Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

22.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,011,0934,660,1994,139,7384,548,7043,467,7203,453,9253,351,2582,980,3183,028,5552,923,6792,712,7562,344,6291,842,578
4. Giá vốn hàng bán4,471,9264,092,2833,702,4914,052,7743,059,3772,978,4952,838,5172,513,6772,584,2072,483,3432,335,7842,012,0301,571,519
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)539,136554,355436,627495,451407,972468,808512,319466,347443,800439,859376,704332,123270,630
6. Doanh thu hoạt động tài chính114,982120,825114,051120,42744,21532,71117,15218,18016,54618,51721,27414,7128,008
7. Chi phí tài chính74,14487,04893,624109,56629,14630,51633,89637,51420,16022,77630,49514,12510,141
-Trong đó: Chi phí lãi vay27,79228,26532,38819,10013,16417,10024,11218,44912,0909,3788,4349,1267,478
9. Chi phí bán hàng254,135193,353159,144158,093152,526178,759197,967172,275175,182167,863138,880121,713105,685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp113,993252,646177,893199,492184,211215,304218,764213,202202,504207,818171,692164,004124,189
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)211,847142,133120,017148,72886,30476,94078,84361,53662,50059,91856,91147,14739,003
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)212,453141,016123,433150,24691,56881,37282,09266,35862,51161,54659,46451,55845,136
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)178,07697,791103,214123,84075,95466,16368,42755,72652,49051,94848,55945,21231,657
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)178,07697,791103,214123,84075,84265,90967,94955,32752,05251,43947,79744,51631,098

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,099,2712,054,8031,781,3391,734,1811,505,5931,199,6281,160,8031,101,9961,003,635896,799716,480559,052551,176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền101,985231,856152,062285,02938,11761,86372,16964,102149,160225,76373,50029,48852,881
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn436,535408,392302,163102,00065,00095,0001,1001,9003,8004,352
III. Các khoản phải thu ngắn hạn552,393538,182530,464450,096523,696301,087374,552419,806381,793315,517298,228247,894260,580
IV. Tổng hàng tồn kho898,041797,656746,548822,906848,703727,047697,117588,845452,739302,449306,235247,160204,981
V. Tài sản ngắn hạn khác110,31878,71850,10174,14930,07714,63216,96529,24219,94451,97036,61730,71128,382
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn654,076561,030508,347562,577423,725389,138427,217467,496360,894377,609314,961253,383245,773
I. Các khoản phải thu dài hạn8,7319,64115,3958,26926,44725,58324,21844,92936,91552,59557,0779,703
II. Tài sản cố định577,754434,081450,385501,817301,363288,611332,844364,697289,380290,659224,775212,243195,514
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,48276,4861,36858171,25846,34040,04729,0956,3886329519506,232
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,4806,51511,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,10940,82241,19951,91024,65728,60430,10928,77528,21133,72328,67623,97232,527
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,753,3482,615,8332,289,6862,296,7581,929,3181,588,7661,588,0211,569,4921,364,5291,274,4081,031,441812,435796,949
A. Nợ phải trả2,069,2892,046,6541,755,2131,806,5621,513,7201,193,5771,196,9521,194,869995,3961,047,634819,086628,766647,868
I. Nợ ngắn hạn1,871,9511,901,0881,599,3711,609,9911,403,3581,059,9611,031,332956,107805,090833,635661,683493,297564,830
II. Nợ dài hạn197,338145,565155,841196,571110,362133,615165,620238,763190,307213,999157,403135,47083,038
B. Nguồn vốn chủ sở hữu684,058569,179534,473490,197415,598395,189391,069374,623369,133226,774212,355183,669149,081
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,753,3482,615,8332,289,6862,296,7581,929,3181,588,7661,588,0211,569,4921,364,5291,274,4081,031,441812,435796,949
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |