CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông (mth)

25
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn109,45898,00076,45167,30064,39250,980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,54321,18322,56117,92338,1054,190
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,00015,00020,103965,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,73853,76628,65745,70422,09825,247
IV. Tổng hàng tồn kho6,9526,6204,0493,1543,81115,645
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2251,4311,081423378898
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,30165,74160,99966,44867,11474,963
I. Các khoản phải thu dài hạn204160120
II. Tài sản cố định50,84554,08957,47463,79965,41374,400
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6712,671
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn350350350350
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,4358,6302,9712,2991,541443
VII. Lợi thế thương mại6,2407,020
TỔNG CỘNG TÀI SẢN170,758163,741137,451133,748131,506125,943
A. Nợ phải trả29,50332,56815,37515,20016,78812,565
I. Nợ ngắn hạn29,50332,56815,37515,20016,78812,565
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu141,255131,173122,075118,547114,718113,378
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN170,758163,741137,451133,748131,506125,943
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |