CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long (mh3)

26.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh97,80493,648154,47682,32172,608105,076138,514173,50035,06224,28818,83314,6709,2746,871
4. Giá vốn hàng bán65,88856,380117,64846,14542,06954,96652,88664,84916,28412,0799,3426,9786,6214,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,91637,26836,82736,17630,53950,11085,628108,65118,77812,2099,4927,6922,6532,678
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,47139,36741,06730,82629,59440,69345,60640,42733,84129,03326,10819,02110,92715,549
7. Chi phí tài chính23231951,3174061,03578419486
-Trong đó: Chi phí lãi vay1951,3174061,035771194
9. Chi phí bán hàng96969696962282,7822,8632,7672,528765487774282
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,22619,77322,4918,89211,01518,56530,69412,39611,71510,18010,8227,9936,2433,941
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,06156,76655,30458,01249,01971,81496,441133,41237,10227,75023,81918,2256,56213,998
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,60957,44256,22258,32948,95473,448102,824133,79737,27427,82423,42518,3306,57113,787
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,36318,12314,2554,89610,819
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,62545,79845,19248,85141,46863,12782,666109,53530,44722,36318,12314,2554,89610,819

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn847,602838,305908,999612,628581,801629,294691,062622,872557,256507,459480,776327,666213,318221,542
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,9681,863341,02445,48315,63494,53150,82620,0404,13030,50114,68559,987165,961126,544
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn807,649810,200532,385533,222519,184482,381580,908571,349523,053450,723425,500208,45017,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,69723,71732,93032,54944,34752,08958,75831,27629,76925,68240,59157,59546,66677,406
IV. Tổng hàng tồn kho129368177962879259
V. Tài sản ngắn hạn khác1592,1572,4831,2782,3492015112073035521,635691593
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn353,074368,632382,100379,924364,268339,919301,118319,353228,252204,485212,906178,097132,16594,685
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định88,25394,08899,36068,27173,74177,49952,88256,56260,72357,69070,17862,83150,035988
III. Bất động sản đầu tư121,984133,253133,255105,432109,407108,69989,16695,97297,94292,30995,90463,14267,27650,018
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,86223,16323,50973,38749,38320,09731,99516,07115,46227,5747,21618,8096,16037,318
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,00013,50015,37017,37048,57039,0043,8702,00023,50021,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác118,975118,128118,975119,334116,367116,25378,505111,74450,25424,91116,10712,3148,6956,361
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,200,6761,206,9371,291,098992,552946,069969,213992,180942,225785,507711,944693,682505,763345,483316,227
A. Nợ phải trả609,498615,319702,148733,563706,900703,919700,764728,272573,289506,026483,629301,436160,536142,631
I. Nợ ngắn hạn46,27530,67196,22652,36859,63542,33869,369117,89736,13965,98947,54920,3735,0835,286
II. Nợ dài hạn563,223584,647605,922681,194647,265661,581631,396610,375537,150440,037436,080281,062155,453137,345
B. Nguồn vốn chủ sở hữu591,178591,618588,950258,989239,168265,294291,416213,953212,219205,917210,054204,327184,947173,596
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,200,6761,206,9371,291,098992,552946,069969,213992,180942,225785,507711,944693,682505,763345,483316,227
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |