(pap)

25.10
-0.50
(-1.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,097,1042,929,7331,529,5431,299,637744,279771,175430,759527,598538,432572,534693,137830,115766,75559,95360,03961,35161,11863,96566,18453,082
I. Tiền và các khoản tương đương tiền612,9092,039,832460,792539,764276,599164,47454,51974,716103,24888,04196,204110,133635,54954,88055,70956,22756,63358,87060,84246,752
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,225,776705,157980,920720,728445,759600,133292,014448,443430,822480,320592,540668,41875,9182,8432,3483,6283,0413,6523,9425,746
IV. Tổng hàng tồn kho2,0481,8961,912394141
V. Tài sản ngắn hạn khác256,371182,84885,92038,75221,7796,56984,2264,4394,3624,1734,39451,56555,2892,2291,9821,4961,4441,4421,400584
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,098,8258,160,2446,961,9286,377,5866,376,6305,920,8495,347,9874,113,3603,898,4023,691,0733,308,8302,753,8672,397,7971,712,3321,706,3341,534,1501,532,1141,528,9301,525,8941,223,387
I. Các khoản phải thu dài hạn4,0584,0583,9383,8783,8783,8833,8833,8833,8833,8733,8733,8733,8733,8733,8733,8713,8713,8713,8713,871
II. Tài sản cố định4,017,1184,048,0613,993,3044,024,2614,059,3194,4594,5934,7284,9715,2685,5655,8626,1606,4576,7544,8335,0615,2905,5182,104
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,070,8354,102,2472,957,5342,345,3212,309,2675,912,5075,339,5104,104,7493,889,5483,681,9323,299,3912,744,1312,387,7641,702,0021,695,5301,525,4461,523,1821,519,7691,516,5051,217,412
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,8145,8787,1524,1264,165177
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,195,93011,089,9778,491,4717,677,2237,120,9086,692,0245,778,7464,640,9584,436,8354,263,6074,001,9683,583,9823,164,5521,772,2851,766,3731,595,5011,593,2331,592,8941,592,0791,276,469
A. Nợ phải trả9,244,8159,013,1976,283,4015,344,0224,665,1034,212,3043,692,8882,553,1762,347,5572,172,4941,909,1971,489,3871,069,826257,915247,37775,48072,79071,87270,723165,945
I. Nợ ngắn hạn4,102,1683,653,7381,189,627830,189547,322296,487409,3681,233,1101,199,6201,125,4201,134,6371,101,9701,069,826257,915247,37775,48072,79071,87270,723165,945
II. Nợ dài hạn5,142,6485,359,4595,093,7744,513,8334,117,7813,915,8163,283,5201,320,0661,147,9371,047,074774,560387,416
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,951,1142,076,7792,208,0702,333,2012,455,8052,479,7202,085,8582,087,7822,089,2772,091,1132,092,7712,094,5962,094,7261,514,3691,518,9961,520,0211,520,4431,521,0221,521,3561,110,524
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,195,93011,089,9778,491,4717,677,2237,120,9086,692,0245,778,7464,640,9584,436,8354,263,6074,001,9683,583,9823,164,5521,772,2851,766,3731,595,5011,593,2331,592,8941,592,0791,276,469
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |