,314424,670437,360437,750387,598369,216381,136369,885492,223
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,233,2079,307,9798,963,5088,675,3008,672,1748,675,8668,714,5938,907,7218,833,8969,296,6058,732,6868,485,5678,860,4809,338,7949,418,9089,440,5008,463,7975,788,7815,612,5226,039,828
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |