CTCP Dược Medipharco (mtp)

13.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,292,1381,248,3101,331,1511,294,5381,013,0641,133,424990,5831,147,898855,524725,279661,682556,159657,101566,757465,831381,679
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,2362,5152,6015562854,1642,7655,67310,8204,2167,25210,71912,6037,1546,1817,245
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,286,9021,245,7951,328,5501,293,9821,012,7791,129,260987,8181,142,225844,704721,063654,430545,441644,498559,603459,650374,433382,006
4. Giá vốn hàng bán1,185,4171,155,2931,234,9361,221,419952,3391,061,631932,3451,081,201784,867650,349568,029453,621561,564478,032385,232316,074322,108
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,48590,50293,61472,56460,44167,62955,47361,02459,83770,71586,40191,81982,93481,57174,41858,359
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0811,8531,4051,1611,7062,01216,682235952496858221,2504,8274,4912,317
7. Chi phí tài chính25,25528,86426,59322,82222,52222,50136,11621,88420,19619,54225,22231,27739,35342,90827,44119,19418,292
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,63828,48426,30822,73222,34722,40823,01021,49920,12819,40024,84431,27731,61339,68423,95916,023
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng25,34420,09420,89014,80721,07125,12018,17318,62413,05117,72820,90120,23731,61322,45732,50126,78229,865
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,58123,35127,78520,3609,69812,3547,67910,45318,63320,35926,25328,93612,92913,74612,1309,08210,205
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,38620,04619,75115,7358,8569,66510,18610,2978,05213,33614,71012,1912897,2866,8375,6174,763
12. Thu nhập khác317277669626121136101102561812,236514,0121,84650
13. Chi phí khác1292274,5126927147115132148722,602
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18850-3,84355794-11-105-23108109-365514,0121,8465082
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,57420,09615,90816,2928,9509,65410,08110,2748,15913,44514,34412,19514,3019,1326,8875,6174,846
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7704,07511,3513,2821,0961,9851,7622,0601,6852,2322,6393,5753,5171,6151,3801,075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại471688391,221-54546-160
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7704,07511,3513,2821,0961,9851,7622,1071,8543,0713,8603,0303,5641,4551,3801,075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,80416,0214,55713,0117,8547,6698,3198,1686,30510,37410,4849,16510,7377,6785,5074,5423,953
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,0401,4642,1382,3111,762
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,80416,0214,55713,0117,8547,6698,3197,1284,8418,2368,1747,40310,7377,6785,5074,5423,953

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |