CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung (lec)

4.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh96,847126,931104,337181,033534,874553,132481,893527,434344,18766,71870,91128,02738,43962,658
4. Giá vốn hàng bán89,084113,27293,620151,654500,269514,072434,410479,964301,15834,64854,54021,54825,49253,504
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,76313,65910,71729,37834,60539,05947,48447,47043,02932,07016,3726,47812,9489,154
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,6025,6876,5979,71517,8457,454183,8562,3241326,5071,8793,8573,305
7. Chi phí tài chính25,90246,25042,88929,93625,63921,24117,13312,4951,6473,599433,74124
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,85327,69942,88929,93625,60620,80917,10012,4241,5361,15643
9. Chi phí bán hàng1044044611,3801,6381,9441,0964,6524,100
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,31014,72715,19716,90020,20020,92524,72332,45417,1906,1113,6153,5834,2153,675
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-27,892-41,609-40,772-7,7436,6114,2435,2435,91625,13620,85517,277-647,9374,661
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-28,851-43,953-29,501-7,2445,9464,0484,9915,85026,41421,29417,4592098,3954,187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-28,851-44,791-30,811-9,8683,0175581578819,95516,21613,789-1416,4432,819
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-19,853-36,034-21,650-10,4192,527103-57867519,95516,21613,789-1416,4432,819

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn602,422661,713800,6681,007,611732,349758,135890,590873,841744,968157,818128,243118,586166,484178,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,2907501,1234,60112,04711,39218,3676,80557,3914,64324,63015,35649,97054,925
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn99,35022,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn494,974579,317738,687925,309596,609578,894685,747607,726571,71246,75150,68026,5262,0244,406
IV. Tổng hàng tồn kho101,75962,25748,39768,356114,204158,887176,465241,728105,3136,46729,93673,552114,293115,270
V. Tài sản ngắn hạn khác3,39819,38912,4619,3469,4908,96210,01117,58210,5516079973,1521963,802
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,234171,612178,061203,150252,991179,203187,349194,560211,927145,309145,86898,62972,10964,986
I. Các khoản phải thu dài hạn8,09929,800150150150150
II. Tài sản cố định8,11411,12644,35547,55560,00054,08856,19656,08360,55510,0121,2821,77963,96963,930
III. Bất động sản đầu tư58,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83989,54292,81496,0127,625
IV. Tài sản dở dang dài hạn75,23675,23634,63334,12697,62122,31919,94118,93618,557
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,56970,613808050,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,31514,63832,13632,83136,3812501,2882,3219,1775,2691,3728375151,056
VII. Lợi thế thương mại7,11014,42821,66828,96536,26143,55850,85558,15264,80040,487
TỔNG CỘNG TÀI SẢN763,656833,325978,7301,210,761985,340937,3391,077,9391,068,401956,894303,127274,111217,215238,592243,389
A. Nợ phải trả472,690513,675575,171776,492585,344593,160734,319724,435613,4058,90748,6475,5419,17819,912
I. Nợ ngắn hạn472,308512,276572,543772,513585,344593,160734,319724,435609,4058,90722,1755,3426,8274,973
II. Nợ dài hạn3821,3992,6283,9794,00026,4721992,35114,938
B. Nguồn vốn chủ sở hữu290,966319,650403,559434,269399,996344,178343,620343,965343,490292,892225,464211,674229,415223,478
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN763,656833,325978,7301,210,761985,340937,3391,077,9391,068,401956,894301,799274,111217,215238,592243,389
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |