CTCP Kim Khí Thăng Long (ktl)

21
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh243,481251,745234,890222,855257,210248,642246,546211,268233,022197,452209,171223,257318,194297,609228,817257,979252,460195,247256,720244,539
4. Giá vốn hàng bán219,882226,518212,736196,212234,724221,203224,432191,636203,419178,229195,770198,846282,296268,448205,831236,934219,614179,259225,748224,452
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,59925,22722,10226,56322,48627,43921,95919,63229,51419,22313,40023,61334,28629,16122,98521,04432,76915,96930,95520,085
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,28084956,0765522,12222648,69326871336550,47555614543,449163257350,26511
7. Chi phí tài chính4,8403,9464,5724,3585,9285,4786,7856,6758,6227,8189,6779,1459,0658,4639,9318,1448,3837,7868,7387,551
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,78213,22718,72017,36615,754
9. Chi phí bán hàng1,2327391734514384114955234874814394811,2901,2341,1521,4461,6591,6551,8721,611
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,53419,27919,21918,99418,95018,88321,16518,41117,00017,60418,08017,99720,75921,49220,11419,63019,18419,65119,77820,762
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7262,11154,2143,312-7082,89242,207-5,7104,118-6,31635,680-4,0053,734-1,98435,239-8,1603,868-13,05050,833-9,828
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,9392,57554,1152,6223,1212,31042,397-5,9344,409-4,63235,336-4,3935,182-2,15434,688-8,037-4,972-13,11349,625-9,784
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9392,57554,1152,6223,1212,31042,397-5,9344,409-4,63235,336-4,3935,182-2,15434,688-8,037-4,972-13,11349,625-9,784
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9392,57554,1152,6223,1212,31042,397-5,9344,409-4,63235,336-4,3935,182-2,15434,688-8,037-4,972-13,11349,625-9,784

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn388,406407,936426,603350,426363,870376,900394,573401,938397,352414,130406,905410,684460,291519,517492,206478,469476,900419,379437,417423,339
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,28367,92374,43257,48720,4479,2075,6986,2269,8584,47117,4207,3856,7055,55314,5264,9023,9273,4798,0893,908
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn53,57653,57640,4634631,2051,1233,1233,1233,0657,4637,4587,4007,4008,3633,3639551,6293,6293,62915,626
III. Các khoản phải thu ngắn hạn140,797131,683137,391118,418169,812150,843160,377163,079152,436159,904146,505157,912184,443220,134171,591176,629178,522121,298146,576142,013
IV. Tổng hàng tồn kho116,821123,055145,592145,052151,196187,114198,428202,606210,685218,332214,713213,251236,882258,069276,882271,998271,756267,071258,814241,013
V. Tài sản ngắn hạn khác16,92931,69928,72629,00621,21028,61426,94726,90421,30723,95920,80924,73724,86127,39925,84523,98521,06523,90220,30820,779
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn495,506495,498493,616495,626503,815518,989528,099533,175538,948522,314545,371553,724566,050544,132559,264559,099575,256572,628587,980598,311
I. Các khoản phải thu dài hạn9836795354954956057257267116901,5701,8052,1352,1252,1452,2452,9722,9673,4563,321
II. Tài sản cố định139,916137,548138,757139,657146,957155,410160,343164,184186,011169,935186,216189,249196,704209,672215,292222,010230,073236,587246,329248,506
III. Bất động sản đầu tư158,163159,652161,141162,629164,118165,607167,095168,584155,510156,875158,241159,607160,973162,339163,705165,071166,437167,803169,169163,059
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,0195,1281,9972,4732,1602,8392,4822,3625,0613,2722,8892,1682,5562,1005,6832,2062,8543,2273,56813,323
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn131,996131,996131,996131,996131,254131,254131,254131,254131,914131,914131,914131,914131,914134,860134,860135,302135,302132,302133,302133,302
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,42760,49459,19058,37558,83263,27566,20066,06659,74159,62764,54168,98171,76733,03637,57932,26537,61829,74232,15536,799
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN883,912903,434920,219846,052867,685895,889922,672935,113936,300936,444952,276964,4081,026,3411,063,6491,051,4701,037,5681,052,156992,0071,025,3971,021,650
A. Nợ phải trả443,034459,486478,846412,743436,963492,700521,794555,240550,454554,885566,085592,595650,475692,886678,553684,697691,238626,997647,274653,099
I. Nợ ngắn hạn387,655425,471452,085397,055421,420459,262491,325501,589496,303514,433524,083527,100582,630638,060615,785599,745606,736544,793565,595552,975
II. Nợ dài hạn55,37934,01526,76115,68715,54433,43930,46953,65154,15140,45242,00265,49567,84554,82662,76884,95284,50282,20481,679100,124
B. Nguồn vốn chủ sở hữu440,878443,948441,373433,309430,722403,188400,878379,872385,846381,558386,191371,813375,865370,763372,917352,871360,918365,010378,122368,551
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN883,912903,434920,219846,052867,685895,889922,672935,113936,300936,444952,276964,4081,026,3411,063,6491,051,4701,037,5681,052,156992,0071,025,3971,021,650
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |