CTCP Licogi 16 (lcg)

7.05
0.20
(2.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,002,0462,817,1292,007,9491,005,8401,802,6543,536,2552,536,2682,526,3751,514,8661,119,1001,020,3751,265,770286,431690,1581,517,8231,011,544509,980444,594133,63493,910
4. Giá vốn hàng bán2,701,8192,473,2711,722,780876,9471,373,8583,231,2362,075,9822,175,6371,349,291983,5801,169,660258,982573,9311,227,949820,173324,348318,004116,50484,961
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)300,227343,859285,169128,893428,796305,019460,286326,017165,575135,52069,12696,11025,945115,799281,688191,371185,632126,59017,1298,949
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,46034,46113,876276,29915,486346,24748,28937,85037,45322,33542,52911,2538,3176,66117,65329,9393,61839,269529106
7. Chi phí tài chính77,71867,21157,53469,387107,440113,618116,40760,70935,51337,58441,51256,61865,635112,116100,30349,90329,73216,67210,6494,946
-Trong đó: Chi phí lãi vay73,58362,09050,64369,387106,192105,05579,40454,26335,20133,60936,64252,78959,25380,91092,89025619,3431,61410,6494,946
9. Chi phí bán hàng16,8977,78351,80327,85431,74531,50613,35727,8606,2881,039
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp100,129158,344107,33678,99983,702159,69173,53865,13945,94330,61027,48039,11566,19861,65438,52523,06720,89515,6263,3324,172
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)171,255158,393133,687256,805236,136371,691258,058212,34899,32260,75017,533-16,332-217,907-36,329187,649179,341150,080133,5613,678-63
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)178,253158,298135,324246,124227,314372,911255,932213,57799,92074,98712,200-11,559-294,447-34,991188,427270,903262,909186,6944,075195
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)150,430120,453101,570194,287180,810311,719193,763182,80185,29671,63215,170-11,660-307,808-34,121159,497234,973218,344135,4342,956141
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)150,870121,474103,615192,035181,759311,176191,126164,57778,06168,89815,0704,695-306,072-36,575154,213238,363218,344135,4342,956141

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,757,4474,607,2064,819,6203,869,5863,667,5803,980,5583,251,9442,915,9582,619,4881,875,4521,475,4421,185,8071,147,1341,165,0511,239,2311,187,771998,634787,824305,507249,567
I. Tiền và các khoản tương đương tiền964,008359,580731,958100,867256,136242,17761,412212,906564,028226,73222,84030,54920,90914,85956,94824,039128,94217,29294,3606,914
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,46310,96331,18124,376259,43238,74519,00096,00027,000221,655504
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,812,6592,120,3352,539,6702,420,6692,198,5123,042,8032,246,0631,694,7971,445,0681,016,6941,057,379688,692682,327764,607655,392480,316373,384438,701142,089176,140
IV. Tổng hàng tồn kho1,920,3022,055,5651,467,4891,183,592836,550573,907824,799833,235538,976569,469355,207405,001356,529329,536459,035621,782239,381310,51563,36859,586
V. Tài sản ngắn hạn khác59,01460,76349,322140,082116,95182,926100,67079,02044,41562,55740,01561,56687,36856,04967,85661,63335,27220,8115,6896,926
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,754,4271,412,6601,159,5151,178,2582,136,9532,151,9341,466,7821,313,649944,817737,762787,064660,763788,582853,203994,481862,356713,237334,690110,21256,480
I. Các khoản phải thu dài hạn166,17373,13453,00438,45936,0986,3686,3682118,8263,7071,150
II. Tài sản cố định389,840447,185387,394270,5841,247,8791,282,996370,225369,578233,471118,16093,84890,392116,062125,343178,152233,55521,18420,71727,33451,192
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn76,52176,43776,42176,49674,41677,424340,688127,10995,154121,67973,89488,762239,342170,968180,09531,673271,199177,86021,593696
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,016,837738,201577,633759,656702,556704,457728,938797,132600,268479,390490,572463,988405,661533,377618,079575,473403,087117,24856,9771,280
VI. Tổng tài sản dài hạn khác105,05777,70365,06333,06276,00427,91710,1737,9653,2622362,8848,06215,4368,9161,0342,0151,6075,1856012,162
VII. Lợi thế thương mại1,3542,7684,1815,96546,68052,77210,39011,86512,66118,2957,0409,56012,08014,60017,12019,64016,16013,680
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,511,8746,019,8665,979,1355,047,8445,804,5336,132,4934,718,7264,229,6073,564,3042,613,2142,262,5061,846,5701,935,7162,018,2542,233,7112,050,1271,711,8711,122,514415,719306,047
A. Nợ phải trả4,776,7013,428,7543,440,9312,464,8363,415,9174,286,1093,131,3722,757,1002,436,4921,537,5801,281,479862,6391,087,505863,4441,014,052860,819693,702625,101231,611277,251
I. Nợ ngắn hạn4,673,0493,255,5223,287,6612,280,4432,564,4723,446,9672,917,2312,515,5072,318,6691,475,2991,226,179815,131914,226847,174996,133635,772538,663506,453231,521261,462
II. Nợ dài hạn103,652173,232153,270184,394851,444839,142214,141241,594117,82462,28155,29947,508173,27816,27017,919225,047155,040118,6489015,789
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,735,1722,591,1122,538,2042,583,0082,388,6171,846,3831,587,3531,472,5071,127,8121,075,634981,027983,931848,2111,154,8101,219,6591,189,3081,018,168497,412184,10928,796
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,511,8746,019,8665,979,1355,047,8445,804,5336,132,4934,718,7264,229,6073,564,3042,613,2142,262,5061,846,5701,935,7162,018,2542,233,7112,050,1271,711,8711,122,514415,719306,047
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |