CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông (mth)

23.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
23.50
23.50
23.50
0
29.5K
3.2K
6.0x
0.6x
9% # 11%
0.5
91 Bi
5 Mi
242
20 - 14.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.10 100 27.00 900
23.00 1,000 0.00 0
21.10 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 130 (0.12) 0% 12.30 (0.01) 0%
2018 95 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2019 110 (0.12) 0% 4 (0.00) 0%
2020 100 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%
2022 100 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 100 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV170,500156,299104,140107,724117,158104,785
Tổng lợi nhuận trước thuế19,31413,8089,9798,6625,5292,735
Lợi nhuận sau thuế 15,19410,7148,5147,3104,2131,992
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,22310,7818,5147,3104,2131,992
Tổng tài sản170,758163,741137,451133,748170,758163,741137,451133,748131,506125,943151,087126,372131,117122,951
Tổng nợ29,50332,56815,37515,20029,50332,56815,37515,20016,78812,56529,87720,58962,13663,260
Vốn chủ sở hữu141,255131,173122,075118,547141,255131,173122,075118,547114,718113,378121,210105,78368,98159,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |