CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung (lec)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.50
4.50
2,100
12.1K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.3
151 Bi
26 Mi
158
6.7 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 900 4.90 100
0 5.00 800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.10 (0.15) 28.9%
VCG 14.95 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 127.00 (-1.00) 9.5%
CTD 58.40 (0.40) 7.3%
PC1 20.05 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.05) 6.2%
SCG 64.30 (-0.40) 5.0%
HHV 9.46 (-0.08) 4.6%
DPG 26.70 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (0.00) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.88 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:34 4.50 0 100 100
14:52 4.50 0 2,000 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 853.50 (0.34) 0% 128.03 (0.02) 0%
2018 1,121.30 (0.53) 0% 168.20 (0.00) 0%
2019 566.92 (0.48) 0% 13.41 (0.01) 0%
2020 387.52 (0.55) 0% 2.46 (0.00) 0%
2021 541.56 (0.53) 0% 1.07 (0.00) 0%
2022 597.77 (0.18) 0% 6.30 (-0.01) -0%
2023 322.80 (0.04) 0% 5.71 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,62025,16152,53817,52896,847126,931104,337181,033534,874553,132481,893527,434344,18766,718
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,446-2,733-8,174-7,498-28,851-43,953-29,501-7,2445,9464,0484,9915,85026,41421,294
Lợi nhuận sau thuế -10,446-2,733-8,174-7,498-28,851-44,791-30,811-9,8683,0175581578819,95516,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,381-1,751-6,345-4,376-19,853-36,034-21,650-10,4192,527103-57867519,95516,216
Tổng tài sản763,656813,826854,553852,825763,656833,325978,7301,210,761985,340937,3391,077,9391,068,401956,894303,127
Tổng nợ472,690512,851550,637540,673472,690513,675575,171776,492585,344593,160734,319724,435613,4058,907
Vốn chủ sở hữu290,966300,975303,916312,152290,966319,650403,559434,269399,996344,178343,620343,965343,490292,892


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |