CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm (mcf)

7.80
0.10
(1.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh119,596125,391140,807144,918137,200103,382120,935118,608120,582127,823126,20169,240103,52698,582103,270118,254135,90996,174106,240105,273
4. Giá vốn hàng bán102,816106,316126,586132,246127,71390,457113,708106,954109,589113,001110,87260,29890,50983,89090,613101,743120,72785,36994,68495,785
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,78019,07414,21412,6729,48812,9257,22711,65410,99414,82215,3298,94212,91714,69212,65716,27815,18210,80511,5489,488
6. Doanh thu hoạt động tài chính1233935143024456933415527221378332011022289236305053
7. Chi phí tài chính7241,3012,4201,0801,0341,7332,3239093946271,4318121,1501,3131,7361,2001,2421,7692,038522
-Trong đó: Chi phí lãi vay6891,2782,3791,0191,0281,6532,3198752306271,4287708721,3121,7361,1751,2011,7362,016492
9. Chi phí bán hàng4,0383,0783,4174,4374,0742,4842,8883,2423,9734,2892,8872,1973,6723,1843,1783,5253,6452,5673,1993,158
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,07412,7465,3395,5605,0053,0549,2814,3453,9966,7796,8744,2155,4627,0154,2878,6506,8035,7433,3013,954
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,0672,3433,5521,897-1815,724-6,9313,3142,9023,3404,2161,7512,8333,2833,6842,9963,5287563,0591,907
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,3872,6194,2762,2402,3122,8003,7643,6533,2743,5404,9452,1413,2313,6083,7923,0774,2178766,2242,192
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0082,0823,4101,7761,4872,3102,9352,9222,4292,8323,8901,7122,5702,8863,0032,4673,3566994,9931,858
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0082,0823,4101,7761,4872,3102,9352,9222,4292,8323,8901,7122,5702,8863,0032,4673,3566994,9931,858

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn151,984185,190236,713338,769170,878225,699279,268339,378135,827136,944150,645206,312154,274179,016205,137247,117182,286212,087254,533265,442
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,7871,1241,6775,6123,1254,0599,6908,9146,0693,9541,8794,5814,9722,1762,1622,9295,2175,0171,4391,891
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,09138,04831,20953,92035,83229,14426,69439,97728,74634,96524,80021,82736,29128,26128,05950,09842,12032,74932,57136,130
IV. Tổng hàng tồn kho121,055146,018198,669278,476131,297192,038242,038290,227100,83797,629123,966179,874112,959148,404174,684193,918134,950174,220220,523227,202
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0526577616254588462601753952952176233173101219
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,07619,53220,17521,69324,24725,55226,86332,62133,50833,91534,42237,66539,45241,20443,14244,97246,49548,51050,37051,041
I. Các khoản phải thu dài hạn2302005005005365365363863868686868686869090909090
II. Tài sản cố định16,76419,19019,61521,14223,58724,39526,05726,99328,42929,61530,17233,37735,20936,54438,33840,22242,10743,97045,90245,748
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8214161511246212715,2424,6934,2144,1644,2024,1574,5744,7184,6604,2984,4514,3785,203
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN169,060204,721256,888360,461195,125251,251306,131371,999169,335170,858185,067243,977193,726220,220248,279292,090228,781260,598304,903316,483
A. Nợ phải trả49,04387,713141,961240,38876,827134,365191,481245,39745,58049,49366,513119,55570,995100,039127,859168,095107,226142,371187,348194,546
I. Nợ ngắn hạn49,04387,713141,961240,38876,557134,095191,211245,12745,31049,22366,243119,28570,72599,769127,589167,825106,956142,101187,078194,276
II. Nợ dài hạn270270270270270270270270270270270270270270270270
B. Nguồn vốn chủ sở hữu120,017117,009114,927120,074118,298116,886114,651126,603123,755121,365118,554124,422122,731120,181120,420123,995121,556118,227117,555121,937
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN169,060204,721256,888360,461195,125251,251306,131371,999169,335170,858185,067243,977193,726220,220248,279292,090228,781260,598304,903316,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |