| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 15,170 | 31,710 | 40,157 | 33,109 | 34,441 | 34,320 | 28,582 | 8,856 | 27,627 | 34,332 | 31,033 | 36,332 | 40,528 | 11,024 | 35,716 | 13,302 | 35,124 | 3,475 | 12,445 | 10,250 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 15,170 | 31,710 | 40,157 | 33,109 | 34,441 | 34,320 | 28,582 | 8,856 | 27,627 | 34,332 | 31,033 | 36,332 | 40,528 | 11,024 | 35,716 | 13,302 | 35,124 | 3,475 | 12,445 | 10,250 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 11,927 | 27,889 | 36,787 | 28,455 | 29,540 | 29,490 | 23,978 | 5,274 | 24,461 | 30,213 | 27,093 | 32,094 | 36,904 | 7,133 | 30,647 | 10,086 | 33,543 | 996 | 8,809 | 7,171 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 3,243 | 3,821 | 3,370 | 4,653 | 4,901 | 4,830 | 4,604 | 3,583 | 3,166 | 4,120 | 3,941 | 4,238 | 3,624 | 3,890 | 5,069 | 3,216 | 1,582 | 2,479 | 3,636 | 3,079 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 610 | 404 | 9,003 | 422 | 3,856 | 500 | 7,506 | 1,115 | 8,037 | 6,362 | 1,184 | 999 | 7,684 | 5,997 | 1,307 | 1,703 | 10,426 | 1,999 | 2,384 | 2,419 |
| 7. Chi phí tài chính | ||||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 2 | 4 | 2 | 1 | 13 | 13 | 21 | 11 | 8 | 5 | 32 | 32 | 32 | 11 | 35 | 35 | 35 | 161 | ||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,284 | 2,251 | 2,822 | 2,227 | 2,608 | 2,415 | 2,349 | 2,275 | 3,515 | 2,142 | 1,880 | 1,629 | 2,245 | 2,114 | 1,463 | 1,612 | 2,365 | 1,478 | 1,622 | 1,756 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,567 | 1,969 | 9,549 | 2,847 | 6,136 | 2,902 | 9,740 | 2,411 | 7,688 | 8,340 | 3,236 | 3,603 | 9,031 | 7,741 | 4,881 | 3,296 | 9,606 | 2,965 | 4,362 | 3,580 |
| 12. Thu nhập khác | 267 | 623 | 1 | 250 | 181 | 1 | 10 | 500 | 1,350 | -736 | 945 | 283 | ||||||||
| 13. Chi phí khác | 47 | 384 | 51 | 51 | 233 | 15 | 3 | 293 | -703 | 744 | 637 | 87 | ||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -47 | -117 | 571 | -50 | 17 | 166 | 1 | 10 | 500 | -3 | 1,058 | -33 | 202 | -354 | -87 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,520 | 1,853 | 10,120 | 2,797 | 6,153 | 3,067 | 9,739 | 2,412 | 7,697 | 8,840 | 3,233 | 3,603 | 9,031 | 8,799 | 4,847 | 3,497 | 9,606 | 2,965 | 4,008 | 3,493 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 304 | 371 | 298 | 559 | 541 | 613 | 568 | 482 | 160 | 733 | 647 | 721 | 426 | 725 | 969 | 699 | -490 | 593 | 802 | 699 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 304 | 371 | 298 | 559 | 541 | 613 | 568 | 482 | 160 | 733 | 647 | 721 | 426 | 725 | 969 | 699 | -490 | 593 | 802 | 699 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,216 | 1,482 | 9,822 | 2,238 | 5,612 | 2,454 | 9,171 | 1,930 | 7,538 | 8,107 | 2,587 | 2,883 | 8,604 | 8,074 | 3,878 | 2,798 | 10,097 | 2,372 | 3,207 | 2,795 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,216 | 1,482 | 9,822 | 2,238 | 5,612 | 2,454 | 9,171 | 1,930 | 7,538 | 8,107 | 2,587 | 2,883 | 8,604 | 8,074 | 3,878 | 2,798 | 10,097 | 2,372 | 3,207 | 2,795 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 84,329 | 87,051 | 93,296 | 95,632 | 94,138 | 93,557 | 88,944 | 96,901 | 97,861 | 98,460 | 90,274 | 94,039 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,943 | 8,027 | 4,888 | 1,988 | 2,633 | 3,673 | 20,120 | 25,254 | 12,201 | 1,644 | 4,932 | 4,528 |
| 1. Tiền | 1,439 | 1,527 | 3,388 | 1,988 | 2,633 | 3,673 | 4,856 | 5,254 | 12,201 | 1,644 | 4,932 | 528 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 2,504 | 6,500 | 1,500 | 15,264 | 20,000 | 4,000 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 45,500 | 30,000 | 22,100 | 28,400 | 32,000 | 34,416 | 17,600 | 32,600 | 46,100 | 47,600 | 49,500 | 45,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 45,500 | 30,000 | 22,100 | 28,400 | 32,000 | 34,416 | 17,600 | 32,600 | 46,100 | 47,600 | 49,500 | 45,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 25,616 | 37,140 | 52,582 | 47,942 | 46,612 | 31,203 | 33,929 | 22,569 | 33,536 | 41,155 | 28,176 | 35,099 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 24,161 | 36,819 | 41,025 | 40,191 | 27,333 | 29,508 | 13,261 | 15,743 | 23,455 | 37,342 | 19,262 | 23,330 |
| 2. Trả trước cho người bán | 596 | 5 | 2,327 | 7,352 | 15,411 | 971 | 19,331 | 2,482 | 5 | 2,140 | 6,914 | 9,206 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 859 | 316 | 9,230 | 399 | 3,869 | 724 | 1,336 | 4,344 | 10,076 | 2,049 | 2,375 | 2,939 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -375 | -375 | -375 | |||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 9,185 | 10,207 | 10,720 | 15,146 | 12,716 | 23,057 | 15,817 | 13,758 | 5,932 | 7,130 | 6,234 | 7,786 |
| 1. Hàng tồn kho | 14,958 | 16,004 | 16,599 | 21,074 | 18,799 | 29,196 | 21,963 | 20,001 | 12,175 | 12,831 | 11,935 | 13,556 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,773 | -5,797 | -5,879 | -5,928 | -6,083 | -6,139 | -6,146 | -6,242 | -6,242 | -5,701 | -5,701 | -5,770 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 85 | 1,677 | 3,006 | 2,156 | 177 | 1,209 | 1,478 | 2,719 | 91 | 930 | 1,433 | 1,627 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 85 | 1,677 | 3,006 | 2,156 | 177 | 799 | 1,478 | 2,439 | 91 | 930 | 1,433 | 1,478 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 410 | 279 | 148 | |||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 23,694 | 24,709 | 24,761 | 24,367 | 23,725 | 23,053 | 21,929 | 22,262 | 22,811 | 23,388 | 23,565 | 23,725 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 350 | 375 | 400 | 425 | ||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 350 | 375 | 400 | 425 | ||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 9,694 | 10,377 | 10,097 | 9,371 | 9,960 | 10,788 | 10,063 | 10,619 | 11,113 | 11,634 | 11,758 | 11,863 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 9,694 | 10,377 | 10,097 | 9,371 | 9,960 | 10,788 | 10,063 | 10,619 | 11,113 | 11,634 | 11,758 | 11,863 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,973 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 | 11,498 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 475 | |||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,152 | 2,459 | 2,766 | 3,073 | 2,267 | 292 | 369 | 145 | 200 | 255 | 310 | 365 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,152 | 2,459 | 2,766 | 3,073 | 1,817 | 292 | 369 | 145 | 200 | 255 | 310 | 365 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 450 | |||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 108,023 | 111,760 | 118,058 | 119,999 | 117,863 | 116,610 | 110,874 | 119,163 | 120,672 | 121,847 | 113,840 | 117,765 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 5,167 | 10,035 | 11,314 | 14,402 | 6,323 | 10,295 | 6,844 | 7,674 | 5,374 | 7,168 | 6,710 | 6,643 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,594 | 6,987 | 8,647 | 11,792 | 3,989 | 7,979 | 4,528 | 5,859 | 3,930 | 5,724 | 5,190 | 5,200 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,242 | 2,345 | 6,409 | 4,663 | 1 | 1 | 40 | |||||
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 521 | 3,691 | 3,632 | 3,458 | 1,325 | 1,054 | 2,164 | 3,248 | 749 | 2,411 | 2,636 | 2,677 |
| 6. Phải trả người lao động | 509 | 86 | 86 | 25 | 726 | 145 | 145 | 717 | 287 | 126 | 126 | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 79 | 394 | 518 | 37 | 76 | 21 | 22 | 29 | 132 | 31 | 24 | 23 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 507 | 498 | 12 | 497 | 12 | 62 | 52 | 52 | ||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,388 | 1,525 | 1,602 | 1,287 | 1,583 | 1,523 | 1,777 | 2,045 | 2,289 | 2,412 | 2,131 | 2,165 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 97 | 49 | 463 | 70 | 279 | 75 | 408 | 41 | 30 | 522 | 221 | 117 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,573 | 3,047 | 2,668 | 2,610 | 2,333 | 2,316 | 2,316 | 1,815 | 1,444 | 1,444 | 1,519 | 1,444 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,573 | 2,668 | 2,610 | 2,333 | 2,316 | 2,316 | 1,815 | 1,444 | 1,444 | 1,519 | 1,444 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,573 | |||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 474 | |||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 102,855 | 101,726 | 106,743 | 105,597 | 111,541 | 106,315 | 104,029 | 111,489 | 115,298 | 114,679 | 107,130 | 111,122 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 102,855 | 101,726 | 106,743 | 105,597 | 111,541 | 106,315 | 104,029 | 111,489 | 115,298 | 114,679 | 107,130 | 111,122 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 | 12,243 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,612 | 9,483 | 14,500 | 13,354 | 19,297 | 14,071 | 11,786 | 19,246 | 23,055 | 22,436 | 14,887 | 18,878 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 108,023 | 111,760 | 118,058 | 119,999 | 117,863 | 116,610 | 110,874 | 119,163 | 120,672 | 121,847 | 113,840 | 117,765 |