CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

14.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn135,140115,138118,716118,761111,053137,443117,526108,110105,941110,757102,461103,488
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,39860,19954,65178,01382,873108,91191,24983,13079,17085,68668,50579,507
1. Tiền19,29827,09924,65122,91314,77343,91133,24935,13032,17054,18664,50575,507
2. Các khoản tương đương tiền31,10033,10030,00055,10068,10065,00058,00048,00047,00031,5004,0004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,6005,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,6005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,89032,53929,69320,63711,2997,2788,8205,9984,9575,3207,4874,919
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,9612,4492,4762,2082,2472,9663,0253,1432,1501,7711,4471,292
2. Trả trước cho người bán36,77227,87124,82615,8106,9001,9293,3878471,2061,2804,2431,887
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,1582,2192,3912,6182,1512,3832,4092,0081,6012,2691,7971,740
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho15,95418,59022,87218,43716,23421,05116,94918,51821,41719,73021,40318,472
1. Hàng tồn kho18,92321,99326,27521,84019,64124,54220,44022,00924,90823,48725,16022,279
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,969-3,403-3,403-3,403-3,407-3,491-3,491-3,491-3,491-3,757-3,757-3,807
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8983,8101,9001,6736472025094643972066590
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,993112
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,4931,6191,314285488
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9043172813596472025094642066102
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,855397,736368,312358,197363,232348,700360,885362,565381,834382,296381,006393,977
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định336,013313,642310,071313,974328,149328,821333,046336,885346,108353,335356,295370,427
1. Tài sản cố định hữu hình335,419313,000309,380313,364327,902328,524332,699336,489345,662352,838355,748369,831
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình594643691611247297347397447497546596
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,88771,86143,21430,89818,0085,9029,95314,66616,30818,86314,68013,858
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang57,88771,86143,21430,89818,0085,9029,95314,66616,30818,86314,68013,858
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,95512,23315,02713,32417,07513,97617,88711,01419,41810,09810,0319,691
1. Chi phí trả trước dài hạn17,95512,23315,02713,32417,07513,97617,88711,01419,41810,09810,0319,691
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN546,995512,874487,028476,958474,285486,142478,412470,675487,775493,053483,467497,465
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả140,624125,372110,70099,278106,27998,632102,46692,148119,251118,914108,244116,146
I. Nợ ngắn hạn86,29673,49963,94452,05061,85052,97155,44143,95469,93567,61156,42763,340
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,05020,2495,2744,0544,0544,0544,0544,05414,15518,4729,3849,530
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,5544,9878,9165,9682,9606,8716,4782,6485,1945,3237,66718,223
4. Người mua trả tiền trước2,1325,1786,8605,4802,4542,4312,7472,5525,3936,3254,7614,698
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,9133,4213,3922,3963,6134,1553,1372,5188033,5612,8391,271
6. Phải trả người lao động20,08513,78114,02111,54620,60512,24813,02811,98423,09111,49910,03211,835
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,3563,7172,8487661,4683,1002,5419
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn8,755
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác11,99310,56910,0799,4389,3859,2548,9168,2288,2558,5838,465
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,2082,2082,2322,2843,6002,4932,6172,6452,6451,6451,6901,755
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,00613,10613,17010,88311,46311,46311,6178,5608,9308,9308,9307,554
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn54,32851,87446,75647,22844,43045,66147,02448,19449,31651,30351,81752,806
1. Phải trả người bán dài hạn26,118
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác24,31524,53524,62924,56324,85025,06825,41825,57425,92026,39426,488
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn30,01327,33922,12722,66619,57920,59321,60622,62023,39625,18525,42326,318
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu406,371387,501376,328377,680368,006387,511375,946378,527368,524374,139375,983381,318
I. Vốn chủ sở hữu406,371387,501376,328377,680368,006387,511375,946378,527368,524374,139375,983381,318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-845-845-845-845-845-845-845-845-845-845-85-845
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển13,37413,37413,37411,56511,56511,56511,5659,8719,8719,8719,8718,739
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,72531,85620,68223,84314,16933,67422,10926,38516,38121,99723,08030,308
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN546,995512,874487,028476,958474,285486,142478,412470,675487,775493,053484,228497,465
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |