CTCP KASATI (kst)

13.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh125,441508,10348,56222,973162,02550,22544,455194,31549,22821,55829,16882,12759,074172,70032,89422,14332,9576,71622,30926,373
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,39246210110462,666218942,889146482531028
3. Doanh thu thuần (1)-(2)124,049507,64148,46122,973162,02550,22544,351194,30946,56221,34029,07482,12756,185172,55432,89422,09532,7046,61322,30126,373
4. Giá vốn hàng bán113,878487,30943,62017,842152,59143,44538,994185,03943,17315,76023,88677,06250,251159,77326,55017,30527,9795,38516,92821,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,17120,3334,8415,1329,4336,7795,3589,2703,3895,5805,1885,0665,93412,7816,3444,7894,7251,2285,3735,350
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7471461,0891533,2511,4432,2441483584417925981,049153394265416308377225
7. Chi phí tài chính812,7013,3441041,67432273
-Trong đó: Chi phí lãi vay181247100100
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,6977,6084,4534,4208,8815,2254,7314,2193,5003,5953,8193,7616,1125,7193,9203,4453,1042,3803,8114,064
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,14110,170-1,8678653,8032,8941,1975,1682472,3992,1581,9038717,2162,8181,6092,036-8431,9381,511
12. Thu nhập khác1491722,17818927212896
13. Chi phí khác1952081133122592513131021
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1491721,983-208-11-33-12164263-176-3-13-6-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,28910,3411166573,8032,8841,1645,1564122,6632,1581,9038697,2922,8181,6052,024-8431,9321,510
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7671,7253661317615942691,0311195334683811271,458595321-42415302
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7671,7253661317615942691,0311195334683811271,458595321-42415302
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5238,616-2505263,0432,2898954,1252932,1301,6901,5227425,8342,2231,2842,066-8431,5181,208
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5238,616-2505263,0432,2898954,1252932,1301,6901,5227425,8342,2231,2842,066-8431,5181,208

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn350,071555,747539,271163,747209,629204,868235,494261,760236,411148,551170,669202,759240,912235,103193,09983,98292,705100,222108,715118,090
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,357194,72326,34455,89744,71447,61091,80927,79731,34859,62445,90340,86155,33052,44023,28548,55044,77258,55354,01444,489
1. Tiền4,689130,16913,23110,89714,89711,2869,9004,74213,03810,55910,3337,24642,71529,9355,0006,5673,8377,8038,51411,489
2. Các khoản tương đương tiền72,66864,55413,11345,00029,81736,32481,90923,05518,31149,06535,57033,61512,61522,50518,28541,98340,93550,75045,50033,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,76116,07419,71518,6767,42427,54514,0667,5549,5776,38422,2669,6954352,315
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,76116,07419,71518,6767,42427,54514,0667,5549,5776,38422,2669,6954352,315
III. Các khoản phải thu ngắn hạn265,482349,24282,36480,658134,465108,662123,441204,51248,70549,776110,905150,320115,032170,57947,52327,17840,39137,68448,85071,264
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng243,379328,43052,08959,162118,90697,04995,617195,73345,02548,33599,408139,48396,144164,33834,61323,41131,73332,05642,91760,166
2. Trả trước cho người bán783278892,0755592,7462,3024,2325141131,0524,1194,1273761,4381,106836731416197
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác22,34820,95829,85919,89415,4739,34025,9955,0193,6392,80211,9188,32316,3686,98912,5973,7858,9476,8397,45812,609
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-323-473-473-473-473-473-473-473-473-1,473-1,473-1,606-1,606-1,124-1,124-1,124-1,124-1,942-1,942-1,708
IV. Tổng hàng tồn kho4,23010,738393,21510,86610,44128,69512,3391,553129,45128,4612,7014,64744,84811,967111,9047,1107,1793,3672,4691,868
1. Hàng tồn kho9,14715,655400,78518,43618,01136,26619,9109,124137,02236,03110,27112,21852,41819,391119,32814,53414,60210,7919,8929,292
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,917-4,917-7,570-7,570-7,570-7,570-7,570-7,570-7,570-7,570-7,570-7,570-7,570-7,424-7,424-7,424-7,424-7,424-7,424-7,424
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2411,04437,3472512951,22448135312,8403,1371,5835483,4351176927093646181,068469
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1242151322511241481713411617012824713111715411014896221321
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,11782837,2151711,07645019212,7242,9671,3933003,304538249174522847148
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước213286334942
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,4839,4409,3848,1038,3478,4768,6938,9099,6029,5608,4438,5608,4318,7628,79911,2689,3839,84310,14110,237
I. Các khoản phải thu dài hạn1101104110519227227125125662,08748
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn110
5. Phải thu dài hạn khác1104110519227227125125662,08748
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4,0544,1052,6662,8282,9903,1533,3423,5313,7203,9102,6002,6922,8903,1233,3693,6143,8594,1044,3544,265
1. Tài sản cố định hữu hình3,9084,0652,6112,7592,9073,0553,2303,4053,5803,7552,4312,5082,6932,9113,1423,3733,6043,8354,0714,265
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1464055698398112126140155169183198212226241255269284
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,384229
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,384229
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,900
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,900
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác529435435375347313447368462523716843516733524667624838838843
1. Chi phí trả trước dài hạn529435435375347313447368462523716843516733524667624838838843
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN359,554565,187548,655171,850217,977213,344244,187270,669246,012158,111179,113211,320249,343243,865201,89895,250102,088110,065118,855128,327
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả277,672485,828477,91193,618140,257138,667171,799195,237174,62987,020110,152136,991176,537171,801135,66827,30835,41845,46053,40758,782
I. Nợ ngắn hạn277,672485,828477,91193,618140,257138,667171,799195,237174,62987,020110,152136,991176,537171,801106,39327,30835,41845,46053,40758,782
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,55018,1337,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn226,638388,738393,19445,99480,60794,522138,409158,834150,93856,62379,91190,643144,558122,33067,9988,03517,51227,08229,96926,034
4. Người mua trả tiền trước386331,1131,8391,86738411052924629427573,7624,2339941,2651,4221,434
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1136,1251174,0902,8494,2763067,8501632,5756645,4476506,1684,3381,9484101,8936222,813
6. Phải trả người lao động7,0752,987322,7257,0521,674923-27265397103,2875,9544,6211,1436772,3565846471,681
7. Chi phí phải trả ngắn hạn35,99365,98618,77029,19737,61624,92916,54821,0644,7188,0455,66921,07510,35424,35316,5825,1914,4153,8034,27717,258
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn814684683874879135275646691,02665048099760940440416581129
11. Phải trả ngắn hạn khác6,39814,55715,1879,1009,47011,98514,1506,2429,53217,56021,22953013,80512,55510,7155,7938,3019,55215,2248,760
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,305
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3383548982873093308965795906071,2917097201,2471,0271,0261,1161,165672
14. Quỹ bình ổn giá701
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn29,276
1. Phải trả người bán dài hạn29,276
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu81,88279,35970,74378,23277,72074,67772,38875,43271,38371,09068,96074,32872,80672,06366,23067,94266,67064,60565,44869,545
I. Vốn chủ sở hữu81,88279,35970,74378,23277,72074,67772,38875,43271,38371,09068,96074,32872,80672,06366,23067,94266,67064,60565,44869,545
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu59,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92059,92029,96029,96029,96029,960
2. Thặng dư vốn cổ phần9,9809,9809,9809,980
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển7,7457,7457,7454,6454,6454,6454,6453,0253,0253,0253,02511,79311,79311,79311,793
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu19191919
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,21711,6943,07913,66713,15510,1127,82312,4878,4388,1456,01514,40812,88612,1436,3108,02214,91812,85213,69617,793
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN359,554565,187548,655171,850217,977213,344244,187270,669246,012158,111179,113211,320249,343243,865201,89895,250102,088110,065118,855128,327
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |