CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (kdh)

23.30
-0.40
(-1.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,686,5413,295,1302,166,3052,973,5853,746,1294,616,8482,844,7742,920,0273,061,0843,938,4321,051,920630,830310,13398,712404,017774,078145,93841,636131,1678,025
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12,74916,54678,53561,6227,76284,78031,4213,4316,2726,7891,9799,751197,63994,962177,0052,32023,2736,558
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,673,7923,278,5842,087,7712,911,9633,738,3684,532,0692,813,3532,916,5953,054,8123,931,6431,049,940621,079112,4933,749227,012771,758122,66435,078131,1678,025
4. Giá vốn hàng bán1,898,0411,539,037501,1331,452,4441,944,6242,568,4511,312,9241,677,3922,019,0032,951,970712,294530,325144,0425,061163,591468,42445,07029,75677,9644,387
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,775,7521,739,5471,586,6381,459,5191,793,7431,963,6171,500,4291,239,2041,035,809979,673337,64790,754-31,549-1,31163,422303,33477,5945,32153,2033,639
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,42038,18949,70517,71220,87434,99441,460199,81572,21816,49679,356113,78617,2539,12666,14560,8654,92346,6142,0745
7. Chi phí tài chính179,874216,022147,64991,01272,70184,69241,61888,661124,951110,64859,15049,654113,89835,37674,63823,63810,9763,9306,99359
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,34615,9291,51931,7109,8258,6488,51435,09929,52236,66768,44023,5203,7411865059
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,0008,31410,72514,910-4,492-3,146-20,880-5,9416,8395,558-630
9. Chi phí bán hàng400,820222,684162,401175,246204,823246,995115,39199,262109,680173,12361,98227,6193,0555686,01918,9111,114450
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp214,935209,184204,561219,169181,778169,410162,285158,135133,863117,51076,33135,21646,71925,59748,61020,35415,60316,7338,3792,127
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,020,5431,129,8471,121,732991,8051,355,3151,497,5141,222,5961,096,960747,848605,612234,44987,559-181,113-74,605-5,642308,13560,38330,19239,9051,457
12. Thu nhập khác65,52041,51668,672490,535263,73133,22932,91036,93918,93013,805105,97317,6385,82418,3687,4061,6778911,3362071
13. Chi phí khác47,316120,314121,37571,75079,06472,33565,66758,39737,74236,81916,0993117677,5613,0041,8721844
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,204-78,798-52,703418,784184,667-39,106-32,756-21,458-18,812-23,01489,87317,3275,05710,8074,402-1958904922071
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,038,7471,051,0491,069,0281,410,5891,539,9821,458,4081,189,8401,075,502729,036582,598324,322104,886-176,056-63,798-1,240307,94061,27430,68540,1121,458
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành312,149273,096816,375349,325292,735321,199284,168267,438193,288160,40447,32519,3507,08529,54511,0245428,3011,035
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại92,731-25,686-476,847-20,98242,699-17,258-11,205-1,530-23,14216,8381,49322,724-39,394-13,880-33,16670,82015,834-29912,403564
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)404,880247,410339,528328,343335,433303,941272,963265,908170,146177,24248,81842,074-39,394-6,795-3,62181,84516,3768,00113,437564
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,633,866803,639729,5001,082,2471,204,5491,154,467916,877809,593558,890405,356275,50562,812-136,662-57,0042,381226,09544,89822,68326,674894
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát581,167-6,77413,826-20,7072,0751,7021,6441,51556,63933,58115,086-39,298-12,116-1,496-7,93051,376-8931,134743
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,052,699810,414715,6741,102,9541,202,4741,152,766915,233808,078502,251371,775260,419102,109-124,546-55,50810,310174,72045,79121,55025,931894

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |