CTCP Landmark Holding (lmh)

1.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,0315,1678,11430,36219,6032,1863,476896535,879-46,00849,290
2. Các khoản giảm trừ doanh thu41
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,0315,1678,11430,36219,6032,1863,476896535,839-46,00849,290
4. Giá vốn hàng bán9,9755,1827,63330,18215,0451,7723,15234,051-46,15346,462
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,057-144811794,55841532489651,7871462,829
6. Doanh thu hoạt động tài chính1111111111,39228176481
7. Chi phí tài chính8098001,3658098641,9618005395401,5761,3652,60943,3684,3024,2635,692
-Trong đó: Chi phí lãi vay8087997918087,808799799539539491,3652,6072,2024,3023,0735,692
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng128324-2,4122,412
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp446874697921957149135266307713076811,25643,5823,243
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-852-868-1,439-877-942-2,180-805447-602-1,257-1,4551,640335-1,95889-3-1-3,743-45,111-8,037
12. Thu nhập khác144-1,3681,37925,00313511
13. Chi phí khác587581587587-5815811,07816,120271
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-587-581-587-587581-581144-1,3681,37925,003-943-16,120-261
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,439-1,448-1,439-1,464-1,529-1,599-1,385447-458-2,625-7626,643335-1,95889-3-1-4,686-61,231-8,298
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1818181818
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1818181818
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,439-1,448-1,439-1,482-1,547-1,599-1,385429-476-2,625-7626,643335-1,95871-3-1-4,686-61,231-8,298
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-902
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,439-1,448-1,439-1,482-1,547-1,599-1,385429-476-2,625-7626,643335-1,95871-3-1-4,686-61,231-7,396

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,786102,887102,950102,953102,963103,065103,421174,563174,424170,382171,383237,565211,073368,271463,039463,117463,099462,837465,793489,225
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,15427,25527,34527,32026,9314,5364,8533,9455,2721,38223,8891,3321,4994,8383,6443,6883,7123,7151,3232,628
1. Tiền25,85625,95826,04826,02325,6354,5363,5522,6385,2721,38223,8891,3321,4994,8382,3362,3812,4053,7151,3232,628
2. Các khoản tương đương tiền1,2971,2971,2971,2971,2971,3011,3071,3081,3071,307
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,51017,510
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,51017,510
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,9084,9084,8814,9115,31127,81127,85099,90094,94595,19573,601129,15594,490239,821319,811319,846319,775319,706318,685344,301
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng119,867119,867119,867119,867119,867119,867119,867120,843120,529120,779121,834128,190123,188119,986119,961119,863119,792119,792119,595119,772
2. Trả trước cho người bán91,00991,00990,98291,01291,01291,01291,05191,05191,06091,06091,01291,03090,990214,291214,296214,296214,296214,361214,349214,362
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn4,701
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,1586,15831,16131,16131,16131,16131,16131,16131,161
6. Phải thu ngắn hạn khác27,61027,61027,61027,61028,01050,51050,51050,48650,53650,53627,93632,63628,01628,24424,09124,22324,22324,08923,27724,184
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-239,736-239,736-239,736-239,736-239,736-239,736-239,736-173,339-173,339-173,339-173,339-128,859-153,862-153,862-69,697-69,697-69,697-69,697-69,697-45,179
IV. Tổng hàng tồn kho69,80969,80969,80969,80969,80969,80969,81069,81073,21272,85372,900106,005113,885111,899127,841127,841127,841127,841128,349112,480
1. Hàng tồn kho69,80969,80969,80969,80969,80969,80969,81069,81073,21272,85372,900106,005113,885111,899127,841127,841127,841127,841128,349112,480
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác9159159159139119109089089959529921,0731,19811,71311,74311,74211,77111,57511,92612,307
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8815235714314310,76510,80410,78910,82110,63910,63910,325
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9159159159139119098999009799299359301,0559489399549509361,2881,982
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11111111111111111157833,142
I. Các khoản phải thu dài hạn1111111111111111111
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1111111111111111111
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định578612
1. Tài sản cố định hữu hình578612
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư32,531
- Nguyên giá33,030
- Giá trị hao mòn lũy kế-499
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102,787102,888102,951102,954102,963103,066103,421174,563174,425170,383171,383237,565211,073368,271463,039463,118463,099462,837466,371522,368
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả156,996155,658154,273152,865151,438150,011148,767152,119151,616146,196144,572161,817161,968332,576324,768324,952324,930324,667315,988365,281
I. Nợ ngắn hạn156,996155,658154,273152,865151,438150,011148,767152,119151,616146,196144,572161,187161,759332,367324,768324,952324,930324,667315,988365,281
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75123,75148,06799,867
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn87,76087,76087,77687,77787,77787,74987,88587,88590,42886,50586,59595,98299,710124,093119,577119,577119,562119,54093,33492,462
4. Người mua trả tiền trước4,2544,2544,2544,2544,2544,2544,2544,2547,2547,2548,45721,39125,591171,789170,818170,818170,818170,818150,318151,319
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8471534130292822222258
6. Phải trả người lao động1,4621,5271,4951,4621,4301,4261,4261,4261,4551,4261,5101,4261,4261,4261,4261,4581,4581,4581,535744
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2132132132132132132132132132137,79310,6868,0798,0795,8775,8245,8245,8243,5027,805
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn4,6274,620
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn38,152
11. Phải trả ngắn hạn khác39,55536,78435,40734,01232,61731,23729,87828,44226,99316,4603,2013,2013,1983,3193,4963,4963,25519,21113,026
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn629209209
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn629209209
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-54,209-52,771-51,322-49,912-48,474-46,945-45,34622,44422,80924,18726,81275,74949,10535,696138,271138,166138,169138,170150,383157,087
I. Vốn chủ sở hữu-54,209-52,771-51,322-49,912-48,474-46,945-45,34622,44422,80924,18726,81275,74949,10535,696138,271138,166138,169138,170150,383157,087
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300256,300
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-310,509-309,070-307,622-306,211-304,774-303,245-301,646-233,856-233,491-232,113-229,488-180,551-207,195-220,604-118,029-118,134-118,131-118,130-105,917-99,213
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102,787102,888102,951102,954102,963103,066103,421174,563174,425170,383171,383237,565211,073368,271463,039463,118463,099462,837466,371522,368
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |