CTCP Cấp nước Nhà Bè (nbw)

32
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn123,712134,077149,269146,727141,781148,318173,635148,307154,847
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,11919,52927,42330,49033,61527,92737,81522,49258,091
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,00065,00070,00065,00065,00065,00075,00075,00055,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,65223,11024,70524,49512,55332,94734,73822,32813,525
IV. Tổng hàng tồn kho23,70824,95626,38025,97727,91221,84525,50427,86726,522
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2331,4827617642,7026005786201,709
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn199,774169,304160,858155,764161,186144,731137,405139,871146,314
I. Các khoản phải thu dài hạn393939393939393939
II. Tài sản cố định180,221156,942146,821147,361146,159137,887130,446134,734140,973
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,3083,1717,7461,8328,8857781,7341,210969
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,2069,1516,2516,5326,1036,0285,1863,8884,333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,486303,381310,127302,491302,967293,049311,041288,177301,161
A. Nợ phải trả142,059128,877143,695119,791126,874112,132135,846100,413119,267
I. Nợ ngắn hạn141,734128,552143,370119,466126,549111,807135,521100,068118,922
II. Nợ dài hạn325325325325325325325345345
B. Nguồn vốn chủ sở hữu181,427174,503166,432182,700176,094180,917175,194187,764181,894
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,486303,381310,127302,491302,967293,049311,041288,177301,161
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |