CTCP Licogi 13 (lig)

3.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,281,5091,230,9781,510,992638,3321,466,351701,2951,033,681564,9111,410,903938,612601,239370,8561,105,317689,817763,133492,347582,101497,159637,715684,285
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,2192,7152,6266,125
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,281,5091,230,9781,510,992638,3321,466,351701,2951,033,681564,9111,409,684938,612601,239368,1411,102,691689,817763,133492,347582,101497,159631,589684,285
4. Giá vốn hàng bán1,228,2791,170,5631,451,264606,7391,430,342671,0441,005,339524,0731,373,727982,373555,553334,2091,071,653647,310732,538481,798641,497478,925574,751629,537
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,22960,41559,72731,59336,01030,25128,34240,83735,957-43,76245,68533,93231,03842,50730,59510,550-59,39618,23556,83854,748
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,55510,104-4,8439,5444,56010,2176,945358191,170112,3404,9357,6038,222970-69,446130,686184,51017,3161,656286
7. Chi phí tài chính68,20040,72024,47424,9822,41625,98414,14623,752199,89138,15629,00421,20314,96723,859-68,491112,77869,10318,26135,72235,989
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,97541,52230,58918,0666,76725,98418,48423,752199,89138,15628,71321,20314,96723,85921,04223,24469,10318,26135,72235,989
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-387-676735750750
9. Chi phí bán hàng1121,447710-7,3447,7445573151,7521,4996,90532288
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,30419,00122,98314,49232,49213,71719,05016,06422,27618,67628,35111,23220,16018,63924,76915,83623,02913,01816,01115,777
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,89310,7307,4941,6635,6971,5172,8401,2683,51311,0376091,3553,5766633,11911,12326,0783,9496,7533,259
12. Thu nhập khác514981617658070363,9194,1113908416095842,2091,5038354,168206-4,3185,302
13. Chi phí khác1,8812,2473556492,7623882,5093,4067,1432,8921,1471,1511,7632,1412,41886329,0492,044-4,3216,828
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,830-1,749-339-472-2,182-318-2,472514-3,032-2,502-306-543-1,18068-915-78025,118-1,8383-1,525
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,0638,9817,1551,1903,5151,1993681,7824818,5353028122,3967312,20410,34351,1962,1126,7561,733
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,6768992,1518092,3122971,4225933442,0912361392,2951722,1171,77713,66510189365
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,6768992,1518092,3122971,4225933442,0912361392,2951722,1171,77713,66510189365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,3878,0825,0043811,203902-1,0551,1881376,44466673101559878,56637,5312,1026,5671,368
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-6937,5163,8212901,453-2286444756331612022898118751428313,405-3,788-859
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,0815671,18291-2501,130-1,699714746,128-544454441-6648,52436,700-1,30310,3552,227

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,748,1904,620,6784,051,2983,901,5713,828,6863,700,5613,900,6954,186,3654,180,9233,885,4353,788,4083,981,9273,886,5463,704,5773,464,6793,567,9653,697,3373,314,8933,155,8943,312,907
I. Tiền và các khoản tương đương tiền81,184204,95622,59367,87836,63627,02355,31043,24140,94085,19827,92733,09641,50231,16347,384105,001102,66771,10432,524153,402
1. Tiền77,634201,40619,04364,32833,08623,47316,76039,69137,39066,49824,37729,54638,37526,35044,38458,40149,36771,10432,524153,402
2. Các khoản tương đương tiền3,5503,5503,5503,5503,5503,55038,5503,5503,55018,7003,5503,5503,1284,8133,00046,60053,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn171,824150,89962,49988,61367,93749,78743,29150,78637,90144,12454,37450,25551,48988,84282,84225,44282,7426,44229,1863,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn171,824150,89962,49988,61367,93749,78743,29150,78637,90144,12454,37450,25551,48988,84282,84225,44282,7426,44229,1863,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,461,0173,406,2693,162,1912,928,0953,115,2352,825,1202,912,6713,132,4653,200,4662,866,5382,701,3482,897,8692,844,9532,365,3402,194,9272,212,5602,319,9792,036,2191,941,5392,065,937
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,613,3341,738,7251,620,7541,450,0551,723,0741,554,0581,718,7971,514,1171,627,1331,497,6521,067,5501,174,4171,270,407930,234879,640822,269997,3081,094,570970,043964,731
2. Trả trước cho người bán1,170,085936,247922,842735,029688,433699,857650,701706,907633,451497,135668,523832,339823,781668,698618,534667,119556,401568,369586,465646,112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn28849
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng6,9529,8437,1757,5609,4129,4129,739
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn25,26625,26618,56612,46612,46612,46660,85655,44674,82182,82149,94149,94127,25721,62321,66124,36333,51334,72629,54635,246
6. Phải thu ngắn hạn khác692,254741,093635,091763,417723,506583,366499,992871,518865,186796,230922,634848,473730,807752,086682,392706,109732,497336,414353,559416,746
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,921-35,061-35,061-32,873-32,244-24,627-24,627-25,366-7,300-7,300-7,300-7,300-7,300-7,300-7,300-7,300-7,300-7,300-7,486-7,486
IV. Tổng hàng tồn kho977,772815,767763,417762,172569,592738,955823,915852,891808,038795,262923,939904,548853,6521,094,7521,033,2311,105,0341,084,6421,077,7781,039,236986,239
1. Hàng tồn kho977,772815,767763,417762,172569,592738,955823,915852,891808,038795,262923,939904,548853,6521,094,7521,033,2311,107,4551,087,0631,080,1991,041,658988,660
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,421-2,421-2,421-2,421-2,421
V. Tài sản ngắn hạn khác56,39442,78740,59854,81339,28659,67665,508106,98393,57794,31480,81996,15894,950124,479106,295119,927107,306123,350113,408104,329
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9342,3211,6161,0056178391,8753,4832,6783,3703,3795,6194,4922,3182,4381,5346701,4961,7402,116
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ55,40440,34638,89041,09024,94243,36063,53290,98580,26256,22664,93874,24388,396105,05198,98185,42258,54069,81660,91569,561
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước561219212,71813,72715,47610112,51510,63734,71812,50216,2962,0611,7594,8752,97018,09722,03920,7542,652
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ15,352
5. Tài sản ngắn hạn khác30,00030,00030,00030,00030,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,939,7772,537,0392,535,5482,281,4432,174,7862,075,9692,082,5572,459,5062,411,7282,596,3642,355,7812,722,9412,572,6022,263,8312,219,9461,919,5671,735,5451,888,9802,331,7462,204,961
I. Các khoản phải thu dài hạn405,594106,566178,88168,13368,560144,217201,047421,537456,156639,037476,099522,561553,700335,471382,610492,531365,817189,611170,900180,925
1. Phải thu dài hạn của khách hàng8,9237,79719,21319,93422,34023,38622,00425,85632,53844,51917,28117,15719,323
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn27,00027,00027,00027,00027,00027,000
5. Phải thu dài hạn khác378,59479,566151,88141,13341,560117,217201,047412,614448,359619,823456,165500,221530,314313,467356,754459,994321,298172,330153,743161,602
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,004,198242,125233,719231,277232,531228,459225,412266,646279,273278,405285,677284,351281,708274,441243,818196,719197,711206,8411,126,9641,144,824
1. Tài sản cố định hữu hình871,803137,265139,252140,434142,178149,076140,730187,875193,916190,766192,519199,426192,743194,451180,728153,528153,538176,5191,096,4921,112,967
2. Tài sản cố định thuê tài chính130,716103,18192,78889,16188,66677,69284,22275,98682,48784,66590,08081,74285,31276,32359,40939,49540,46326,58826,71428,075
3. Tài sản cố định vô hình1,6791,6791,6791,6831,6871,6914602,7862,8692,9743,0783,1823,6523,6673,6813,6963,7113,7353,7583,782
III. Bất động sản đầu tư132,963132,963134,689101,79686,31674,47374,631185,001159,181160,306161,665162,799163,449128,602128,845132,247132,954124,237124,237102,662
- Nguyên giá132,963132,963134,689103,21187,57475,57475,574197,255169,239169,239169,239169,239169,012133,395133,395136,129136,129125,684125,684104,108
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,415-1,258-1,101-943-12,254-10,058-8,933-7,574-6,440-5,563-4,793-4,550-3,882-3,175-1,446-1,446-1,446
IV. Tài sản dở dang dài hạn793,8061,476,3441,445,3981,346,0231,243,5781,080,0251,031,5551,274,8781,204,0901,198,9131,116,5361,367,1251,303,6591,120,8651,054,040952,335883,5891,015,617557,556427,550
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn62,75962,72162,71262,59052,675
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang731,0471,413,6241,382,6861,283,4331,243,5781,080,025978,8801,274,8781,204,0901,198,9131,116,5361,367,1251,303,6591,120,8651,054,040952,335883,5891,015,617557,556427,550
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn551,579518,268487,836474,367484,513484,513485,316235,396233,127228,250225,152291,140165,108308,658308,65846,15846,158319,512319,512317,512
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh462,460513,686398,717469,784479,54488,993277,200147,450172,88433,09858,457156,23230,00030,000173,55027,50027,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn89,6975,39289,6975,3925,392395,943207,91688,16960,335195,243166,787134,908134,908278,458134,90818,45818,458319,312319,312317,312
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-579-809-579-809-423-423-423-292-292-292
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200200200200200200200200200200200200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,63760,77255,02559,84659,2883,1352,7539,08612,93919,37418,57317,54622,44213,25919,43911,88912,29719,73219,14917,087
1. Chi phí trả trước dài hạn9,8429,8193,3763,0793,2173,0932,7119,04412,89719,33218,53117,34615,00013,21711,99711,84712,25519,69019,10717,045
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4242424242
3. Tài sản dài hạn khác42424242424242422007,4007,4004242424242
VII. Lợi thế thương mại41,79550,91151,60756,72656,02961,14761,84466,96266,96272,08072,08077,41782,53682,53682,53687,68797,01913,42813,42814,401
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,687,9677,157,7176,586,8476,183,0146,003,4715,776,5305,983,2526,645,8706,592,6506,481,8006,144,1896,704,8676,459,1485,968,4085,684,6255,487,5325,432,8815,203,8735,487,6405,517,869
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,353,6105,862,8135,291,2225,046,8214,862,4984,635,6634,822,9475,205,4455,185,0505,069,3044,738,1015,375,2565,152,5194,720,1634,434,8484,317,7354,546,4694,362,5914,684,9694,725,569
I. Nợ ngắn hạn4,151,9463,800,1083,429,8053,533,4383,608,5703,355,2423,582,3313,560,2823,926,0083,377,0713,205,6983,960,5273,716,8303,423,6763,121,0783,185,2103,585,7693,370,3072,851,9063,038,042
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,883,6851,887,6521,846,7561,895,5051,769,7361,640,5071,720,0121,686,2551,762,7801,571,4741,495,0231,482,8771,339,2001,346,6771,125,4121,087,8871,058,6731,021,6271,019,9231,061,273
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,081,0231,042,830997,763915,284985,977939,9871,078,8781,007,7461,040,8941,008,195958,020969,0651,126,314968,609917,015862,452972,647922,982905,038833,409
4. Người mua trả tiền trước713,227514,161260,672364,335442,143427,250379,330432,524320,542419,958450,811506,075341,207280,546236,928373,114780,472765,845240,708258,625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,0167,27712,43611,8727,3026,0485,97039,34739,40438,17270,34962,13761,41541,68943,79728,72537,17540,39746,68942,119
6. Phải trả người lao động24,27414,12622,2139,78028,49615,37425,66128,105106,07875,35229,05426,01547,27124,25934,89413,80021,20217,57935,646137,064
7. Chi phí phải trả ngắn hạn213,943198,918159,224112,872142,922121,614144,877163,127211,096116,16174,64888,16691,92793,538100,83369,98167,83071,63289,39496,157
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,3924,9171,9841,5721,4441,7971,8257,9568,1113,3213,7181,4901,6931,1271,15069,4401,3001,2251,4481,007
11. Phải trả ngắn hạn khác211,538127,366125,095218,564227,217199,316221,641191,703433,467138,954120,560818,208703,521663,706657,491678,636645,161527,780511,457605,033
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1532,0433,0627141,714
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,8472,8613,6613,6553,3353,3484,1383,5193,4833,4403,5173,4333,5693,5263,5571,1751,3091,2401,6041,642
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,201,6642,062,7051,861,4171,513,3831,253,9281,280,4211,240,6161,645,1631,259,0421,692,2341,532,4031,414,7281,435,6891,296,4871,313,7711,132,525960,700992,2841,833,0631,687,527
1. Phải trả người bán dài hạn93,371178,303134,05021,463213,069204,469188,727269,545274,246261,715256,117327,612312,957323,303312,570272,311241,937204,305244,481209,440
2. Chi phí phải trả dài hạn6,13711,01238,09440,42543,09349,91451,017
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,019,802828,406710,090610,141299,211287,204266,439393,576179,666588,544550,395349,396400,039342,062315,821253,347270,945367,959542,823475,924
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,081,4321,050,0391,011,289876,987736,496784,956781,995980,236803,251841,975723,795737,721719,116622,507671,612565,039403,470373,100991,700946,866
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn7,0605,9575,9874,7935,1523,7933,4561,8061,8802,0963,5772,4782,7572,0782,2572,1302,2082,249
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,6561,6661,6961,9372,031
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,334,3561,294,9041,295,6251,136,1931,140,9731,140,8671,160,3051,440,4261,407,6011,412,4951,406,0881,329,6121,306,6291,248,2451,249,7771,169,797886,413841,283802,671792,299
I. Vốn chủ sở hữu1,334,3561,294,9041,295,6251,136,1931,140,9731,140,8671,160,3051,440,4261,407,6011,412,4951,406,0881,329,6121,306,6291,248,2451,249,7771,169,797886,413841,283802,671792,299
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846950,846905,980648,980648,980648,980648,980
2. Thặng dư vốn cổ phần309309309309309309309309309309309309309309309309309309309309
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu50
4. Vốn khác của chủ sở hữu5050-12,03550505050505050505050505050505050
5. Cổ phiếu quỹ-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển20,75327,42820,75420,15726,94120,44422,02822,64122,59822,59822,59822,53122,52022,52222,52220,31120,31120,23320,23319,952
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu45414541454141414141414141
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,71416,0407,2604,0368,3729,2428,0405,95916,67817,52010,4766,6679,8288,64410,32060,57254,44412,4538,1071,668
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp4541
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát345,725312,225328,396172,786166,450171,970191,023472,615429,114433,167433,804361,203335,070277,869277,724194,610174,354171,292137,027133,375
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,687,9677,157,7176,586,8476,183,0146,003,4715,776,5305,983,2526,645,8706,592,6506,481,8006,144,1896,704,8676,459,1485,968,4085,684,6255,487,5325,432,8815,203,8735,487,6405,517,869
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |