CTCP Licogi 16 (lcg)

10.20
0.15
(1.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,513,4652,007,9491,005,8401,802,6543,536,2552,536,2682,526,3751,514,8661,119,1001,020,3751,265,770286,431690,1581,517,8231,011,544509,980444,594133,63493,910
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24,721951,2501,5054298,186
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,513,4652,007,9491,005,8401,802,6543,536,2552,536,2682,501,6541,514,8661,119,10069,1261,265,770284,927689,7301,509,6371,011,544509,980444,594133,63493,910
4. Giá vốn hàng bán2,181,2171,722,780876,9471,373,8583,231,2362,075,9822,175,6371,349,291983,5801,169,660258,982573,9311,227,949820,173324,348318,004116,50484,961
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)332,248285,169128,893428,796305,019460,286326,017165,575135,52069,12696,11025,945115,799281,688191,371185,632126,59017,1298,949
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,61313,876276,29915,486346,24748,28937,85037,45322,33542,52911,2538,3176,66117,65329,9393,61839,269529106
7. Chi phí tài chính69,83257,53469,387107,440113,618116,40760,70935,51337,58441,51256,61865,635112,116100,30349,90329,73216,67210,6494,946
-Trong đó: Chi phí lãi vay61,35350,64369,387106,192105,05579,40454,26335,20133,60936,64252,78959,25380,91092,89025619,3431,61410,6494,946
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,042-488-1081,517-8,7702,1829,4942,596-11,773-101-114,04816,02127,13531,00211,457
9. Chi phí bán hàng16,8977,78351,80327,85431,74531,50613,35727,8606,2881,039
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp132,066107,33678,99983,702159,69173,53865,13945,94330,61027,48039,11566,19861,65438,52523,06720,89515,6263,3324,172
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)172,006133,687256,805236,136371,691258,058212,34899,32260,75017,533-16,332-217,907-36,329187,649179,341150,080133,5613,678-63
12. Thu nhập khác2,0136,5393,2429,2224,0047,6265,1516,54334,4406,33973,47010,9428,9115,72595,682122,26385,320398258
13. Chi phí khác1,8374,90213,92318,0442,7849,7523,9235,94420,20311,67268,69887,4827,5734,9474,1219,43332,1871
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1761,637-10,681-8,8221,220-2,1261,22959914,237-5,3334,772-76,5391,33877891,561112,83053,133397258
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)172,182135,324246,124227,314372,911255,932213,57799,92074,98712,200-11,559-294,447-34,991188,427270,903262,909186,6944,075195
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,71640,70749,73547,93979,41765,36934,34423,72510,352145,5944,06729,16735,44145,05451,2601,12055
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,705-6,9532,102-1,435-18,224-3,200-3,568-9,100-6,998-2,970867,767-4,936-237488-488
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,01233,75451,83746,50461,19262,16930,77614,6243,354-2,97010013,361-86928,93035,93044,56551,2601,12055
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)131,170101,570194,287180,810311,719193,763182,80185,29671,63215,170-11,660-307,808-34,121159,497234,973218,344135,4342,956141
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-977-2,0452,252-9495422,63818,2247,2352,734100-16,354-1,7362,4535,284-3,390
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)132,147103,615192,035181,759311,176191,126164,57778,06168,89815,0704,695-306,072-36,575154,213238,363218,344135,4342,956141

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |