CTCP Bột Giặt Lix (lix)

38.60
0.20
(0.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,009,0262,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,0471,780,1331,720,7801,506,7291,417,0691,249,5571,007,460884,573651,199524,061414,060
4. Giá vốn hàng bán2,260,5772,187,8362,175,1652,079,9902,162,9011,967,3931,862,3321,706,4971,549,2201,384,7121,364,2331,226,1361,169,6371,057,525810,798640,480533,378430,857343,099
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)616,367612,723639,977533,014739,292559,092446,599410,905404,084372,592341,500266,635232,838186,117190,457240,960115,34692,14470,216
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,10914,62134,1634,7186,7468,4995,2996,2019,37110,3275,7947,2724,23322,68117,26113,6614,6712,5622,241
7. Chi phí tài chính6,0484,7665,8094,9795,1854,8914,4074,4855,2354,2332,7892,2191,1187,0132,8583,3781,894574486
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8613,8503,8504,1223,8503,8503,8793,9614,4801,3451,3911,2961,08747661,167187254
9. Chi phí bán hàng206,148230,590287,552216,971337,015241,685179,983151,345189,734153,510197,195132,734108,14684,45981,08888,84060,58661,44241,259
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp163,251138,233118,394105,466107,52397,09180,57374,51739,38745,90143,56047,36648,02431,18128,24427,32316,69410,81215,047
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)256,028253,755262,385210,316296,315223,923186,935186,758179,100179,276103,75091,58879,78286,14595,528135,08040,84321,87715,665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)256,554246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072233,024104,23492,12180,74987,40596,056135,31041,82522,86016,440
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311181,37880,76968,75759,78765,39471,92299,39429,87415,82911,844
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311181,37880,76968,75759,78765,39471,92299,39429,87415,82911,844

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn918,555824,478761,512698,241557,215513,373405,457397,594418,998527,500411,015358,544324,385297,393303,633246,017162,957125,71695,959
I. Tiền và các khoản tương đương tiền373,277269,585193,850140,95213,994127,82184,650130,669128,262245,600121,08873,94784,28485,06352,18094,47522,25113,32914,988
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,00020,00049,91325,91321,07123,523
III. Các khoản phải thu ngắn hạn212,002212,286189,771149,336193,757160,873146,524106,940108,071102,126108,858130,625106,46483,454104,71548,86761,26137,66415,634
IV. Tổng hàng tồn kho230,964241,124278,488310,691278,308181,499153,024136,312139,426146,631120,227122,841123,695115,33588,24568,57878,06653,17141,270
V. Tài sản ngắn hạn khác102,312101,48399,40397,26171,15643,18121,25823,67343,23933,14325,84211,1319,94313,5418,5808,1841,379480544
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn477,913481,558470,696469,403460,454383,326374,759379,095361,512264,602205,052173,110132,930109,34746,48350,03120,09826,45828,661
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định415,503418,690408,244410,307400,684324,136295,682300,222280,465187,880183,977152,303116,72570,7158,96112,40519,43225,66327,806
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0031,0994693101,0604144784141072530536525247227365
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,00055,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,4076,7696,9823,7863,7093,77523,59823,83226,04721,31220,35020,50216,16938,10737,27537,399666794490
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510792,102616,067531,654457,315406,739350,116296,048183,055152,173124,620
A. Nợ phải trả459,505423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343339,342250,249207,314179,697158,141116,18698,05781,46684,06167,563
I. Nợ ngắn hạn451,099415,660376,994410,203372,271280,210244,271230,292301,410301,429211,511168,687175,370154,717112,47094,12776,42777,77559,839
II. Nợ dài hạn8,4068,0417,0738,3407,90461,29363,66073,67927,93337,91338,73838,6274,3273,4243,7163,9305,0396,2867,724
B. Nguồn vốn chủ sở hữu936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167452,760365,817324,340277,618248,598233,930197,992101,58968,11257,057
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510792,102616,067531,654457,315406,739350,116296,048183,055152,173124,620
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |