Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mvn)

50
-0.30
(-0.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,368,3805,285,9774,630,3423,745,0514,647,2824,095,2564,672,8063,596,6723,398,4263,232,1643,338,7272,849,4233,325,2553,821,5793,939,8393,264,0583,708,8013,482,7893,431,6142,630,960
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,2933,2403,4761,3524,5811,2002,5155443,1546071,2391462312414401,361617149587
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,360,0885,282,7374,626,8663,743,6994,642,7014,094,0564,670,2913,596,1283,395,2713,231,5573,337,4892,849,2763,325,0243,821,5773,939,4253,264,0173,707,4403,482,1723,431,4652,630,373
4. Giá vốn hàng bán4,310,1844,255,1893,896,9573,103,1083,943,8623,399,9683,984,2782,869,6972,888,9282,690,8492,623,8132,198,9482,604,1312,704,3772,705,7062,365,8312,689,2442,447,9402,451,9622,055,401
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,049,9031,027,548729,909640,590698,840694,087686,013726,431506,343540,708713,675650,328720,8931,117,2001,233,719898,1871,018,1961,034,232979,503574,972
6. Doanh thu hoạt động tài chính165,411185,518154,891121,500413,653126,187169,127168,594166,413201,620194,744114,834160,081117,051188,00487,005184,873101,884163,826153,510
7. Chi phí tài chính109,50393,24985,409122,777269,545217,12575,14875,44610,60279,67296,73395,241159,687114,680118,477122,251191,913154,276142,965132,893
-Trong đó: Chi phí lãi vay86,91065,42258,71458,094235,86847,40145,51344,072-7,471641,64871,63573,45970,48888,556105,836110,677115,312132,436139,546117,390
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh139,221134,66076,542121,44790,27448,41828,70440,38241,20132,34450,69620,71854,81050,99139,41139,693499,59834,53940,50740,505
9. Chi phí bán hàng56,39238,55037,68931,43142,87229,92834,87330,58741,22830,34335,12831,27043,37241,13640,18829,96834,50029,40221,91720,583
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp482,428329,567334,742276,295450,958327,216284,006269,272401,358201,557199,874240,515455,534323,639271,789238,185377,920235,938215,432201,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)706,212886,360503,502453,034439,393294,421489,819560,101260,769463,100627,379418,855277,191805,7851,030,678634,4801,098,333751,038803,522414,281
12. Thu nhập khác387,674222,636287,80112,59191,106449,838847,04522,783306,71216,59520,935141,38562,67432,679172,328147,045199,970105,264112,19420,417
13. Chi phí khác183,12010,87115,79211,31021,05313,14927,7476,31935,42011,43919,56075,12716,06813,59032,1017,09234,88326,07461,3993,525
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)204,554211,766272,0091,28170,053436,689819,29916,464271,2925,1561,37466,25846,60619,088140,227139,952165,08679,19050,79516,892
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)910,7661,098,126775,510454,315509,446731,1101,309,117576,566532,062468,256628,754485,113323,797824,8741,170,905774,4331,263,420830,227854,317431,173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành202,183220,279140,53397,475138,672132,922176,50498,381124,614101,570112,09184,827103,059138,441184,09489,516105,204103,421116,98189,060
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-21,808-17,361-14,847-9,862-14,607-4,951-3,597-1,186-11,059-3,57212,3563,7327,084-3,298-2,037-3,94221,930-541866855
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)180,374202,917125,68687,612124,065127,971172,90797,195113,55597,998124,44788,560110,144135,143182,05785,573127,135102,880117,84789,915
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)730,392895,209649,824366,703385,381603,1391,136,210479,371418,506370,258504,307396,553213,654689,731988,848688,8591,136,285727,347736,470341,259
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát226,580226,554145,22996,76184,77885,408282,466136,909154,366102,680143,568136,97931,404106,758314,325134,597349,594247,518352,45248,414
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)503,811668,655504,595269,942300,603517,732853,745342,462264,140267,578360,739259,573182,249582,973674,523554,262786,691479,829384,018292,845

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15,408,37915,292,18514,274,96113,206,46913,273,53513,960,19413,717,48611,964,28211,966,76412,446,69412,347,02113,018,17812,913,927
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,003,3324,103,5313,916,9503,348,6173,312,2594,671,3314,506,1993,398,3172,748,7302,943,7552,384,0442,154,1772,389,130
1. Tiền2,215,3782,456,3401,907,7121,968,4101,867,4732,758,5312,445,0171,901,7861,521,9631,682,3721,550,8861,364,0831,520,454
2. Các khoản tương đương tiền1,787,9551,647,1912,009,2381,380,2061,444,7861,912,7992,061,1821,496,5321,226,7661,261,383833,158790,094868,675
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,762,5345,126,3425,211,7124,846,2275,081,2804,996,1714,741,4194,343,0655,299,2905,246,2115,780,1496,604,7706,394,756
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,762,5345,126,3425,211,7124,846,2275,081,2804,996,1714,741,4194,343,0655,299,2905,246,2115,780,1496,604,7706,394,756
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,264,7884,718,5453,779,7723,670,9763,633,5103,074,5723,229,8682,986,1682,733,4723,062,5603,021,7563,175,1853,037,616
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,522,1242,275,9572,034,8981,808,5481,744,6431,704,8011,886,1791,693,5601,502,9051,869,4511,879,8901,827,9851,972,938
2. Trả trước cho người bán582,148793,373787,331929,921906,708751,127734,106729,612723,856635,575743,750928,928768,972
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn236,093224,151221,465204,600203,408131,330135,87266,67064,32432,56132,5611,4001,400
6. Phải thu ngắn hạn khác1,270,2711,795,3011,107,9851,094,7021,139,299849,080825,839846,353790,054893,017788,813885,089763,977
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-345,848-370,237-371,907-366,795-360,548-361,765-352,128-350,026-347,667-368,044-423,259-468,217-469,671
IV. Tổng hàng tồn kho660,312521,222497,152507,923482,151475,375503,314517,222495,172555,431543,584514,957569,453
1. Hàng tồn kho864,632725,542701,471712,243686,471679,829707,768721,676699,626761,330749,483720,857858,340
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-204,320-204,320-204,320-204,320-204,320-204,454-204,454-204,454-204,454-205,900-205,900-205,900-288,887
V. Tài sản ngắn hạn khác717,413822,546869,376832,727764,334742,744736,685719,509690,100638,737617,490569,088522,973
1. Chi phí trả trước ngắn hạn118,84482,869136,30589,94179,96388,466105,404104,52193,00183,69395,480103,12481,017
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ557,626600,162591,346604,095545,142510,169488,272469,076436,529406,734369,337316,863299,284
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước40,942139,515141,725138,691139,229144,109143,009145,912160,570148,310152,673149,102142,672
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,153,75919,555,05418,969,75617,753,53117,112,91115,557,81415,659,81915,854,05115,541,09815,133,41514,950,01213,960,49414,013,956
I. Các khoản phải thu dài hạn1,783,2101,788,4551,467,0901,475,7421,444,4001,126,8941,121,8151,177,6751,110,9741,150,0801,140,515601,137525,575
1. Phải thu dài hạn của khách hàng81,40887,84487,84493,60093,600100,290100,290102,843102,843102,843102,84390,097
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn773,444899,001900,2531,002,5091,030,690794,028813,050897,677870,611902,572899,058155,793365,787
5. Phải thu dài hạn khác928,358801,610478,993379,634320,110232,576208,475177,191137,556144,701138,650355,283159,825
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-37-37-37-37-37-37
II. Tài sản cố định9,446,60512,023,59510,294,8309,211,0999,107,6478,811,5688,927,4358,979,6029,017,4039,282,3909,163,0529,257,5009,498,348
1. Tài sản cố định hữu hình8,769,50911,345,0269,600,2728,522,0638,408,9358,108,3218,218,2998,264,0358,296,6958,558,0848,438,5878,527,0948,763,187
2. Tài sản cố định thuê tài chính42,31543,04443,77244,50145,23045,95846,68747,41648,14448,87349,60150,33051,059
3. Tài sản cố định vô hình634,780635,526650,786644,535653,481657,288662,449668,152672,563675,434674,863680,076684,102
III. Bất động sản đầu tư2,984,209395,744404,009414,283417,002427,209436,630445,948456,095466,243475,485484,103493,684
- Nguyên giá3,621,818823,354823,354823,354801,561801,561800,629799,764799,764799,764798,872796,258795,717
- Giá trị hao mòn lũy kế-637,609-427,610-419,345-409,070-384,558-374,351-363,999-353,816-343,668-333,521-323,387-312,156-302,033
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,804,6941,294,6593,389,3073,867,2873,537,5122,803,2662,701,2272,741,0882,494,3271,683,7491,657,4241,080,5101,016,411
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn39,31339,44539,22239,17439,14239,11539,06838,99938,93838,76738,76738,76738,767
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,765,3801,255,2143,350,0853,828,1133,498,3712,764,1512,662,1582,702,0902,455,3891,644,9821,618,6571,041,743977,644
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,666,4883,602,4582,958,9422,368,7832,204,8392,022,4532,079,1422,083,0602,022,9131,984,5291,931,2011,959,2321,933,123
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,284,0623,218,6802,576,6001,997,5941,834,2451,651,7611,691,7541,695,5271,635,4251,596,4821,533,4611,562,7221,537,906
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn367,862369,936393,653395,522394,937395,343411,518411,518411,418411,863419,056420,851420,851
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-24,188-24,110-24,110-24,333-24,343-24,651-24,130-23,985-24,130-24,016-24,016-24,342-25,634
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn38,75237,95212,8002002002,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác468,553450,143455,579416,336401,511366,424393,570426,677439,386566,423582,335578,013546,814
1. Chi phí trả trước dài hạn439,963423,174427,395388,300372,722336,955364,104397,412409,631536,299551,937547,991516,332
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại28,59026,97028,18428,03628,78929,46929,46629,26629,60230,06930,34329,96630,426
3. Tài sản dài hạn khác15455555555
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00030,386,44629,518,00829,377,30527,818,33427,507,86227,580,10927,297,03326,978,67226,927,883
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả16,211,82016,178,79015,296,25313,275,17512,974,42612,547,13812,977,96312,099,38912,148,40412,526,34012,584,69212,506,49012,817,970
I. Nợ ngắn hạn9,327,9819,192,2968,736,6097,648,0158,117,2837,809,0378,260,8727,363,4877,379,0277,829,6607,951,6217,877,1998,283,614
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,457,4201,527,7851,478,3081,334,5861,280,7551,480,7351,515,7501,504,1811,478,1161,587,8181,714,5481,788,9411,946,069
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,395,5931,778,8181,683,7341,346,3691,695,0891,270,3991,467,9861,239,1871,175,3141,224,2401,255,0631,195,6691,385,685
4. Người mua trả tiền trước115,67882,55570,59175,14477,54974,311213,72784,46041,34573,72665,55186,91365,546
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước588,701573,146406,084264,414310,589501,215332,037246,876295,125391,059322,718223,952295,939
6. Phải trả người lao động777,190570,663468,166332,472683,770557,883447,844329,312583,167460,191355,802308,450557,975
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,068,4702,611,0542,600,4502,389,6042,307,7412,415,7482,406,6742,306,3042,240,4392,285,2052,228,9582,272,4342,166,347
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn205,74629,136163,860171,23425,13728,04823,38320,94319,59527,93421,54628,71037,306
11. Phải trả ngắn hạn khác1,519,0131,730,9701,587,2391,587,8911,568,5881,271,0531,573,2541,540,3921,401,6081,612,5011,776,0751,753,4301,699,890
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,0005,4393,60070025,1002,8303,1003,98917,4801,4621,591129,16416,607
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi193,171282,730274,576145,600142,965206,814277,11787,845126,837165,525209,76889,535112,250
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,883,8386,986,4946,559,6445,627,1604,857,1434,738,1014,717,0914,735,9024,769,3774,696,6804,633,0714,629,2914,534,356
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn14,33313,88313,88313,88313,88314,31114,31114,31114,73914,73914,73914,73915,239
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,319,9482,371,6822,372,7422,383,0062,381,2382,413,8502,404,6322,406,9272,406,9662,406,0702,400,9272,412,8312,403,467
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,996,0774,016,2363,632,0452,728,0711,949,4591,782,0951,768,3541,778,9801,810,3661,728,2061,670,8251,666,8391,585,178
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả405,274426,049444,616459,278467,829483,115488,063492,487492,241503,767507,614494,880490,341
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn148,207158,64496,35842,92344,73444,73041,73143,19745,06543,89838,96740,00140,130
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82517,412,01916,970,87116,399,34215,718,94415,359,45815,053,76914,712,34114,472,18214,109,913
I. Vốn chủ sở hữu19,350,31918,668,44917,948,46517,684,82517,412,01916,970,87116,399,34215,718,94415,359,45815,053,76914,712,34114,472,18214,109,913
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,88012,005,880
2. Thặng dư vốn cổ phần59149074574574574510,94510,94510,94510,94510,94510,94510,945
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu73,76073,76073,76073,76072,45872,45872,45882,96482,96482,96489,94189,94189,941
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-3,203,638-3,203,638-3,203,638-3,203,638-3,203,638-3,203,638-3,203,638-3,190,408-3,190,408-3,190,408-3,190,408-3,251,787-3,251,787
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái94,681100,20994,43071,547108,52053,37670,46451,60840,79741,36517,5609,77718,692
8. Quỹ đầu tư phát triển3,497,2513,497,2513,494,9723,028,3412,933,1742,646,0692,828,7992,086,1622,086,6642,086,6962,079,7191,586,2891,586,169
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu92929292929292929292929292
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,633,7791,148,710725,959994,434580,654585,596-132,78960,255-246,884-481,507-704,418-393,632-605,420
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,247,9225,045,6944,756,2644,713,6634,914,1344,810,2924,747,1304,611,4464,569,4084,497,7424,403,0294,414,6774,255,400
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35,562,13834,847,23933,244,71830,960,00030,386,44629,518,00829,377,30527,818,33427,507,86227,580,10927,297,03326,978,67226,927,883
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |