CTCP Bột giặt NET (net)

66
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
66
66
66
66
100
23.6K
9.2K
8.6x
3.4x
21% # 39%
1.0
1,774 Bi
22 Mi
4,418
98.6 - 73.6
457 Bi
529 Bi
86.5%
53.63%
347 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.50 100 67.50 3,700
65.40 100 68.00 200
65.30 100 68.40 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (-1.80) 46.4%
DGC 77.40 (-3.50) 16.9%
DCM 47.90 (-2.30) 8.5%
DPM 33.20 (-0.80) 6.2%
BMP 138.50 (-5.00) 5.6%
NTP 57.80 (-0.40) 5.0%
PHR 61.40 (-0.10) 2.9%
CSV 28.55 (-0.95) 1.9%
DPR 41.20 (-0.80) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (-3.90) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:49 66 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 870 (1.08) 0% 80 (0.06) 0%
2018 943 (1.12) 0% 60 (0.06) 0%
2019 1,103 (1.16) 0% 50.50 (0.08) 0%
2020 1,300 (1.49) 0% 0 (0.13) 0%
2021 1,600 (1.48) 0% 100 (0.11) 0%
2022 1,650 (1.54) 0% 115 (0.09) 0%
2023 1,500 (0.41) 0% 80 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV476,573408,350353,192392,8591,630,9731,703,7911,831,3511,540,1651,479,6451,490,4911,157,3111,117,3351,075,699839,313
Tổng lợi nhuận trước thuế56,25241,77437,64464,424200,095258,306204,921101,716130,965153,68786,27960,36373,992103,837
Lợi nhuận sau thuế 45,00232,02830,11551,539158,683206,624178,43588,155113,364133,41181,12356,62059,16083,053
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,00232,02830,11551,539158,683206,624178,43588,155113,364133,41181,12356,62059,16083,053
Tổng tài sản1,076,1171,131,2321,044,8021,013,5691,076,117986,305893,814758,947704,510695,641576,491608,819605,743542,143
Tổng nợ534,096488,625434,222433,103534,096457,378459,520424,693346,419308,518267,202319,411324,465261,523
Vốn chủ sở hữu542,020642,608610,580580,466542,020528,927434,294334,254358,091387,123309,289289,408281,278280,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |