CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

7.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn148,860151,143150,661165,461153,792157,236167,456264,228254,128172,111174,564170,142127,444124,775130,46888,73259,02660,313
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,9405,5552,2235,9832,4171,4038317,9861,4896,6627524,46821,8673,69531,90124,4913,02010,873
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0021,0021,0021,0021,0021,002
III. Các khoản phải thu ngắn hạn59,83755,10957,60168,68459,94059,95173,587163,807165,574162,981171,887161,79897,882112,48489,12557,27449,08338,767
IV. Tổng hàng tồn kho80,38680,82281,09081,00081,65086,15184,59884,23478,9752,2361,5963,1066,6427,1487,9745,5914,6228,260
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6958,6558,7458,7918,7838,7288,4398,2018,0902333297701,0531,4491,4681,3762,3012,413
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,40426,88927,16526,37728,22129,55131,48528,57229,17030,79632,76735,46539,23240,69639,72340,96547,42543,805
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định20,86521,05622,25321,29722,76324,25125,74826,68926,86728,32729,91232,29635,77237,64737,98640,53946,59442,704
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn188925141446773
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,7503,7503,7503,7503,7503,7503,750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6011,1581,1491,3171,7091,5501,9871,8832,3032,4692,8553,1683,4602,5831,6644268311,102
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN175,264178,032177,827191,838182,014186,787198,941292,800283,298202,908207,331205,607166,676165,472170,191129,696106,451104,118
A. Nợ phải trả21,60832,24823,97538,31925,28926,67740,620138,939140,80061,61065,44563,57020,65720,11626,47833,42121,05123,349
I. Nợ ngắn hạn20,82131,19823,97538,31925,28926,67740,257137,475139,33757,94661,78159,90616,99314,25220,61327,55612,98523,349
II. Nợ dài hạn7881,0503631,4631,4633,6643,6643,6643,6645,8655,8655,8658,066
B. Nguồn vốn chủ sở hữu153,656145,784153,851153,518156,725160,110158,321153,862142,498141,297141,886142,037146,020145,355143,71396,27685,40080,770
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN175,264178,032177,827191,838182,014186,787198,941292,800283,298202,908207,331205,607166,676165,472170,191129,696106,451104,118
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |