CTCP Lilama 45.1 (l45)

1.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,82380,52852,329100,03890,269145,672337,691555,184521,330601,983382,693504,876457,403351,636166,081
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,82380,52852,329100,03890,269145,672337,691555,184521,330601,983382,693504,876457,403351,636166,081
4. Giá vốn hàng bán45,80787,52044,93186,06379,338136,849283,856503,287468,138545,288324,155432,486393,692299,370128,641
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16-6,9927,39813,97410,9318,82353,83551,89753,19256,69558,53872,38963,71152,26637,439
6. Doanh thu hoạt động tài chính155127654472946108262146115197140290182
7. Chi phí tài chính2,25411,8372,5484,8775,03434,38335,39133,19833,41735,73540,47154,05149,30433,42727,078
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,25411,8362,5474,8775,03034,38235,37933,18633,31635,55340,24654,04248,33233,19426,661
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9475,1114,9136,8366,97010,29015,69916,61316,41315,74816,57614,51312,69215,16412,380
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,030-23,928132,316-1,025-35,8222,7902,1943,6245,3581,6064,0211,8553,965-1,837
12. Thu nhập khác3636645674,394213,2301,4559591,0062674,3726551,9461,926120
13. Chi phí khác1,5681,671632,8323,255180,3884,2242,8531,6112,7233,1641,3497703,186526
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,531-1,6351-2,2651,13932,842-2,769-1,894-605-2,4571,207-6941,176-1,259-406
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,561-25,5631450114-2,980213003,0192,9012,8143,3273,0312,706-2,243
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành310239,121466463827642732248
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại60
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)310239,12146066463827642732248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,561-25,563114091-12,101172402,3552,2632,7872,6852,2992,458-2,243
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,561-25,563114091-12,101172402,3552,2632,7872,6852,2992,458-2,243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |