CTCP Đầu tư Cầu đường CII (lgc)

57.50
3.30
(6.09%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh681,043697,157667,648660,568640,627629,565639,908695,907605,786381,976365,656349,213363,929375,583369,410338,472302,22889,394360,382196,892
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,61225,61225,61225,61225,61225,61225,61225,61225,61225,61225,61228,77035,30525,33724,72821,32316,3821,85825,1765,243
3. Doanh thu thuần (1)-(2)655,431671,545642,035634,956615,015603,953614,296670,295580,174356,364340,044320,443328,624350,247344,682317,149285,84687,535335,206191,649
4. Giá vốn hàng bán231,613270,234230,290225,567208,757196,806202,798204,864166,424104,323135,601121,212115,093145,507136,659123,186136,15935,523125,71772,761
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)423,817401,311411,746409,388406,258407,146411,498465,431413,750252,041204,443199,230213,531204,740208,023193,964149,68752,013209,489118,888
6. Doanh thu hoạt động tài chính123,23983,569118,953112,705127,547130,767176,02720,393357,93522,09013,97924,22326,23225,89822,76717,29310,93911,3189,388101,744
7. Chi phí tài chính313,731251,607242,466231,143290,769312,184200,259215,66272,33071,47183,125118,28556,12675,41481,64285,60377,20342,67868,93748,069
-Trong đó: Chi phí lãi vay311,378249,253240,138228,764288,092309,967197,787211,84871,14971,47183,125118,28551,31575,41481,64285,60377,20342,67864,50348,069
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh23,43823,18422,92935,9461,240
9. Chi phí bán hàng27,16333,26831,17030,37832,84529,92727,10234,53541,15625,66924,80623,27228,48127,60227,11424,46123,9968,93828,6698,220
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,58937,60538,18838,79765,40038,73737,05735,03499,3595,69711,89614,18820,19110,06012,19512,74930,33410,72529,86730,735
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)159,573162,401218,874221,775144,791157,065323,107200,593558,840194,734121,77990,637170,910118,802109,83888,44329,09398991,403133,607
12. Thu nhập khác7896,90475560305,0522012934527273427272727
13. Chi phí khác17988222877456186199432,98433,006896211747185
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6116,816-148-87-74-51-126-19-9122,067197-2,97733818-594342727-720-157
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)160,184169,217218,726221,688144,717157,014322,981200,575557,927196,801121,97687,659171,248118,820109,24488,47629,1201,01690,683133,450
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,87413,15319,55217,23913,87113,73413,5388,0498,1994,8314,9664,8684,7895,2416,6905,653-5,116-1,8034,59022,374
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,775-1,088-5,615-5,615-21,3801,7951,7951,7951,7954,3574,3574,5155,6023,586-10,8812,512-59,479-4274,249-17,883
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,09812,06513,93711,624-7,50915,52815,3339,8449,9949,1889,3239,38310,3908,827-4,1928,165-64,596-2,2308,8394,491
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)147,086157,152204,788210,063152,225141,486307,648190,731547,934187,613112,65378,277160,858109,993113,43580,31193,7163,24781,844128,959
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát47,27751,38855,22954,65361,36465,19567,91865,50562,43265,61756,14951,21067,05143,65036,40025,54910,3801,17933,16454,640
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)99,809105,764149,559155,41190,86176,291239,730125,225485,501121,99756,50427,06793,80666,34377,03654,76283,3362,06748,68074,319

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,875,3552,453,6282,548,3171,915,9391,944,2911,856,5351,934,3741,816,2871,726,9731,254,0271,116,5311,081,4051,244,495992,159979,0761,173,5341,187,1301,164,1811,203,1611,100,719
I. Tiền và các khoản tương đương tiền344,316358,056456,758284,575305,431410,649896,054352,487705,493111,247111,01794,24497,843181,551204,283216,056183,01482,692156,843155,516
1. Tiền151,466208,212236,769167,945170,032132,354661,261123,685537,92749,56626,94141,27525,61421,51453,17752,02632,05727,29235,34324,416
2. Các khoản tương đương tiền192,850149,844219,988116,630135,399278,296234,793228,801167,56661,68184,07652,96972,229160,037151,106164,031150,95855,400121,500131,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn687,9761,252,7741,179,774674,274624,14350,64350,6436437,5951,09559559556628,11328,12138,27627,30523,84423,83525,399
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn687,9761,252,7741,179,774674,274624,14350,64350,6436437,5951,09559559556628,11328,12138,27627,30523,84423,83525,399
III. Các khoản phải thu ngắn hạn816,728816,832894,069939,977993,4221,377,261972,4881,445,917992,6571,127,720988,354966,0501,119,671742,914702,167874,656924,0621,009,596970,734854,102
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,30212,85131,32430,58934,16630,85330,68238,69345,80445,47427,98228,46152,99027,76327,90627,87628,21030,52430,35530,443
2. Trả trước cho người bán18,37120,06520,65425,57231,17047,77731,13224,75190,06620,23510,00141,67018,52984,01497,859107,51385,792117,084112,073121,635
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn436,796430,298508,010555,615592,825935,479531,9231,024,237589,237584,275488,033448,348589,926361,702307,702329,827336,970372,270336,570300,770
6. Phải thu ngắn hạn khác438,026440,984454,309446,787449,223458,621474,220453,706363,020518,259502,863488,096498,840297,194296,458437,661501,311506,663508,680418,285
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-89,767-87,366-120,227-118,586-113,963-95,469-95,469-95,469-95,469-40,524-40,524-40,524-40,613-27,758-27,758-28,221-28,221-16,944-16,944-17,031
IV. Tổng hàng tồn kho1,3257854,1914,09810,0796,9613,3273,9915,3274,87149349317,29925,70125,70125,81226,03525,96925,97925,930
1. Hàng tồn kho1,3257854,1914,09810,0796,9613,3273,9915,3274,87149349317,29925,70125,70125,81226,03525,96925,97925,930
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác25,00925,18213,52613,01511,21611,02111,86213,24915,9019,09316,07120,0229,11713,88018,80518,73426,71422,08025,77139,772
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3803,4683504775481,0181,9073,3214,4966,2479,93714,3382,1796,4357,8925,9038,0922972,9445,056
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,68519,76411,22210,5198,6238,1327,9987,9759,4849604,0133,5634,8175,7119,18211,10116,87820,05121,09332,963
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,9441,9501,9542,0192,0451,8711,9581,9541,9201,8872,1212,1212,1211,7331,7301,7301,7441,7321,7341,754
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,619,60021,618,95121,593,58521,565,82821,520,71821,383,16321,310,05921,148,10221,185,74211,192,46811,132,03911,098,03511,505,58811,830,56511,811,75611,394,56010,989,94411,000,91710,928,29811,007,584
I. Các khoản phải thu dài hạn1,695,3991,646,7911,609,1521,539,2071,470,3331,389,8361,311,7941,186,2691,212,6321,205,1441,225,0671,293,1821,735,8392,188,3262,194,1041,788,9521,405,5971,399,7151,400,4491,507,615
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,1941,1941,1941,1941,1941,1941,19441,000429,000661,425661,425400,000
5. Phải thu dài hạn khác1,694,2041,645,5961,607,9581,538,0121,469,1391,388,6421,310,5991,186,2691,212,6321,205,1441,225,0671,252,1821,306,8391,526,9011,532,6791,388,9521,405,5971,399,7151,400,4491,507,615
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định15,284,34015,392,17315,564,52815,695,44315,863,94015,996,30516,139,93816,218,48416,386,5936,702,9796,744,8466,731,7486,814,1187,017,5587,098,6597,199,6867,312,1197,397,1076,264,6623,123,133
1. Tài sản cố định hữu hình9,3489,93110,73511,53212,26711,55411,84112,61911,94912,0939,0629,0969,57410,10610,64311,18011,60511,4333,6595,136
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình15,274,99315,382,24215,553,79215,683,91115,851,67315,984,75116,128,09716,205,86516,374,6456,690,8856,735,7846,722,6526,804,5447,007,4527,088,0177,188,5067,300,5147,385,6746,261,0033,117,997
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,941101,77737,43647,06136,89137,40436,97896,38268,32937,11536,36458,71558,62554,66350,12547,9898,7244,7421,156,7234,379,311
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,941101,77737,43647,06136,89137,40436,97896,38268,32937,11536,36458,71558,62554,66350,12547,9898,7244,7421,156,7234,379,311
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn938,718915,280892,096869,167833,221831,980833,694831,594828,784828,614818,615
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh938,718915,280892,096869,167833,221831,980830,184828,084825,274825,104815,105
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,5103,5103,5103,5103,510
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,604,9214,478,2114,382,4694,284,1184,149,5533,705,5533,558,7903,375,9123,238,6372,272,2392,172,0092,081,6191,984,9631,691,7201,589,6091,473,7341,378,1801,313,6111,217,6651,115,500
1. Chi phí trả trước dài hạn4,145,6264,010,0553,903,7663,799,3943,658,7043,478,4093,326,6053,138,6892,996,3742,024,9361,919,6671,824,2381,722,3851,422,8571,316,4791,196,4571,097,4371,030,392934,873828,459
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại247,396247,865250,021247,651245,281227,145232,184237,224242,263247,302252,342257,381262,578268,862273,130277,277280,742283,220282,792287,041
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại211,899220,290228,682237,073245,568254,064262,559271,054279,55036,27338,47440,67542,87645,07747,27850,50553,73156,95760,18463,410
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,494,95624,072,57924,141,90123,481,76723,465,00923,239,69823,244,43222,964,38922,912,71512,446,49512,248,57112,179,44012,750,08312,822,72412,790,83212,568,09412,177,07412,165,09812,131,45912,108,303
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả17,323,74018,154,62718,133,10517,625,95917,774,75817,644,18517,729,27017,623,73617,729,6097,591,3757,249,0017,288,5107,904,6077,946,1778,024,2757,871,7757,488,8947,562,0737,531,6787,572,691
I. Nợ ngắn hạn2,185,0722,789,5642,598,6501,915,7661,822,6812,458,0251,758,3822,035,8063,099,0191,705,4402,090,6732,161,6942,220,5762,273,7242,254,9021,354,6691,395,7391,417,2641,375,1891,370,746
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn894,1271,579,4241,316,962720,585666,109535,117600,459510,4391,015,431490,119817,329894,765853,5631,063,6231,060,456384,527379,054401,595397,104368,576
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn342,730362,477384,542371,336390,781353,795355,741500,986623,251231,132256,522230,112237,229223,369221,606219,995249,251242,697238,610243,181
4. Người mua trả tiền trước2572571,6561,6561,6561,6561,656464,506464,506464,322464,322464,322464,322464,322464,000464,005464,000464,188464,188475,821
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước44,21437,04140,78633,37744,57137,43930,88523,54916,92418,23713,90415,31412,64412,17510,24411,8909,42824,69927,17271,232
6. Phải trả người lao động28,49725,19126,85528,26429,33624,41326,59026,25327,64413,22313,93413,95412,69216,06216,13316,39117,11211,20110,94411,378
7. Chi phí phải trả ngắn hạn85,92378,094114,63099,166106,142104,417105,17382,479140,14664,41733,39058,65071,72357,42864,64955,51281,02590,11062,06744,476
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn318469704181362421112239176681362123268136205
11. Phải trả ngắn hạn khác783,455697,555701,158655,651577,0571,393,846629,077424,363806,279418,322486,318481,642565,018432,557413,257199,195191,855178,041170,105152,735
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,8699,20611,5935,0277,0307,1618,4382,8114,8385,5554,7162,7583,3844,1204,4202,9413,9804,6654,8623,141
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,138,66815,365,06315,534,45515,710,19315,952,07715,186,16015,970,88815,587,93014,630,5895,885,9355,158,3285,126,8165,684,0325,672,4535,769,3736,517,1066,093,1546,144,8106,156,4906,201,945
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,231,6853,262,3293,393,9313,417,9973,495,4672,535,8143,187,8432,736,6502,341,710977,198132,104103,046131,519112,866103,239434,244358,786334,309309,343283,170
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,765,75811,958,26511,992,81012,141,23812,302,40812,492,89912,622,35312,687,34312,121,6984,876,6584,993,4624,990,3255,518,3855,524,7775,630,6426,032,3425,682,8955,697,0715,733,7165,805,345
7. Trái phiếu chuyển đổi144,469
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả141,225147,714150,958154,203157,447160,692163,936167,18132,08032,76233,44534,12734,81035,49250,52051,473113,430113,430113,430
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,171,2165,917,9526,008,7965,855,8085,690,2515,595,5135,515,1625,340,6535,183,1064,855,1204,999,5704,890,9314,845,4764,876,5474,766,5574,696,3194,688,1804,603,0254,599,7814,535,612
I. Vốn chủ sở hữu6,171,2165,917,9526,008,7965,855,8085,690,2515,595,5135,515,1625,340,6535,183,1064,855,1204,999,5704,890,9314,845,4764,876,5474,766,5574,696,3194,688,1804,603,0254,599,7814,535,612
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,121,3031,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,5481,928,548
2. Thặng dư vốn cổ phần3,1393,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,6583,658
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,028106,02896,12596,12596,12596,12596,125
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,160,7742,060,9652,186,6272,046,6491,892,5831,801,9681,725,6771,590,1711,464,4191,364,6281,551,1981,498,7071,472,3371,455,6741,389,3311,327,7351,272,9151,189,5791,187,5121,140,778
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,779,9711,818,7541,783,9361,770,9261,759,4341,755,3111,751,2521,712,2491,680,4531,452,2581,410,1381,353,9911,334,9061,382,6391,338,9931,340,2541,386,9341,385,1151,383,9381,366,504
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,494,95624,072,57924,141,90123,481,76723,465,00923,239,69823,244,43222,964,38922,912,71512,446,49512,248,57112,179,44012,750,08312,822,72412,790,83212,568,09412,177,07412,165,09812,131,45912,108,303
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |