CTCP Đường Kon Tum (kts)

27.60
-0.20
(-0.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn342,254312,146252,741193,961178,75267,019103,326222,329110,273109,16396,972116,816133,204137,12191,16478,68170,292
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,16671,55936,18313,05211,3952,0387,32516,82056157,79413,12028,3965,05653,36643,32633,66320,624
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,0003,1703,3504,4501,9501,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn169,582193,166155,318140,667132,18624,86063,636186,57480,35041,81222,92126,57237,03021,67810,78615,61713,982
IV. Tổng hàng tồn kho86,38646,82261,14434,76728,72935,99021,40710,58423,2759,50657,56558,42674,38953,78635,76329,22635,516
V. Tài sản ngắn hạn khác119599965,4756,4414,13110,9598,3516,087511967212,2786,341289175170
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn206,398199,808203,655220,321233,145249,940238,754167,67057,17045,00842,83047,50749,03139,34618,68818,72624,669
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định194,957188,009199,365214,160230,32744,78049,94549,44452,70241,30836,58839,80748,56038,61413,59114,94920,713
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,1229,1652,1783,82745202,604185,318114,6342,59767857653,08551950
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3192,6352,1112,3342,7732,5563,4913,5921,8713,7005,5647,6434067322,0123,2573,907
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443154,171139,802164,323182,235176,467109,85297,40794,961
A. Nợ phải trả302,533313,085285,893251,206251,475159,221187,095244,79350,06624,58924,70936,64156,77966,10641,69655,94660,251
I. Nợ ngắn hạn279,705280,257243,065198,378188,647111,393121,267174,56350,06624,58924,70936,64156,77963,11135,19536,33019,149
II. Nợ dài hạn22,82832,82842,82852,82862,82847,82865,82870,2302,9956,50219,61641,103
B. Nguồn vốn chủ sở hữu246,119198,870170,503163,077160,423157,738154,985145,206117,377129,583115,093127,681125,455110,36168,15541,46134,710
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443154,171139,802164,323182,235176,467109,85297,40794,961
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |