CTCP Khoáng sản Latca (lmc)

6.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,569
4. Giá vốn hàng bán7,127
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,443
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính425
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng885
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp342
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)790
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)789
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)631
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)631

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn28,66529,80130,16126,03023,82326,27516,49319,74921,80720,78914,79411,646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,1841,901251205,3153,0943,8953,8453,1474,9123,867786
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,74326,58429,3114,0106,66310,7403,52510,77013,45010,4158,01110,308
IV. Tổng hàng tồn kho2,5131,23460011,84512,4418,3144,2324,2714,1822,008330
V. Tài sản ngắn hạn khác225817599029381,280908222
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2355811312,67513,93021,27415,16715,34915,98515,0263,967
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định10912,50113,52816,44014,66114,68515,32113,9503,109
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn278663663650390
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác235584174402834227426468
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28,66729,83730,21926,14336,49840,20537,76834,91637,15536,77429,82015,612
A. Nợ phải trả1,6315,5767,5674,77417,18221,89720,35418,52919,47919,72913,7015,075
I. Nợ ngắn hạn1,6315,5767,5674,77416,51519,10414,98812,34410,6159,9216,6085,075
II. Nợ dài hạn6672,7935,3676,1858,8649,8087,093
B. Nguồn vốn chủ sở hữu27,03624,26022,65221,37019,31518,30817,41416,38717,67617,04516,12010,538
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28,66729,83730,21926,14336,49840,20537,76834,91637,15536,77429,82015,612
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |