CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (ist)

35.30
-1.30
(-3.55%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh455,410417,208381,883339,125317,934283,731280,067269,873203,750222,193238,156223,207
2. Các khoản giảm trừ doanh thu336
3. Doanh thu thuần (1)-(2)455,410417,208381,883338,790317,934283,731280,067269,873203,750222,193238,156223,207
4. Giá vốn hàng bán325,656303,055274,481226,881222,167192,273194,059184,703125,359142,685155,413145,410
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)129,754114,154107,402111,90895,76791,45886,00885,17078,39279,50882,74377,797
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3993,7462,7765003,6541,2381,5351,7481,3223,4643,1091,665
7. Chi phí tài chính2,3834,5165,9286,7149,9978,3314,7684,7742,221-2708022,931
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3804,5045,7496,6909,9848,3164,7665,3462,2801,0033,012
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,4512,6193,0702,9323,4212,9412,6982,7212,6373,0343,2902,663
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,90341,94641,79845,88935,56633,20635,29436,24236,74133,10136,27932,223
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,41668,81859,38356,87350,43648,21844,78343,18238,11447,10745,48041,646
12. Thu nhập khác1,0221624,5461883641081899322150
13. Chi phí khác22755259510551158281641,1699
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)795-3903,95218825957-139-19-155-1,1371250
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)82,21068,42863,33557,06150,69548,27444,64443,16337,95945,97145,49241,695
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,69613,50813,31110,9949,6429,5779,1638,4447,6089,6469,51410,041
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,69613,50813,31110,9949,6429,5779,1638,4447,6089,6469,51410,041
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,35136,32535,97831,654
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,35136,32535,97831,654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |