CTCP Bột giặt NET (net)

56.50
-0.40
(-0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.90
56.90
56.90
56.50
2,400
26.3K
5.5K
10.5x
2.2x
12% # 21%
0.6
1,292 Bi
22 Mi
2,438
63.1 - 52.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
56.50 700 57.00 100
56.40 100 57.50 100
56.30 200 57.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 32.05 (0.55) 46.4%
DGC 33.20 (0.30) 16.9%
DCM 33.95 (-0.85) 8.5%
DPM 20.90 (-0.40) 6.2%
BMP 136.50 (-1.60) 5.6%
NTP 53.90 (1.20) 5.0%
PHR 32.20 (0.05) 2.9%
CSV 23.45 (-0.15) 1.9%
DPR 38.75 (0.65) 1.5%
TDP 29.30 (0.95) 1.4%
AAA 7.25 (-0.01) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:40 56.90 0.10 300 300
11:29 56.50 -0.30 100 400
13:10 56.50 -0.30 400 800
14:22 56.50 -0.30 1,600 2,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV476,573408,350353,192392,8591,630,9731,703,7911,831,3511,540,1651,479,6451,490,4911,157,3111,117,3351,075,699839,313
Tổng lợi nhuận trước thuế56,25241,77437,64464,424200,095258,306204,921101,716130,965153,68786,27960,36373,992103,837
Lợi nhuận sau thuế 45,00232,02830,11551,539158,683206,624178,43588,155113,364133,41181,12356,62059,16083,053
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,00232,02830,11551,539158,683206,624178,43588,155113,364133,41181,12356,62059,16083,053
Tổng tài sản1,076,1171,131,2321,044,8021,013,5691,076,117986,305893,814758,947704,510695,641576,491608,819605,743542,143
Tổng nợ534,096488,625434,222433,103534,096457,378459,520424,693346,419308,518267,202319,411324,465261,523
Vốn chủ sở hữu542,020642,608610,580580,466542,020528,927434,294334,254358,091387,123309,289289,408281,278280,621


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc