CTCP Cấp thoát nước Bến Tre (nbt)

16.70
-0.30
(-1.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh56,43358,97066,77859,75253,71156,58871,01061,02854,70855,85061,61453,58853,26553,07456,55252,58749,26945,55056,51155,166
4. Giá vốn hàng bán19,12718,59322,98921,08118,85220,76225,80023,45522,07419,42822,68019,11320,45116,10823,20117,87217,68913,99626,89124,336
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,30640,37843,78938,67134,86035,82645,21037,57332,63436,42238,93434,47432,81336,96633,35134,71531,58031,55429,62030,830
6. Doanh thu hoạt động tài chính29437159397350483261505323184113237204264709223366
7. Chi phí tài chính1,1881,3231,3881,5141,6191,7171,7461,4001,1691,2031,0181,0669421,0281,0501,1231,1791,2641,2851,354
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1881,3231,3881,5141,6191,7171,7461,4001,1691,2031,0181,0669421,0281,0501,1231,1791,2641,2851,354
9. Chi phí bán hàng16,33015,20817,10815,05414,74614,04014,33712,93513,41913,13713,73312,89913,34112,67013,25611,84811,78710,22812,51711,225
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,2636,0936,3846,0604,8275,0094,5565,1304,4984,6324,3704,6224,8354,3524,6644,3934,3613,9504,2394,803
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,81918,12518,96916,08313,74115,11024,61818,14013,61017,50019,86515,91113,87919,02914,61717,55514,51616,82111,80213,813
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,79120,15420,11215,85713,69614,98325,08618,13914,91917,46419,86515,89713,17320,09114,58517,55715,23316,83011,80313,815
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,49116,70016,67013,14411,29212,42620,80715,04512,32314,50616,50913,21610,74216,72012,14714,62712,13514,0559,85711,551
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,49116,70016,67013,14411,29212,42620,80715,04512,32314,50616,50913,21610,74216,72012,14714,62712,13514,0559,85711,551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn74,05372,170100,24081,69793,47186,360103,19783,19491,58464,26879,61855,81051,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền56,03551,85580,08460,17278,28369,05370,13650,54962,65732,76140,16921,61522,994
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,0816,2725,1115,1272,0222,81618,97818,22417,12017,55725,80222,23215,395
IV. Tổng hàng tồn kho10,65212,39313,00915,49811,86712,97613,70013,17110,47011,05913,22410,8669,977
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2841,6512,0368991,2991,5153831,2501,3372,8914231,0962,670
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn454,854446,991446,859450,599454,673455,139457,821463,706460,652466,167441,881448,352458,522
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định423,919410,419412,857420,229425,447424,497431,055441,057416,115422,463418,022419,122429,272
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,70310,0268,4997,1766,1559,2126,0753,58125,47524,9195,10410,3329,348
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,23226,54725,50323,19423,07221,43020,69219,06819,06218,78418,75418,89819,903
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN528,907519,161547,099532,296548,145541,499561,018546,901552,235530,435521,499504,162509,558
A. Nợ phải trả70,22769,28179,49677,32188,33991,506101,391105,420108,45897,37683,70181,08896,922
I. Nợ ngắn hạn33,76336,88144,94038,45142,86443,57445,65652,83246,75441,51541,18836,17750,223
II. Nợ dài hạn36,46432,40034,55638,87045,47647,93255,73552,58961,70455,86142,51344,91146,699
B. Nguồn vốn chủ sở hữu458,679449,881467,603454,976459,805449,993459,627441,480443,777433,059437,798423,074412,636
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN528,907519,161547,099532,296548,145541,499561,018546,901552,235530,435521,499504,162509,558
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |