CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung (lec)

5.10
-0.40
(-7.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn675,947800,6681,007,611732,349758,135890,590873,841744,968157,818128,243118,586166,484178,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,9971,1234,60112,04711,39218,3676,80557,3914,64324,63015,35649,97054,925
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn99,35022,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn586,327738,687925,309596,609578,894685,747607,726571,71246,75150,68026,5262,0244,406
IV. Tổng hàng tồn kho65,14348,39768,356114,204158,887176,465241,728105,3136,46729,93673,552114,293115,270
V. Tài sản ngắn hạn khác19,48012,4619,3469,4908,96210,01117,58210,5516079973,1521963,802
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn168,059178,061203,150252,991179,203187,349194,560211,927145,309145,86898,62972,10964,986
I. Các khoản phải thu dài hạn8,09929,800150150150150
II. Tài sản cố định11,49944,35547,55560,00054,08856,19656,08360,55510,0121,2821,77963,96963,930
III. Bất động sản đầu tư58,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83989,54292,81496,0127,625
IV. Tài sản dở dang dài hạn70,49134,63334,12697,62122,31919,94118,93618,557
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,624808050,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,01710,4683,8661192501,2882,3219,1775,2691,3728375151,056
VII. Lợi thế thương mại14,42821,66828,96536,26143,55850,85558,15264,80040,487
TỔNG CỘNG TÀI SẢN844,006978,7301,210,761985,340937,3391,077,9391,068,401956,894303,127274,111217,215238,592243,389
A. Nợ phải trả528,999575,171776,492585,344593,160734,319724,435613,4058,90748,6475,5419,17819,912
I. Nợ ngắn hạn526,242572,543772,513585,344593,160734,319724,435609,4058,90722,1755,3426,8274,973
II. Nợ dài hạn2,7572,6283,9794,00026,4721992,35114,938
B. Nguồn vốn chủ sở hữu315,007403,559434,269399,996344,178343,620343,965343,490292,892225,464211,674229,415223,478
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN844,006978,7301,210,761985,340937,3391,077,9391,068,401956,894301,799274,111217,215238,592243,389
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |