CTCP Licogi 16 (lcg)

9.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.95
9.95
10.05
9.92
1,490,500
13.6K
0.7K
13.4x
0.7x
2% # 5%
1.3
1,771 Bi
207 Mi
2,001,627
11.7 - 8.0
3,433 Bi
2,604 Bi
131.8%
43.14%
374 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.94 30,800 9.95 15,100
9.93 35,500 9.98 5,000
9.92 28,500 9.99 9,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
81,400 67,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.95 0 1,490,500 1,490,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,500 (1.51) 0% 70 (0.09) 0%
2018 2,501 (2.53) 0% 0 (0.18) 0%
2019 2,733 (2.54) 0% 200 (0.19) 0%
2020 2,668 (3.54) 0% 210 (0.31) 0%
2021 3,600 (1.80) 0% 300 (0.18) 0%
2022 2,005 (1.01) 0% 250 (0.19) 0%
2023 2,850 (0.24) 0% 150 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,276,162565,694731,860428,3293,002,0462,817,1292,007,9491,005,8401,802,6543,536,2552,536,2682,526,3751,514,8661,119,100
Tổng lợi nhuận trước thuế69,32844,56239,39324,970178,253158,298135,324246,124227,314372,911255,932213,57799,92074,987
Lợi nhuận sau thuế 59,64140,05230,39820,340150,430120,453101,570194,287180,810311,719193,763182,80185,29671,632
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,25940,10730,46020,043150,870121,474103,615192,035181,759311,176191,126164,57778,06168,898
Tổng tài sản7,511,8745,859,3775,815,0965,819,6817,511,8746,019,8665,979,1355,047,8445,804,5336,132,4934,718,7264,229,6073,564,3042,613,214
Tổng nợ4,776,7013,183,8453,176,8783,208,4334,776,7013,428,7543,440,9312,464,8363,415,9174,286,1093,131,3722,757,1002,436,4921,537,580
Vốn chủ sở hữu2,735,1722,675,5322,638,2172,611,2482,735,1722,591,1122,538,2042,583,0082,388,6171,846,3831,587,3531,472,5071,127,8121,075,634


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |