Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

21.20
0.60
(2.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,712,928668,250717,7432,326,7601,008,5991,747,8531,694,5071,650,7542,430,1781,370,639855,736421,2471,140,899508,264664,123586,979728,453680,2901,345,3491,083,033
4. Giá vốn hàng bán1,616,430611,637673,9252,280,3041,065,9171,660,1891,637,0761,594,6232,354,9461,294,248902,513430,8621,105,634514,650592,155582,674718,803638,7361,244,9341,038,372
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)96,49856,61343,81846,456-57,31887,66457,43156,13175,23276,390-46,777-9,61535,265-6,38571,9684,3069,65041,554100,41444,661
6. Doanh thu hoạt động tài chính-1,81955,00263,53919,92675,503-21,13158,36334,44020,02747,38541,35330,43229,36435,06326,26912,8898,80413,08621,38813,848
7. Chi phí tài chính16,63321,70763,79627,94721,68739,67628,98638,08236,11927,66726,44138,76134,44034,29831,63731,79738,56334,72030,09947,316
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,96713,21417,17020,22818,07223,22924,68824,49524,32323,60724,49021,68019,01521,63525,02925,03930,92131,04930,774
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,048-7,57517,7614,3796,99614,29361,85813,61634,00484,780-639-19,58918,34314,31318,541-15,6982,9744,85374,21723,051
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)66,420103,23522,83137,862-2,99510,48820,09434,84828,0074,507-42,915-7,135-15,235-23,83747,3612,958-21,28514,68113,343-8,960
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)195,647102,53626,36150,2608,71213,93320,73535,33727,9645,205-44,117-4,223-15,490-24,97548,9341,875-10,07513,23115,799-9,183
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)147,93796,05925,56550,0308,75812,67719,20033,89726,0014,240-46,920-5,907-19,672-32,22635,322186-14,6913,3255,623-13,543
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)161,04998,20427,10951,89814,75314,92822,07435,96032,8407,715-39,213-220-6,381-27,07838,8374,911-7,0578,25815,958-456

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,561,7076,654,5316,591,7016,945,4355,317,8205,784,4955,313,0885,291,1725,562,2985,022,5375,051,5135,273,9405,314,0115,971,7746,180,3086,464,1076,447,4216,352,7966,373,4876,730,300
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,700,9172,671,9023,230,1253,056,8482,976,4742,781,1672,462,2032,375,5132,738,0402,429,1752,323,0502,749,3922,600,5822,299,6662,110,6971,436,5171,228,6961,171,4831,104,917983,355
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,5876,5126,7496,6466,5005,8005,8005,8005,8005,6001,4145,6143,4633,4633,4633,463
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,990,3653,076,3162,851,5573,377,7151,717,9192,548,4832,405,7442,380,7062,304,3401,893,3431,886,2381,666,1121,938,3992,737,2673,253,0434,075,9384,154,4684,147,2944,387,8504,825,889
IV. Tổng hàng tồn kho756,624828,984469,344476,858498,290373,936354,836438,020444,559628,748752,075784,531719,542861,720737,567866,309973,293941,957791,547796,584
V. Tài sản ngắn hạn khác107,21570,81833,92827,369118,63775,11084,50591,13369,55965,67190,15173,90455,48973,12177,58779,72987,50188,59985,710121,009
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn823,525824,643829,835841,436861,109782,820793,171811,306837,257851,139850,459853,031902,004921,184911,260928,204948,974959,722968,485990,141
I. Các khoản phải thu dài hạn5855855855858,7428,7428,7428,7428,7428,8268,8268,8268,8268,8268,6558,6558,6559,5859,5859,585
II. Tài sản cố định114,632115,904118,635116,720119,849122,952126,373129,540132,698136,647140,736143,979148,894153,045155,136159,725170,178175,974183,484187,859
III. Bất động sản đầu tư10,81511,39111,96812,54413,12013,69714,27314,84915,42516,00216,57817,15417,73118,30718,88319,46020,03620,61221,18821,765
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,33537,33537,36537,36540,81440,81431,92931,92940,81440,91940,95740,81440,81440,85240,77240,77240,77241,00241,00240,772
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn558,763557,385551,395554,601548,983541,482543,559548,420552,540549,798556,619568,305602,878629,959633,863634,561636,545629,628630,013630,897
VI. Tổng tài sản dài hạn khác101,395102,042109,886119,621129,60055,13468,29677,82687,03798,94786,74373,91382,80770,12753,86864,93472,67682,79583,07299,107
VII. Lợi thế thương mại3953688397112126141156
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,385,2327,479,1747,421,5367,786,8716,178,9296,567,3156,106,2596,102,4786,399,5545,873,6755,901,9726,126,9706,216,0156,892,9587,091,5687,392,3117,396,3947,312,5187,341,9727,720,440
A. Nợ phải trả6,122,9746,365,1556,375,4236,758,1635,205,3835,566,7315,118,6085,122,4685,460,6224,949,9724,983,1775,150,1705,198,3055,848,1596,014,0526,346,5216,342,8666,225,6456,257,7276,635,497
I. Nợ ngắn hạn5,429,8575,788,7455,823,4256,354,1214,784,1255,474,4745,022,8215,013,4375,349,8104,904,3934,936,9235,076,3035,134,8245,801,3525,994,2176,326,9386,292,8586,201,1716,233,5366,611,006
II. Nợ dài hạn693,116576,410551,998404,042421,25892,25795,787109,031110,81345,57946,25473,86763,48146,80719,83519,58350,00824,47424,19124,491
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,262,2581,114,0201,046,1131,028,708973,5461,000,585987,651980,009938,932923,703918,795976,8001,017,7101,044,8001,077,5161,045,7901,053,5291,086,8721,084,2451,084,944
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,385,2327,479,1747,421,5367,786,8716,178,9296,567,3156,106,2596,102,4786,399,5545,873,6755,901,9726,126,9706,216,0156,892,9587,091,5687,392,3117,396,3947,312,5187,341,9727,720,440
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |