CTCP Cấp thoát nước Long An (law)

34.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn37,42137,64340,96438,69839,27240,41742,26940,71042,11142,40947,20338,35944,40653,58248,12139,24535,39148,49638,48447,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,2876,9757,6025,6554,5756,5406,5385,0504,1892,48410,1551,5997,8449,9743,2796,1044,8676,0965,2741,733
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn871111100100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,21914,54116,82216,12515,07011,72812,4049,30411,01817,16914,55011,57911,53420,69120,9869,5387,05416,1249,54817,733
IV. Tổng hàng tồn kho15,18215,31313,78216,69119,32721,92622,65324,52225,00821,24321,90424,51024,74822,91723,75622,87521,70024,35421,80725,124
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7338151,8862273002245631,8341,8961,5134956712,7997281,7701,9231,8552,762
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn304,519276,975278,842257,109275,542274,150281,239277,743285,776272,480259,570262,931263,250263,595267,567264,826270,651276,191280,348271,392
I. Các khoản phải thu dài hạn212
II. Tài sản cố định303,215267,214275,607268,906277,464271,696271,234249,735257,842246,450249,171243,930244,135242,552249,963249,648255,422255,377261,331246,708
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3318,1631,6503241,7519,30330,95423,92723,1256,70917,08812,14715,11511,6779,6018,35211,8633,4319,098
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,585-3,588-5,685
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9741,597-8,5333,763702702-2,9464,0072,9043,6901,9136,9675,9285,7175,5776,8778,95115,58615,586
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN341,940314,618319,805295,806314,814314,567323,508318,453327,887314,888306,773301,290307,656317,177315,689304,071306,043324,687318,832318,744
A. Nợ phải trả154,848116,684130,007117,779141,919125,272145,461145,725159,563139,765134,463133,655143,296139,864142,528140,136138,631152,122147,841153,241
I. Nợ ngắn hạn51,67520,70066,44221,65141,35530,69475,52552,11470,44859,97087,92247,80853,60950,17777,47547,61161,29471,78574,84859,948
II. Nợ dài hạn103,17395,98463,56496,129100,56494,57969,93693,61289,11679,79546,54185,84789,68689,68765,05392,52577,33780,33772,99393,293
B. Nguồn vốn chủ sở hữu187,092197,934189,799178,027172,895189,295178,047172,728168,324175,123172,310167,635164,361177,313173,161163,935167,412172,564170,991165,503
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN341,940314,618319,805295,806314,814314,567323,508318,453327,887314,888306,773301,290307,656317,177315,689304,071306,043324,687318,832318,744
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |