CTCP Bột giặt NET (net)

66
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh476,573408,350353,192392,859483,333431,945418,526369,986556,675405,061463,627405,989423,074389,424376,076351,592471,285268,397358,166381,796
4. Giá vốn hàng bán378,592312,564274,730287,249356,644316,327285,146267,652377,553293,118350,949311,230331,381325,352315,767286,536384,946218,309275,876302,516
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,94793,54777,54899,032122,305104,196104,27196,122164,287110,411110,35791,74881,43764,07160,30965,05586,33950,08882,29079,279
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0067,1765,9434,9365,2854,8714,1543,7326,9996,4665,9913,8915,7131,4442,4097682,1771,1102,705893
7. Chi phí tài chính2,7362,7342,8112,3013,5662,3183,0122,9684,0584,9473,0962,6212,8751,275909561654302246448
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,6162,3112,0031,6612,0941,2301,1521,7442,0223,0132,2801,9441,3541237710515536142127
9. Chi phí bán hàng35,81947,64534,55831,03026,66250,58332,43333,087100,07545,33737,72460,70848,04437,35327,37233,31147,37725,32436,89735,201
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,1686,4908,4756,2598,0047,7559,9666,6758,2547,7167,82414,6986,9456,5877,1556,6748,1006,9987,6367,688
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,23043,85437,64764,37989,35848,41163,01357,12558,89858,87667,70417,61129,28620,30127,28325,27632,38418,57440,21636,835
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,25241,77437,64464,42489,44848,39063,02057,44859,24658,57967,81419,28228,15920,95627,30325,29834,62919,15640,30036,881
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,00232,02830,11551,53971,56838,68950,41445,95451,79150,92059,08416,63924,27517,97123,70122,20829,34416,51134,97532,533
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,00232,02830,11551,53971,56838,68950,41445,95451,79150,92059,08416,63924,27517,97123,70122,20829,34416,51134,97532,533

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn817,751866,291777,219745,952714,889698,833668,237629,073625,161706,561645,972460,145481,207388,948385,876344,029405,908416,629417,527404,661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền278,575454,016260,497446,169346,842369,664230,435216,506263,530153,149170,749124,822192,323134,523139,34544,91141,411129,131105,34653,341
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn299,100163,000232,00045,20085,10027,600169,500168,000119,000297,000228,00072,5006,5008,00024,35771,97594,97544,50040,40074,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,69170,56584,17062,31953,40577,27125,49330,31866,69031,53743,97394,67573,74199,46518,90637,50467,30653,88867,135100,161
IV. Tổng hàng tồn kho184,415177,527198,355189,755227,904222,670240,655211,303175,460222,629201,463166,176204,562146,594201,992188,838201,793188,159201,978174,799
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9701,1832,1982,5101,6391,6282,1532,9454812,2461,7861,9724,0813661,2768014249512,6681,560
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn258,366264,942267,583267,617271,416273,253270,387271,426268,653269,416268,394273,252277,740285,825288,197293,072298,601292,090297,068301,177
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định199,495202,062194,887200,035203,515204,968209,818209,425209,730213,122217,237221,898226,547231,350236,274240,559245,579237,611241,578244,944
III. Bất động sản đầu tư3,0363,4053,7854,1664,5464,9425,3465,7506,1546,5586,9627,3597,7548,1498,5448,9399,3349,72910,125
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,4188,99622,72717,90111,8699,8015,2457,5778,0097,2661,4631,037207960960872
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,45350,84746,56345,89651,86653,93850,38249,07745,16542,87443,13643,35543,83446,72143,77443,96943,87744,18544,79945,236
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,076,1171,131,2321,044,8021,013,569986,305972,086938,624900,498893,814975,977914,366733,397758,947674,773674,073637,101704,510708,719714,595705,838
A. Nợ phải trả534,096488,625434,222433,103457,378514,728407,962420,250459,520515,079504,388382,504424,693364,794270,072256,802346,419245,582267,969286,182
I. Nợ ngắn hạn533,075487,583433,165432,007456,282513,631406,866418,937459,341514,900504,210382,325424,593364,694269,972256,702346,319245,482267,869286,082
II. Nợ dài hạn1,0211,0421,0561,0971,0971,0971,0971,314179179179179100100100100100100100100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu542,020642,608610,580580,466528,927457,359530,662480,248434,294460,898409,978350,893334,254309,979404,000380,299358,091463,137446,625419,655
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,076,1171,131,2321,044,8021,013,569986,305972,086938,624900,498893,814975,977914,366733,397758,947674,773674,073637,101704,510708,719714,595705,838
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |