CTCP Licogi 16 (lcg)

10.10
0.40
(4.12%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,276,162565,694731,860428,329804,3153,002,0462,817,1292,007,9491,005,8401,802,6543,536,2552,536,2682,526,3751,514,8661,119,100
Giá vốn hàng bán1,173,515506,145648,507373,651682,2472,701,8192,473,2711,722,780876,9471,373,8583,231,2362,075,9822,175,6371,349,291983,580
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV102,64759,54983,35354,678122,068300,227343,859285,169128,893428,796305,019460,286326,017165,575135,520
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh69,06538,08939,48724,61354,534171,255158,393133,687256,805236,136371,691258,058212,34899,32260,750
Tổng lợi nhuận trước thuế69,32844,56239,39324,97054,736178,253158,298135,324246,124227,314372,911255,932213,57799,92074,987
Lợi nhuận sau thuế 59,64140,05230,39820,34036,624150,430120,453101,570194,287180,810311,719193,763182,80185,29671,632
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,25940,10730,46020,04337,667150,870121,474103,615192,035181,759311,176191,126164,57778,06168,898
Tổng tài sản ngắn hạn5,757,4474,432,8634,480,2714,463,1594,639,9015,757,4474,607,2064,819,6203,869,5863,667,5803,980,5583,251,9442,915,9582,619,4881,875,452
Tiền mặt964,008256,46574,84160,506374,339964,008359,580731,958100,867256,136242,17761,412212,906564,028226,732
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,46396310,96320,81317,1811,46310,96331,18124,376259,43238,74519,00096,00027,000
Hàng tồn kho1,920,3022,146,3602,263,9832,244,9342,249,9151,920,3022,055,5651,491,7071,183,592836,550573,907824,799833,235538,976569,469
Tài sản dài hạn1,754,4271,426,5141,334,8251,356,5221,396,8991,754,4271,412,6601,159,5151,178,2582,136,9532,151,9341,466,7821,313,649944,817737,762
Tài sản cố định389,840373,328391,306415,859447,185389,840447,185387,394270,5841,247,8791,282,996370,225369,578233,471118,160
Đầu tư tài chính dài hạn1,016,837831,077735,130725,241729,8461,016,837738,201577,633759,656702,556704,457728,938797,132600,268479,390
Tổng tài sản7,511,8745,859,3775,815,0965,819,6816,036,8007,511,8746,019,8665,979,1355,047,8445,804,5336,132,4934,718,7264,229,6073,564,3042,613,214
Tổng nợ4,776,7013,183,8453,176,8783,208,4333,432,6094,776,7013,428,7543,440,9312,464,8363,415,9174,286,1093,131,3722,757,1002,436,4921,537,580
Vốn chủ sở hữu2,735,1722,675,5322,638,2172,611,2482,604,1922,735,1722,591,1122,538,2042,583,0082,388,6171,846,3831,587,3531,472,5071,127,8121,075,634

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.74K0.64K0.55K1.02K1.07K2.75K1.99K1.71K1K0.90K0.20K0.06KKK2.74K6.36K8.73K9.96K0.22K0.01K
Giá cuối kỳ10.20K9.67K10.70K6.28K16.61K8.92K4.33K3.95K5.05K1.71K3.01K3.66K2.75K3.40K3.46K8.63K12.74K4.54K60K60K
Giá / EPS (PE)13.83 (lần)15.21 (lần)19.38 (lần)6.14 (lần)15.57 (lần)3.25 (lần)2.17 (lần)2.30 (lần)5.05 (lần)1.89 (lần)15.23 (lần)59.44 (lần) (lần) (lần)1.26 (lần)1.36 (lần)1.46 (lần)0.46 (lần)276.05 (lần)5,787.23 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.70 (lần)0.66 (lần)1 (lần)1.17 (lần)1.57 (lần)0.29 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.26 (lần)0.12 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.54 (lần)0.28 (lần)0.13 (lần)0.32 (lần)0.62 (lần)0.14 (lần)6.11 (lần)8.69 (lần)
Giá sổ sách13.37K13.56K13.53K13.77K14.02K16.30K16.53K15.34K14.46K14.11K12.87K12.90K15.08K20.53K21.68K31.71K40.73K36.57K2.12K0.88K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.76 (lần)0.71 (lần)0.79 (lần)0.46 (lần)1.18 (lần)0.55 (lần)0.26 (lần)0.26 (lần)0.35 (lần)0.12 (lần)0.23 (lần)0.28 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.12 (lần)28.34 (lần)68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ205 (Mi)191 (Mi)188 (Mi)188 (Mi)170 (Mi)113 (Mi)96 (Mi)96 (Mi)78 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)37 (Mi)25 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.64%76.53%80.61%76.66%63.18%64.91%68.92%68.94%73.49%71.77%65.21%64.22%59.26%57.73%55.48%57.94%58.34%70.18%81.55%82.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.36%23.47%19.39%23.34%36.82%35.09%31.08%31.06%26.51%28.23%34.79%35.78%40.74%42.27%44.52%42.06%41.66%29.82%18.45%17.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.59%56.96%57.55%48.83%58.85%69.89%66.36%65.19%68.36%58.84%56.64%46.72%56.18%42.78%45.40%41.99%40.52%55.69%90.59%94.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu174.64%132.33%135.57%95.43%143.01%232.14%197.27%187.24%216.04%142.95%130.63%87.67%128.21%74.77%83.14%72.38%68.13%125.67%962.81%1,711.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.41%43.04%42.45%51.17%41.15%30.11%33.64%34.81%31.64%41.16%43.36%53.28%43.82%57.22%54.60%58.01%59.48%44.31%9.41%5.52%
6/ Thanh toán hiện hành123.21%141.52%146.60%169.69%143.02%115.48%111.47%115.92%112.97%127.12%120.33%145.47%125.48%137.52%124.40%186.82%185.39%155.56%95.45%98.87%
7/ Thanh toán nhanh82.11%78.38%101.22%117.78%110.39%98.83%83.20%82.80%89.73%88.52%91.36%95.79%86.18%98.62%78.32%89.02%140.95%94.25%72.66%78.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.63%11.05%22.26%4.42%9.99%7.03%2.11%8.46%24.33%15.37%1.86%3.75%2.29%1.75%5.72%3.78%23.94%3.41%2.64%4.08%
9/ Vòng quay Tổng tài sản39.96%46.80%33.58%19.93%31.06%57.66%53.75%59.73%42.50%42.82%45.10%68.55%14.80%34.20%67.95%49.34%29.79%39.61%43.66%43.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn52.14%61.15%41.66%25.99%49.15%88.84%77.99%86.64%57.83%59.67%69.16%106.74%24.97%59.24%122.48%85.16%51.07%56.43%53.55%52.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu109.76%108.72%79.11%38.94%75.47%191.52%159.78%171.57%134.32%104.04%104.01%128.64%33.77%59.76%124.45%85.05%50.09%89.38%464.07%782.58%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho140.70%120.32%115.49%74.09%164.23%563.02%251.70%261.11%250.34%172.72%%288.80%72.09%174.16%267.51%131.91%135.49%102.41%195.52%232.36%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.03%4.31%5.16%19.09%10.08%8.80%7.54%6.51%5.15%6.16%1.48%0.37%-106.86%-5.30%10.16%23.56%42.81%30.46%2.21%0.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.01%2.02%1.73%3.80%3.13%5.07%4.05%3.89%2.19%2.64%0.67%0.25%%%6.90%11.63%12.75%12.07%0.97%0.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.52%4.69%4.08%7.43%7.61%16.85%12.04%11.18%6.92%6.41%1.54%0.48%%%12.64%20.04%21.44%27.23%10.27%1.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%6%22%13%10%9%8%6%7%%%-118%-6%13%29%67%43%3%%
Tăng trưởng doanh thu6.56%40.30%99.63%-44.20%-49.02%39.43%0.39%66.77%35.36%9.68%-19.39%341.91%-58.50%-54.53%50.05%98.35%14.71%%42.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.20%17.24%-46.04%5.65%-41.59%62.81%16.13%110.83%13.30%357.19%220.98%-101.53%736.83%-123.72%-35.30%9.17%61.22%%1,996.45%%
Tăng trưởng Nợ phải trả39.31%-0.35%39.60%-27.84%-20.30%36.88%13.57%13.16%58.46%19.98%48.55%-20.68%25.95%-14.85%17.80%24.09%10.97%%34.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.56%2.08%-1.73%8.14%29.37%16.32%7.80%30.56%4.85%9.64%-0.30%16%-26.55%-5.32%2.55%16.81%104.69%%139.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản24.78%0.68%18.45%-13.04%-5.35%29.96%11.56%18.67%36.40%15.50%22.52%-4.61%-4.09%-9.65%8.95%19.76%52.50%%40.77%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |