CTCP Nam Việt (nav)

15.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,17031,71040,15733,10934,44134,32028,5828,85627,62734,33231,03336,33240,52811,02435,71613,30235,1243,47512,44510,250
4. Giá vốn hàng bán11,92727,88936,78728,45529,54029,49023,9785,27424,46130,21327,09332,09436,9047,13330,64710,08633,5439968,8097,171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,2433,8213,3704,6534,9014,8304,6043,5833,1664,1203,9414,2383,6243,8905,0693,2161,5822,4793,6363,079
6. Doanh thu hoạt động tài chính6104049,0034223,8565007,5061,1158,0376,3621,1849997,6845,9971,3071,70310,4261,9992,3842,419
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng2421131321118532323211353535161
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2842,2512,8222,2272,6082,4152,3492,2753,5152,1421,8801,6292,2452,1141,4631,6122,3651,4781,6221,756
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,5671,9699,5492,8476,1362,9029,7402,4117,6888,3403,2363,6039,0317,7414,8813,2969,6062,9654,3623,580
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,5201,85310,1202,7976,1533,0679,7392,4127,6978,8403,2333,6039,0318,7994,8473,4979,6062,9654,0083,493
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2161,4829,8222,2385,6122,4549,1711,9307,5388,1072,5872,8838,6048,0743,8782,79810,0972,3723,2072,795
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2161,4829,8222,2385,6122,4549,1711,9307,5388,1072,5872,8838,6048,0743,8782,79810,0972,3723,2072,795

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,32987,05193,29695,63294,13893,55788,94496,90197,86198,46090,27494,039
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,9438,0274,8881,9882,6333,67320,12025,25412,2011,6444,9324,528
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,50030,00022,10028,40032,00034,41617,60032,60046,10047,60049,50045,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn25,61637,14052,58247,94246,61231,20333,92922,56933,53641,15528,17635,099
IV. Tổng hàng tồn kho9,18510,20710,72015,14612,71623,05715,81713,7585,9327,1306,2347,786
V. Tài sản ngắn hạn khác851,6773,0062,1561771,2091,4782,719919301,4331,627
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,69424,70924,76124,36723,72523,05321,92922,26222,81123,38823,56523,725
I. Các khoản phải thu dài hạn350375400425
II. Tài sản cố định9,69410,37710,0979,3719,96010,78810,06310,61911,11311,63411,75811,863
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,49811,49811,49811,49811,49811,97311,49811,49811,49811,49811,49811,498
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1522,4592,7663,0732,267292369145200255310365
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN108,023111,760118,058119,999117,863116,610110,874119,163120,672121,847113,840117,765
A. Nợ phải trả5,16710,03511,31414,4026,32310,2956,8447,6745,3747,1686,7106,643
I. Nợ ngắn hạn2,5946,9878,64711,7923,9897,9794,5285,8593,9305,7245,1905,200
II. Nợ dài hạn2,5733,0472,6682,6102,3332,3162,3161,8151,4441,4441,5191,444
B. Nguồn vốn chủ sở hữu102,855101,726106,743105,597111,541106,315104,029111,489115,298114,679107,130111,122
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN108,023111,760118,058119,999117,863116,610110,874119,163120,672121,847113,840117,765
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |